X
1-0
FT
07/05/2026 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Talaea EI-Gaish đang đứng thứ 14 với 22 điểm sau 20 trận.
- Ghazl El Mahallah xếp thứ 16 với 19 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 36%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Talaea EI-Gaish với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ghazl El Mahallah thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-05-07
Talaea EI-Gaish vs Ghazl El Mahallah - Prediction & Odds
2026-05-07 07:00
39
36
25
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.45
FT
1-0 1-0
-
27°C
STANDINGS UP TO
07/05/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 |
| 02 Pyramids FC | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 |
| 03 Al Ahly SC | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 |
| 05 Al Masry | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Smouha SC | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 07 Enppi | 30 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 |
| 08 ZED FC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 |
| 09 Wadi Degla SC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 |
| 10 El Gouna FC | 28 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 |
| 11 NBE SC | 26 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 12 Petrojet | 25 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 13 Future FC | 23 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 14 Talaea EI-Gaish | 22 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 15 Al-Ittihad Alexandria | 20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 16 Ghazl El Mahallah | 19 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 17 El Mokawloon El Arab | 18 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 18 Haras El Hedoud | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 19 Kahraba Ismailia | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 |
| 20 Pharco | 15 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 |
| 21 Ismaily | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 56 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Pyramids FC | 54 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Al Ahly SC | 53 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 44 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Al Masry | 40 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 06 Enppi | 36 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 Smouha SC | 31 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wadi Degla SC | 53 | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 ZED FC | 49 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 03 NBE SC | 48 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 |
| 04 El Gouna FC | 46 | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 05 Petrojet | 45 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 06 El Mokawloon El Arab | 38 | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 07 Ghazl El Mahallah | 38 | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 08 Future FC | 37 | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 09 Talaea EI-Gaish | 37 | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 |
| 10 Al-Ittihad Alexandria | 36 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 0 |
| 11 Kahraba Ismailia | 32 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 |
| 12 Haras El Hedoud | 26 | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 13 Pharco | 25 | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Ismaily | 20 | 13 | 1 | 6 | 6 | 4 | 12 | -8 |
Đối đầu
29/01/2026 11:00
Ghazl El Mahallah
0 - 0
Talaea EI-Gaish
EGY D1
30/12/2025 08:00
Talaea EI-Gaish
1 - 0
Ghazl El Mahallah
EGY LC
25/05/2025 10:00
Talaea EI-Gaish
1 - 1
Ghazl El Mahallah
EGY D1
07/11/2024 08:00
Ghazl El Mahallah
2 - 3
Talaea EI-Gaish
EGY D1
26/04/2023 08:00
Talaea EI-Gaish
1 - 0
Ghazl El Mahallah
EGY D1
14/12/2022 05:45
Ghazl El Mahallah
3 - 2
Talaea EI-Gaish
EGY D1
Talaea EI-Gaish
3
50%
Hòa
2
33%
Ghazl El Mahallah
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.64
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 33 matches
CóKhông
16 (48%)17 (52%)
In last 33 matches
KhôngCó
17 (52%)16 (48%)
Talaea EI-Gaish
Trận gần đây
Ghazl El Mahallah
Under /Over
(45%)15 18(55%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(45%)15 18(55%)
Under /Over
(12%)4 29(88%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)7 26(79%)
Under /Over
(21%)7 26(79%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(21%)7 26(79%)
/Yes
(27%)9 24(73%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)13 20(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Talaea EI-Gaish
Ghazl El Mahallah
Cú sút
Tổng đường chuyền
11535
Avg. 372 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
10439
Avg. 326 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
46%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Talaea EI-Gaish
33
Số trận đã đấu
Ghazl El Mahallah
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
13
Clean sheets
18
0.55
4.97
164
Corners
104
3.15
21.85
721
Throw-ins
665
20.15
1.79
59
Offsides
59
1.79
1.79
59
GK saves
76
2.30
Talaea EI-Gaish
THẺ PHẠT
Ghazl El Mahallah
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
67
62
1.88
0.09
3
2
0.06
12.12
400
Fouls
378
11.45
8.70
287
Tackles
313
9.48