1
1-1
FT
28/04/2026 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- El Mokawloon El Arab đang đứng thứ 17 với 18 điểm sau 20 trận.
- Ghazl El Mahallah xếp thứ 16 với 19 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: El Mokawloon El Arab thắng với xác suất 45%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-28
El Mokawloon El Arab vs Ghazl El Mahallah - Prediction & Odds
2026-04-28 10:00
45
32
23
1
1 - 1
1 - 1
1.50
2.05
FT
1-1 0-0
-
27°C
STANDINGS UP TO
28/04/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 |
| 02 Pyramids FC | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 |
| 03 Al Ahly SC | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 |
| 05 Al Masry | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Smouha SC | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 07 Enppi | 30 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 |
| 08 ZED FC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 |
| 09 Wadi Degla SC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 |
| 10 El Gouna FC | 28 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 |
| 11 NBE SC | 26 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 12 Petrojet | 25 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 13 Future FC | 23 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 14 Talaea EI-Gaish | 22 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 15 Al-Ittihad Alexandria | 20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 16 Ghazl El Mahallah | 19 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 17 El Mokawloon El Arab | 18 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 18 Haras El Hedoud | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 19 Kahraba Ismailia | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 |
| 20 Pharco | 15 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 |
| 21 Ismaily | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 56 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Pyramids FC | 54 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Al Ahly SC | 53 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 44 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Al Masry | 40 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 06 Enppi | 36 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 Smouha SC | 31 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wadi Degla SC | 53 | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 ZED FC | 49 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 03 NBE SC | 48 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 |
| 04 El Gouna FC | 46 | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 05 Petrojet | 45 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 06 El Mokawloon El Arab | 38 | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 07 Ghazl El Mahallah | 38 | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 08 Future FC | 37 | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 09 Talaea EI-Gaish | 37 | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 |
| 10 Al-Ittihad Alexandria | 36 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 0 |
| 11 Kahraba Ismailia | 32 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 |
| 12 Haras El Hedoud | 26 | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 13 Pharco | 25 | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Ismaily | 20 | 13 | 1 | 6 | 6 | 4 | 12 | -8 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 33 matches
CóKhông
21 (64%)12 (36%)
In last 33 matches
KhôngCó
17 (52%)16 (48%)
El Mokawloon El Arab
Trận gần đây
Ghazl El Mahallah
Under /Over
(61%)20 13(39%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(45%)15 18(55%)
Under /Over
(15%)5 28(85%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)7 26(79%)
Under /Over
(30%)10 23(70%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(21%)7 26(79%)
/Yes
(52%)17 16(48%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(39%)13 20(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
El Mokawloon El Arab
Ghazl El Mahallah
Cú sút
Tổng đường chuyền
9245
Avg. 289 / game
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
10439
Avg. 326 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
El Mokawloon El Arab
33
Số trận đã đấu
Ghazl El Mahallah
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
10
Clean sheets
18
0.55
4.85
160
Corners
104
3.15
21.21
700
Throw-ins
665
20.15
1.48
49
Offsides
59
1.79
1.85
61
GK saves
76
2.30
El Mokawloon El Arab
THẺ PHẠT
Ghazl El Mahallah
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
73
62
1.88
0.24
8
2
0.06
13.82
456
Fouls
378
11.45
10.67
352
Tackles
313
9.48