1
1-0
FT
12/05/2024 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nantes (W) thắng với xác suất 57%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Nantes (W) với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Lens (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-12
Nantes (W) vs Lens (W) - Prediction & Odds
2024-05-12 09:00
57
22
21
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.57
FT
1-0 0-0
-
STANDINGS UP TO
12/05/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Nantes (W) and Lens (W)
in the Seconde Ligue Nữ (Pháp) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
10/09/2023 09:00
Nantes (W)
1 - 1
Lens (W)
INT CF
22/05/2022 09:00
Lens (W)
1 - 4
Nantes (W)
FRA WD2
Nantes (W)
1
50%
Hòa
1
50%
Lens (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 10 matches
CóKhông
9 (90%)1 (10%)
In last 10 matches
KhôngCó
7 (70%)3 (30%)
Nantes (W)
Trận gần đây
Lens (W)
Under /Over
(80%)8 2(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(60%)6 4(40%)
Under /Over
(10%)1 9(90%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)5 5(50%)
Under /Over
(60%)6 4(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)4 6(60%)
/Yes
(50%)5 5(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes (W)
Lens (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nantes (W)
10
Số trận đã đấu
Lens (W)
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
4
Clean sheets
4
0.40
4.40
44
Corners
33
3.30
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Nantes (W)
THẺ PHẠT
Lens (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
8
14
1.40
0.10
1
1
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00