Queen's University vs Dundela: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Queen's University
Hạng 4 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
? - ?
13/11/2026 19:45
Dundela
Hạng 12 tại Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Queen's University vs Dundela trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Queen's University đang đứng thứ 4 với 19 điểm sau 10 trận.
  • Dundela xếp thứ 12 với 11 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Annagh United Annagh United
21 10 6 3 1 24 13 11
02 Glenavon Lurgan Glenavon Lurgan
20 10 6 2 2 25 13 12
03 Newington Newington
20 10 6 2 2 24 18 6
04 Queen\'s University Queen\'s University
19 10 6 1 3 20 7 13
05 Institute FC Institute FC
16 10 5 1 4 20 17 3
06 HW Welders HW Welders
15 10 5 0 5 18 16 2
07 Newry City Newry City
15 10 4 3 3 16 18 -2
08 Warrenpoint Town Warrenpoint Town
14 10 4 2 4 18 15 3
09 Ballinamallard United Ballinamallard United
14 10 4 2 4 16 16 0
10 Loughgall FC Loughgall FC
13 10 3 4 3 14 19 -5
11 Ards FC Ards FC
12 10 3 3 4 12 13 -1
12 Dundela Dundela
11 10 2 5 3 18 20 -2
13 Moyola Park Moyola Park
11 10 3 2 5 10 20 -10
14 Strabane Athletic Strabane Athletic
9 10 2 3 5 10 19 -9
15 Rathfriland Rangers Rathfriland Rangers
6 10 2 0 8 9 22 -13
16 Armagh City Armagh City
5 10 0 5 5 8 16 -8
Queen's University Queen's University 6 trận gần nhất
10/10/2026 21:00
Queen's University 0 - 1 Ballinamallard United Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
03/10/2026 21:00
Dundela 0 - 2 Queen's University Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
26/09/2026 21:00
Queen's University 0 - 1 Moyola Park Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
19/09/2026 23:30
Rathfriland Rangers 1 - 0 Queen's University Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
12/09/2026 21:00
Queen's University 1 - 0 Loughgall FC Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
05/09/2026 21:00
Queen's University 6 - 0 Strabane Athletic Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Dundela Dundela
10/10/2026 01:45
Newry City 3 - 1 Dundela Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
03/10/2026 21:00
Dundela 0 - 2 Queen's University Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
26/09/2026 21:00
Armagh City 0 - 2 Dundela Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
19/09/2026 01:45
Dundela 1 - 1 Strabane Athletic Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
12/09/2026 21:00
Newington 5 - 5 Dundela Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
05/09/2026 21:00
Dundela 3 - 2 Glenavon Lurgan Hạng Nhất Bắc Ireland (IFA Championship)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.73
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
2.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 11 trận gần nhất
CóKhông
8 (73%)3 (27%)
Trong 11 trận gần nhất
KhôngCó
9 (82%)2 (18%)
Queen's University

Queen's University

Trận gần đây

Dundela

Dundela

Xỉu /Tài

(64%)7 4(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)11 0(0%)

Xỉu /Tài

(45%)5 6(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)5 6(55%)

Xỉu /Tài

(27%)3 8(73%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)7 4(36%)

/Có

(36%)4 7(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)8 3(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Queen's University Queen's University
Dundela Dundela
Cú sút
Queen's University
Queen's University
Tổng cú sút
8.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dundela
Dundela
Tổng cú sút
7.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Queen's University
Queen's University
11
Số trận đã đấu
Dundela
Dundela
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
4
Giữ sạch lưới
1
0.09
2.27
25
Phạt góc
35
3.18
0.00
0
Ném biên
31
2.82
0.00
0
Việt vị
3
0.27
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Queen's University
Queen's University
THẺ PHẠT
Dundela
Dundela
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.55
6
Thẻ vàng
18
1.64
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00