Fola Esch vs Mondercange: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fola Esch
Hạng 13 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
2 - 0
FT
26/02/2023 11:00
Mondercange
Hạng 12 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fola Esch vs Mondercange trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fola Esch đang đứng thứ 13 với 26 điểm sau 30 trận.
  • Mondercange xếp thứ 12 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Fola Esch và Mondercange mỗi đội thắng 1 trong 5 lần gặp gần nhất, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Swift Hesperange Swift Hesperange
77 30 24 5 1 100 28 72
02 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
70 30 22 4 4 67 31 36
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
67 30 22 1 7 86 38 48
04 CS Petange CS Petange
59 30 18 5 7 62 38 24
05 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
45 30 14 3 13 60 43 17
06 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
45 30 14 3 13 52 52 0
07 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
43 30 12 7 11 44 39 5
08 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
43 30 11 10 9 43 39 4
09 UNA Strassen UNA Strassen
39 30 12 3 15 33 46 -13
10 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
36 30 10 6 14 48 59 -11
11 Victoria Rosport Victoria Rosport
32 30 8 8 14 48 58 -10
12 Mondercange Mondercange
29 30 7 8 15 41 55 -14
13 Fola Esch Fola Esch
26 30 8 2 20 36 71 -35
14 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
25 30 5 10 15 30 69 -39
15 Etzella Ettelbruck Etzella Ettelbruck
23 30 6 5 19 32 71 -39
16 Hostert Hostert
18 30 4 6 20 20 65 -45
Đối đầu
28/08/2022 12:30
Mondercange Mondercange
3 - 0
Fola Esch Fola Esch
LUX D1
06/04/2022 14:00
Mondercange Mondercange
0 - 4
Fola Esch Fola Esch
LUX Cup
08/12/2019 11:00
Mondercange Mondercange
1 - 1
Fola Esch Fola Esch
LUX Cup
23/04/2010 14:00
Mondercange Mondercange
2 - 2
Fola Esch Fola Esch
LUX D1
25/10/2009 11:00
Fola Esch Fola Esch
1 - 1
Mondercange Mondercange
LUX D1
Fola Esch
1
20%
Hòa
3
60%
Mondercange
1
20%
Fola Esch Fola Esch 6 trận gần nhất
19/02/2023 11:00
Etzella Ettelbruck 0 - 4 Fola Esch LUX D1
12/02/2023 11:00
Fola Esch 1 - 2 CS Petange LUX D1
04/02/2023 10:00
Fola Esch 2 - 1 Eintracht Trier INT CF
01/02/2023 14:30
Jeunesse Esch 0 - 0 Fola Esch INT CF
21/01/2023 12:30
FC Berdenia Berbourg 0 - 2 Fola Esch INT CF
13/01/2023 14:30
Fola Esch 1 - 2 Racing Union Luxemburg INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mondercange Mondercange
18/02/2023 13:00
Mondercange 0 - 3 FC Wiltz 71 LUX D1
12/02/2023 11:00
Etzella Ettelbruck 1 - 2 Mondercange LUX D1
01/02/2023 14:30
Mondercange 1 - 0 CS Petange INT CF
21/01/2023 11:00
Mondercange 2 - 3 Nancy II INT CF
10/12/2022 10:30
CS Petange 5 - 2 Mondercange LUX D1
03/12/2022 13:00
Mondercange 1 - 1 UN Kaerjeng 97 LUX D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.39
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
20 (65%)11 (35%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Fola Esch

Fola Esch

Trận gần đây

Mondercange

Mondercange

Xỉu /Tài

(81%)25 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(65%)20 11(35%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(48%)15 16(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(55%)17 14(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fola Esch Fola Esch
Mondercange Mondercange
Cú sút
Fola Esch
Fola Esch
Tổng cú sút
10.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mondercange
Mondercange
Tổng cú sút
9.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fola Esch Fola Esch Đường chuyền Mondercange Mondercange
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Fola Esch
Fola Esch
31
Số trận đã đấu
Mondercange
Mondercange
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Giữ sạch lưới
5
0.17
3.52
109
Phạt góc
70
2.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fola Esch
Fola Esch
THẺ PHẠT
Mondercange
Mondercange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
70
Thẻ vàng
46
1.53
0.16
5
Thẻ đỏ
6
0.20
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.