SudTirol
Hạng 16 tại Italian Serie B
1
0-3
FT
25/04/2026 13:00
Mantova
Hạng 11 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • SudTirol đang đứng thứ 16 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Mantova xếp thứ 11 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: SudTirol thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SudTirol với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mantova thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2026-04-25

SudTirol vs Mantova - Prediction & Odds

SudTirol
SudTirol
Mantova
Mantova
2026-04-25 13:00
41
33
26
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.15
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
21℃~22℃
STANDINGS UP TO 25/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
18/10/2025 13:00
Mantova Mantova
1 - 1
SudTirol SudTirol
ITA D2
29/03/2025 14:00
Mantova Mantova
2 - 0
SudTirol SudTirol
ITA D2
14/12/2024 14:00
SudTirol SudTirol
2 - 2
Mantova Mantova
ITA D2
06/03/2022 13:30
SudTirol SudTirol
1 - 0
Mantova Mantova
ITA SC
24/10/2021 15:30
Mantova Mantova
0 - 1
SudTirol SudTirol
ITA SC
08/03/2021 20:00
Mantova Mantova
1 - 1
SudTirol SudTirol
ITA SC
SudTirol
2
33%
Hòa
3
50%
Mantova
1
17%
SudTirol SudTirol 6 trận gần nhất
18/04/2026 13:00
Spezia 6 - 1 SudTirol ITA D2
11/04/2026 13:00
SudTirol 1 - 1 Modena ITA D2
06/04/2026 10:30
Cesena 1 - 1 SudTirol ITA D2
22/03/2026 14:00
SudTirol 1 - 3 Frosinone ITA D2
18/03/2026 19:00
Avellino 3 - 2 SudTirol ITA D2
15/03/2026 16:15
SudTirol 0 - 0 Pescara ITA D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Mantova Mantova
18/04/2026 13:00
Mantova 0 - 2 Avellino ITA D2
12/04/2026 15:15
Spezia 0 - 2 Mantova ITA D2
06/04/2026 13:00
Mantova 1 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
21/03/2026 18:30
Modena 2 - 1 Mantova ITA D2
17/03/2026 19:00
Mantova 3 - 0 Cesena ITA D2
14/03/2026 14:00
Empoli 2 - 2 Mantova ITA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 40 matches
Không
24 (60%)16 (40%)
In last 40 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
SudTirol

SudTirol

Trận gần đây

Mantova

Mantova

Under /Over

(68%)27 13(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(28%)11 29(72%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)15 23(61%)

Under /Over

(28%)11 29(72%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)16 22(58%)

/Yes

(53%)21 19(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SudTirol SudTirol
Mantova Mantova
Cú sút
SudTirol
SudTirol
Tổng cú sút
12.44 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
Avg. 3.69
Mantova
Mantova
Tổng cú sút
14.03 TB / trận
Bị chặn
150 tổng
Avg. 4.05
SudTirol SudTirol Đường chuyền Mantova Mantova
Tổng đường chuyền
11404
Avg. 292 / game
Chính xác
66%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
17698
Avg. 466 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
SudTirol
SudTirol
40
Số trận đã đấu
Mantova
Mantova
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
10
Clean sheets
9
0.24
4.25
170
Corners
177
4.66
24.60
984
Throw-ins
670
17.63
1.70
68
Offsides
67
1.76
2.38
95
GK saves
111
2.92
SudTirol
SudTirol
THẺ PHẠT
Mantova
Mantova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
86
Thẻ vàng
92
2.42
0.13
5
Thẻ đỏ
2
0.05
16.28
651
Fouls
554
14.58
7.98
319
Tackles
279
7.34