1
2-0
FT
19/05/2024 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Strasbourg W thắng với xác suất 45%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Strasbourg W và Nantes (W) mỗi đội thắng 0 trong 2 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-19
Strasbourg W vs Nantes (W) - Prediction & Odds
2024-05-19 09:00
45
25
30
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.00
FT
2-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
19/05/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Strasbourg W and Nantes (W)
in the Seconde Ligue Nữ (Pháp) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
04/02/2024 09:00
Nantes (W)
1 - 1
Strasbourg W
FRA WD2
23/04/2023 08:00
Strasbourg W
1 - 1
Nantes (W)
FRA WD2
Strasbourg W
0
0%
Hòa
2
100%
Nantes (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.43
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 7 matches
CóKhông
5 (71%)2 (29%)
In last 7 matches
KhôngCó
9 (90%)1 (10%)
Strasbourg W
Trận gần đây
Nantes (W)
Under /Over
(71%)5 2(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)8 2(20%)
Under /Over
(14%)1 6(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(10%)1 9(90%)
Under /Over
(43%)3 4(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)6 4(40%)
/Yes
(43%)3 4(57%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)5 5(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Strasbourg W
Nantes (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Strasbourg W
7
Số trận đã đấu
Nantes (W)
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
4
Clean sheets
4
0.40
4.29
30
Corners
44
4.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Strasbourg W
THẺ PHẠT
Nantes (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
7
8
0.80
0.00
0
1
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00