Mantova
Hạng 11 tại Italian Serie B
1
0-2
FT
18/04/2026 09:00
Avellino
Hạng 8 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Mantova đang đứng thứ 11 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Avellino xếp thứ 8 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mantova thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Mantova với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Avellino chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2026-04-18

Mantova vs Avellino - Prediction & Odds

Mantova
Mantova
Avellino
Avellino
2026-04-18 09:00
42
28
30
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.13
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 18/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
04/10/2025 09:00
Avellino Avellino
0 - 0
Mantova Mantova
ITA D2
09/03/2009 15:45
Avellino Avellino
1 - 1
Mantova Mantova
ITA D2
12/10/2008 09:00
Mantova Mantova
1 - 1
Avellino Avellino
ITA D2
02/02/2008 11:00
Mantova Mantova
2 - 0
Avellino Avellino
ITA D2
01/09/2007 10:00
Avellino Avellino
0 - 1
Mantova Mantova
ITA D2
25/03/2006 11:00
Mantova Mantova
3 - 0
Avellino Avellino
ITA D2
Mantova
3
50%
Hòa
3
50%
Avellino
0
0%
Mantova Mantova 6 trận gần nhất
12/04/2026 11:15
Spezia 0 - 2 Mantova ITA D2
06/04/2026 09:00
Mantova 1 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
21/03/2026 14:30
Modena 2 - 1 Mantova ITA D2
17/03/2026 15:00
Mantova 3 - 0 Cesena ITA D2
14/03/2026 10:00
Empoli 2 - 2 Mantova ITA D2
08/03/2026 10:00
Mantova 2 - 0 Juve Stabia ITA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Avellino Avellino
11/04/2026 11:15
Avellino 1 - 1 Catanzaro ITA D2
05/04/2026 13:30
Palermo 2 - 0 Avellino ITA D2
22/03/2026 12:15
Sampdoria 2 - 1 Avellino ITA D2
18/03/2026 15:00
Avellino 3 - 2 SudTirol ITA D2
15/03/2026 10:00
ACD Virtus Entella 1 - 2 Avellino ITA D2
07/03/2026 10:00
Avellino 1 - 0 Padova ITA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.49
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
In last 38 matches
Không
25 (64%)14 (36%)
Mantova

Mantova

Trận gần đây

Avellino

Avellino

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)30 9(23%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(36%)14 25(64%)

Under /Over

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)16 23(59%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(49%)19 20(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mantova Mantova
Avellino Avellino
Cú sút
Mantova
Mantova
Tổng cú sút
14.03 TB / trận
Bị chặn
150 tổng
Avg. 4.05
Avellino
Avellino
Tổng cú sút
9.82 TB / trận
Bị chặn
96 tổng
Avg. 2.59
Mantova Mantova Đường chuyền Avellino Avellino
Tổng đường chuyền
17698
Avg. 466 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
15932
Avg. 409 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Mantova
Mantova
38
Số trận đã đấu
Avellino
Avellino
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Clean sheets
8
0.21
4.66
177
Corners
166
4.26
17.63
670
Throw-ins
746
19.13
1.76
67
Offsides
57
1.46
2.92
111
GK saves
111
2.85
Mantova
Mantova
THẺ PHẠT
Avellino
Avellino
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.42
92
Thẻ vàng
93
2.38
0.05
2
Thẻ đỏ
8
0.21
14.58
554
Fouls
563
14.44
7.34
279
Tackles
393
10.08