Standard Liege (W) vs Zulte Waregem (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Standard Liege (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
4 - 0
FT
08/02/2023 15:00
Zulte Waregem (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Standard Liege (W) vs Zulte Waregem (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Standard Liege (W) đang đứng thứ 3 với 37 điểm sau 20 trận.
  • Zulte Waregem (W) xếp thứ 7 với 27 điểm sau 20 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Oud Heverlee Leuven (w) Oud Heverlee Leuven (w)
54 20 17 3 0 71 7 64
02 Anderlecht (w) Anderlecht (w)
52 20 17 1 2 65 20 45
03 Standard Liege (w) Standard Liege (w)
37 20 11 4 5 44 17 27
04 Club Brugge (w) Club Brugge (w)
37 20 11 4 5 53 29 24
05 Racing Genk (w) Racing Genk (w)
36 20 11 3 6 38 18 20
06 KAA Gent Ladies (w) KAA Gent Ladies (w)
28 20 9 1 10 32 39 -7
07 Zulte Waregem VV (w) Zulte Waregem VV (w)
27 20 8 3 9 18 26 -8
08 White Star Bruxelles (w) White Star Bruxelles (w)
22 20 6 4 10 24 42 -18
09 KV Mechelen (w) KV Mechelen (w)
9 20 2 3 15 11 51 -40
10 Charleroi (w) Charleroi (w)
9 20 2 3 15 12 61 -49
11 Eendracht Aalst (w) Eendracht Aalst (w)
4 20 1 1 18 9 67 -58
Standard Liege (W) Standard Liege (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 00:30
Standard Liege (W) 0 - 2 Racing Genk (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
26/09/2026 21:00
Zulte Waregem (W) 3 - 4 Standard Liege (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
19/09/2026 18:30
Standard Liege (W) 0 - 5 Oud-Heverlee Leuven (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
13/09/2026 00:30
Standard Liege (W) 1 - 0 RAAL La Louviere (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
05/09/2026 21:00
Club Brugge (W) 3 - 1 Standard Liege (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
29/08/2026 18:30
Standard Liege (W) 0 - 0 Racing Genk (W) Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Zulte Waregem (W) Zulte Waregem (W)
04/10/2026 00:30
KAA Gent Ladies (W) 1 - 3 Zulte Waregem (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
26/09/2026 21:00
Zulte Waregem (W) 3 - 4 Standard Liege (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
20/09/2026 00:00
Anderlecht (W) 2 - 0 Zulte Waregem (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
12/09/2026 21:00
Zulte Waregem (W) 1 - 2 Club Brugge (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
05/09/2026 18:30
RAAL La Louviere (W) 1 - 0 Zulte Waregem (W) Giải Nữ VĐQG Bỉ (Super League)
30/05/2026 20:00
Anderlecht (W) 3 - 0 Zulte Waregem (W) Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
18 (64%)10 (36%)
Standard Liege (W)

Standard Liege (W)

Trận gần đây

Zulte Waregem (W)

Zulte Waregem (W)

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)20 8(29%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)9 19(68%)

/Có

(30%)9 21(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)11 17(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Standard Liege (W) Standard Liege (W)
Zulte Waregem (W) Zulte Waregem (W)
Cú sút
Standard Liege (W)
Standard Liege (W)
Tổng cú sút
13.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zulte Waregem (W)
Zulte Waregem (W)
Tổng cú sút
9.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Standard Liege (W)
Standard Liege (W)
30
Số trận đã đấu
Zulte Waregem (W)
Zulte Waregem (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
16
Giữ sạch lưới
10
0.36
5.93
178
Phạt góc
124
4.43
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Standard Liege (W)
Standard Liege (W)
THẺ PHẠT
Zulte Waregem (W)
Zulte Waregem (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.20
36
Thẻ vàng
26
0.93
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00