Strabane Athletic vs Dundela: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Strabane Athletic
Hạng 14 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
? - ?
21/11/2026 08:00
Dundela
Hạng 12 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Strabane Athletic vs Dundela trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Strabane Athletic đang đứng thứ 14 với 9 điểm sau 10 trận.
  • Dundela xếp thứ 12 với 11 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Annagh United Annagh United
21 10 6 3 1 24 13 11
02 Glenavon Lurgan Glenavon Lurgan
20 10 6 2 2 25 13 12
03 Newington Newington
20 10 6 2 2 24 18 6
04 Queen\'s University Queen\'s University
19 10 6 1 3 20 7 13
05 Institute FC Institute FC
16 10 5 1 4 20 17 3
06 HW Welders HW Welders
15 10 5 0 5 18 16 2
07 Newry City Newry City
15 10 4 3 3 16 18 -2
08 Warrenpoint Town Warrenpoint Town
14 10 4 2 4 18 15 3
09 Ballinamallard United Ballinamallard United
14 10 4 2 4 16 16 0
10 Loughgall FC Loughgall FC
13 10 3 4 3 14 19 -5
11 Ards FC Ards FC
12 10 3 3 4 12 13 -1
12 Dundela Dundela
11 10 2 5 3 18 20 -2
13 Moyola Park Moyola Park
11 10 3 2 5 10 20 -10
14 Strabane Athletic Strabane Athletic
9 10 2 3 5 10 19 -9
15 Rathfriland Rangers Rathfriland Rangers
6 10 2 0 8 9 22 -13
16 Armagh City Armagh City
5 10 0 5 5 8 16 -8
Strabane Athletic Strabane Athletic 6 trận gần nhất
17/10/2026 01:45
Strabane Athletic 1 - 1 Loughgall FC Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
10/10/2026 21:00
Warrenpoint Town 1 - 0 Strabane Athletic Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
03/10/2026 01:45
Strabane Athletic 0 - 0 Armagh City Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
26/09/2026 21:00
Ards FC 0 - 1 Strabane Athletic Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
19/09/2026 01:45
Dundela 1 - 1 Strabane Athletic Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
12/09/2026 02:00
Strabane Athletic 2 - 2 Newry City Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Dundela Dundela
17/10/2026 21:00
Dundela 0 - 1 Rathfriland Rangers Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
14/10/2026 01:45
Dundela 1 - 1 Larne FC Cúp County Antrim Shield (Bắc Ireland)
10/10/2026 01:45
Newry City 3 - 1 Dundela Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
03/10/2026 21:00
Dundela 0 - 2 Queen's University Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
26/09/2026 21:00
Armagh City 0 - 2 Dundela Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
19/09/2026 01:45
Dundela 1 - 1 Strabane Athletic Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
8 (67%)4 (33%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
9 (75%)3 (25%)
Strabane Athletic

Strabane Athletic

Trận gần đây

Dundela

Dundela

Xỉu /Tài

(67%)8 4(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)11 1(8%)

Xỉu /Tài

(42%)5 7(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)5 7(58%)

Xỉu /Tài

(25%)3 9(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)7 5(42%)

/Có

(58%)7 5(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)8 4(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Strabane Athletic Strabane Athletic
Dundela Dundela
Cú sút
Strabane Athletic
Strabane Athletic
Tổng cú sút
7.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dundela
Dundela
Tổng cú sút
7.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Strabane Athletic
Strabane Athletic
12
Số trận đã đấu
Dundela
Dundela
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
2
Giữ sạch lưới
1
0.08
2.17
26
Phạt góc
35
2.92
6.33
76
Ném biên
31
2.58
0.50
6
Việt vị
3
0.25
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Strabane Athletic
Strabane Athletic
THẺ PHẠT
Dundela
Dundela
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
18
Thẻ vàng
18
1.50
0.08
1
Thẻ đỏ
1
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00