X
2-0
FT
18/04/2026 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- El Mokawloon El Arab đang đứng thứ 17 với 18 điểm sau 20 trận.
- Talaea EI-Gaish xếp thứ 14 với 22 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 36%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về El Mokawloon El Arab với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Talaea EI-Gaish chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-18
El Mokawloon El Arab vs Talaea EI-Gaish - Prediction & Odds
2026-04-18 11:00
33
36
31
X
1 - 1
1 - 1
1.50
2.55
FT
2-0 1-0
-
25°C
STANDINGS UP TO
18/04/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 |
| 02 Pyramids FC | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 |
| 03 Al Ahly SC | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 |
| 05 Al Masry | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Smouha SC | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 07 Enppi | 30 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 |
| 08 ZED FC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 |
| 09 Wadi Degla SC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 |
| 10 El Gouna FC | 28 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 |
| 11 NBE SC | 26 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 12 Petrojet | 25 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 13 Future FC | 23 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 14 Talaea EI-Gaish | 22 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 15 Al-Ittihad Alexandria | 20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 16 Ghazl El Mahallah | 19 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 17 El Mokawloon El Arab | 18 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 18 Haras El Hedoud | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 19 Kahraba Ismailia | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 |
| 20 Pharco | 15 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 |
| 21 Ismaily | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 56 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Pyramids FC | 54 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Al Ahly SC | 53 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 44 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Al Masry | 40 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 06 Enppi | 36 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 Smouha SC | 31 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wadi Degla SC | 53 | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 ZED FC | 49 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 03 NBE SC | 48 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 |
| 04 El Gouna FC | 46 | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 05 Petrojet | 45 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 06 El Mokawloon El Arab | 38 | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 07 Ghazl El Mahallah | 38 | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 08 Future FC | 37 | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 09 Talaea EI-Gaish | 37 | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 |
| 10 Al-Ittihad Alexandria | 36 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 0 |
| 11 Kahraba Ismailia | 32 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 |
| 12 Haras El Hedoud | 26 | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 13 Pharco | 25 | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Ismaily | 20 | 13 | 1 | 6 | 6 | 4 | 12 | -8 |
Đối đầu
24/12/2025 11:00
El Mokawloon El Arab
0 - 0
Talaea EI-Gaish
EGY LC
23/09/2025 10:00
Talaea EI-Gaish
0 - 0
El Mokawloon El Arab
EGY D1
16/06/2024 08:59
El Mokawloon El Arab
3 - 1
Talaea EI-Gaish
EGY D1
15/12/2023 08:59
Talaea EI-Gaish
1 - 2
El Mokawloon El Arab
EGY D1
22/05/2023 11:30
El Mokawloon El Arab
0 - 0
Talaea EI-Gaish
EGY D1
08/01/2023 10:00
Talaea EI-Gaish
1 - 2
El Mokawloon El Arab
EGY D1
El Mokawloon El Arab
3
50%
Hòa
3
50%
Talaea EI-Gaish
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.64
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 33 matches
CóKhông
21 (64%)12 (36%)
In last 33 matches
KhôngCó
16 (48%)17 (52%)
El Mokawloon El Arab
Trận gần đây
Talaea EI-Gaish
Under /Over
(61%)20 13(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(45%)15 18(55%)
Under /Over
(15%)5 28(85%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(12%)4 29(88%)
Under /Over
(30%)10 23(70%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(21%)7 26(79%)
/Yes
(52%)17 16(48%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(27%)9 24(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
El Mokawloon El Arab
Talaea EI-Gaish
Cú sút
Tổng đường chuyền
9245
Avg. 289 / game
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
11535
Avg. 372 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
El Mokawloon El Arab
33
Số trận đã đấu
Talaea EI-Gaish
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
10
Clean sheets
13
0.39
4.85
160
Corners
164
4.97
21.21
700
Throw-ins
721
21.85
1.48
49
Offsides
59
1.79
1.85
61
GK saves
59
1.79
El Mokawloon El Arab
THẺ PHẠT
Talaea EI-Gaish
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
73
67
2.03
0.24
8
3
0.09
13.82
456
Fouls
400
12.12
10.67
352
Tackles
287
8.70