Super Nova vs Grobina: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Super Nova
Hạng 9 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
1
1-1
FT
10/04/2025 12:00
Grobina
Hạng 8 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Super Nova vs Grobina trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Super Nova đang đứng thứ 9 với 32 điểm sau 36 trận.
  • Grobina xếp thứ 8 với 32 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Super Nova thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Super Nova với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grobina chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-04-10

Super Nova vs Grobina - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Super Nova
Super Nova
Grobina
Grobina
2025-04-10 12:00
44
26
30
1
2 - 1
2 - 1
2.50
2.02
FT
1-1 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Riga FC Riga FC
88 36 27 7 2 85 26 59
02 FK Rigas Futbola skola FK Rigas Futbola skola
87 36 28 3 5 100 39 61
03 FK Liepaja FK Liepaja
61 36 18 7 11 59 55 4
04 BFC Daugavpils BFC Daugavpils
48 36 13 9 14 52 62 -10
05 FK Auda Riga FK Auda Riga
45 36 13 6 17 44 49 -5
06 Jelgava Jelgava
38 36 8 14 14 39 46 -7
07 Tukums-2000 Tukums-2000
36 36 9 9 18 39 63 -24
08 Grobina Grobina
32 36 8 8 20 33 64 -31
09 Super Nova Super Nova
32 36 6 14 16 44 56 -12
10 Metta/LU Riga Metta/LU Riga
31 36 8 7 21 39 74 -35
Đối đầu
29/08/2021 07:30
Super Nova Super Nova
2 - 1
Grobina Grobina
LAT D2
08/08/2020 11:59
Super Nova Super Nova
2 - 1
Grobina Grobina
LAT D2
02/11/2019 08:00
Super Nova Super Nova
11 - 0
Grobina Grobina
LAT D2
25/08/2019 09:00
Grobina Grobina
0 - 7
Super Nova Super Nova
LAT D2
26/05/2019 11:00
Super Nova Super Nova
5 - 0
Grobina Grobina
LAT D2
08/09/2018 08:00
Grobina Grobina
0 - 9
Super Nova Super Nova
LAT D2
Super Nova
6
100%
Hòa
0
0%
Grobina
0
0%
Super Nova Super Nova 6 trận gần nhất
05/04/2025 09:00
Jelgava 2 - 1 Super Nova LAT D1
31/03/2025 10:00
Tukums-2000 2 - 2 Super Nova LAT D1
16/03/2025 11:00
FK Auda Riga 1 - 0 Super Nova LAT D1
12/03/2025 13:00
Super Nova 4 - 0 Metta/LU Riga LAT D1
06/03/2025 12:00
Riga FC 2 - 0 Super Nova LAT D1
16/02/2025 09:00
Trans Narva 0 - 0 Super Nova INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Grobina Grobina
05/04/2025 07:00
Tukums-2000 2 - 0 Grobina LAT D1
30/03/2025 08:00
Grobina 2 - 4 Metta/LU Riga LAT D1
16/03/2025 13:00
FK Liepaja 4 - 1 Grobina LAT D1
11/03/2025 12:00
Grobina 3 - 2 BFC Daugavpils LAT D1
06/03/2025 12:00
Grobina 1 - 1 Jelgava LAT D1
28/02/2025 09:00
FK Tauras Taurage 2 - 2 Grobina INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
28 (78%)8 (22%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
Super Nova

Super Nova

Trận gần đây

Grobina

Grobina

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(64%)23 13(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Super Nova Super Nova
Grobina Grobina
Cú sút
Super Nova
Super Nova
Tổng cú sút
10.14 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
TB 2.58
Grobina
Grobina
Tổng cú sút
10.76 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 3.69
Super Nova Super Nova Đường chuyền Grobina Grobina
Tổng đường chuyền
3822
TB 319 / trận
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
3795
TB 292 / trận
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Super Nova
Super Nova
36
Số trận đã đấu
Grobina
Grobina
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
10
0.26
4.03
145
Phạt góc
182
4.79
5.64
203
Ném biên
262
6.89
0.25
9
Việt vị
22
0.58
1.33
48
Thủ môn cứu thua
39
1.03
Super Nova
Super Nova
THẺ PHẠT
Grobina
Grobina
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
76
Thẻ vàng
113
2.97
0.08
3
Thẻ đỏ
6
0.16
4.94
178
Số lỗi
230
6.05
5.44
196
Tắc bóng
189
4.97