FK Liepaja vs Grobina: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Liepaja
Hạng 3 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
1
4-1
FT
16/03/2025 13:00
Grobina
Hạng 8 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Liepaja vs Grobina trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Liepaja đang đứng thứ 3 với 61 điểm sau 36 trận.
  • Grobina xếp thứ 8 với 32 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Liepaja thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grobina với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. FK Liepaja thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:00

2025-03-16

FK Liepaja vs Grobina - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FK Liepaja
FK Liepaja
Grobina
Grobina
2025-03-16 13:00
61
22
17
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.46
FT
4-1 3-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Riga FC Riga FC
88 36 27 7 2 85 26 59
02 FK Rigas Futbola skola FK Rigas Futbola skola
87 36 28 3 5 100 39 61
03 FK Liepaja FK Liepaja
61 36 18 7 11 59 55 4
04 BFC Daugavpils BFC Daugavpils
48 36 13 9 14 52 62 -10
05 FK Auda Riga FK Auda Riga
45 36 13 6 17 44 49 -5
06 Jelgava Jelgava
38 36 8 14 14 39 46 -7
07 Tukums-2000 Tukums-2000
36 36 9 9 18 39 63 -24
08 Grobina Grobina
32 36 8 8 20 33 64 -31
09 Super Nova Super Nova
32 36 6 14 16 44 56 -12
10 Metta/LU Riga Metta/LU Riga
31 36 8 7 21 39 74 -35
Đối đầu
26/10/2024 07:00
Grobina Grobina
1 - 3
FK Liepaja FK Liepaja
LAT D1
03/08/2024 11:00
FK Liepaja FK Liepaja
0 - 1
Grobina Grobina
LAT D1
29/05/2024 11:00
FK Liepaja FK Liepaja
3 - 0
Grobina Grobina
LAT D1
18/04/2024 10:30
Grobina Grobina
3 - 2
FK Liepaja FK Liepaja
LAT D1
10/07/2022 10:00
Grobina Grobina
2 - 1
FK Liepaja FK Liepaja
LAT Cup
FK Liepaja
2
40%
Hòa
0
0%
Grobina
3
60%
FK Liepaja FK Liepaja 6 trận gần nhất
07/03/2025 12:30
FK Liepaja 4 - 0 Metta/LU Riga LAT D1
08/02/2025 10:00
PFC Oleksandria 2 - 3 FK Liepaja INT CF
31/01/2025 04:00
FC Voluntari 0 - 3 FK Liepaja INT CF
27/01/2025 10:00
CSKA Sofia 4 - 1 FK Liepaja INT CF
24/01/2025 07:00
FK Liepaja 2 - 1 Banga Gargzdai INT CF
18/01/2025 06:00
FK Liepaja 2 - 0 Dziugas Telsiai INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Grobina Grobina
06/03/2025 12:00
Grobina 1 - 1 Jelgava LAT D1
28/02/2025 09:00
FK Tauras Taurage 2 - 2 Grobina INT CF
22/02/2025 08:00
Dziugas Telsiai 0 - 0 Grobina INT CF
15/02/2025 07:00
Grobina 1 - 1 Banga Gargzdai INT CF
02/02/2025 13:00
Grobina 3 - 0 Tukums-2000 INT CF
24/01/2025 04:30
Grobina 2 - 2 FK Neptunas Klaipeda INT CF
Thắng
17%
Hòa
83%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
28 (78%)8 (22%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
FK Liepaja

FK Liepaja

Trận gần đây

Grobina

Grobina

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(58%)21 15(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Liepaja FK Liepaja
Grobina Grobina
Cú sút
FK Liepaja
FK Liepaja
Tổng cú sút
12.83 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
TB 3.75
Grobina
Grobina
Tổng cú sút
10.76 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 3.69
FK Liepaja FK Liepaja Đường chuyền Grobina Grobina
Tổng đường chuyền
5464
TB 455 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
3795
TB 292 / trận
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
FK Liepaja
FK Liepaja
36
Số trận đã đấu
Grobina
Grobina
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
10
0.26
5.67
204
Phạt góc
182
4.79
5.47
197
Ném biên
262
6.89
0.58
21
Việt vị
22
0.58
1.19
43
Thủ môn cứu thua
39
1.03
FK Liepaja
FK Liepaja
THẺ PHẠT
Grobina
Grobina
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
86
Thẻ vàng
113
2.97
0.03
1
Thẻ đỏ
6
0.16
4.92
177
Số lỗi
230
6.05
3.75
135
Tắc bóng
189
4.97