Stabaek (W) vs Valerenga (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
2-6
FT
07/07/2024 09:00
Valerenga (W)
Hạng 1 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek (W) vs Valerenga (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek (W) đang đứng thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • Valerenga (W) xếp thứ 1 với 73 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valerenga (W) thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Valerenga (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2024-07-07

Stabaek (W) vs Valerenga (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Stabaek (W)
Stabaek (W)
Valerenga (W)
Valerenga (W)
2024-07-07 09:00
16
22
62
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.40
FT
2-6 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/07/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
23/04/2024 11:59
Valerenga (W) Valerenga (W)
3 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
18/03/2024 14:00
Valerenga (W) Valerenga (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
11/11/2023 08:30
Valerenga (W) Valerenga (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
21/05/2023 10:45
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 2
Valerenga (W) Valerenga (W)
NORW
19/04/2023 13:00
Valerenga (W) Valerenga (W)
4 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
18/03/2023 07:00
Valerenga (W) Valerenga (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
INT CF
Stabaek (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Valerenga (W)
6
100%
Stabaek (W) Stabaek (W) 6 trận gần nhất
29/06/2024 09:00
Kolbotn (W) 1 - 1 Stabaek (W) NORW
26/06/2024 11:59
Stabaek (W) 2 - 1 Honefoss (W) NOR WCUP
22/06/2024 07:00
Stabaek (W) 0 - 1 LSK Kvinner (W) NORW
15/06/2024 07:00
Stabaek (W) 0 - 0 Lyn (W) NORW
11/06/2024 11:59
Ovrevoll Hosle(W) 0 - 7 Stabaek (W) NOR WCUP
08/06/2024 09:00
Roa (W) 1 - 0 Stabaek (W) NORW
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Valerenga (W) Valerenga (W)
03/07/2024 13:00
SK Brann (W) 0 - 2 Valerenga (W) NORW
29/06/2024 09:00
Valerenga (W) 5 - 0 Roa (W) NORW
25/06/2024 13:00
Start Kristiansand (W) 2 - 4 Valerenga (W) NOR WCUP
22/06/2024 06:45
Rosenborg BK (W) 1 - 2 Valerenga (W) NORW
15/06/2024 07:00
Valerenga (W) 2 - 0 SK Brann (W) NORW
12/06/2024 11:59
Frigg (W) 0 - 4 Valerenga (W) NOR WCUP
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
2.74
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
19 (70%)8 (30%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
25 (93%)2 (7%)
Stabaek (W)

Stabaek (W)

Trận gần đây

Valerenga (W)

Valerenga (W)

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

/Có

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)12 15(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek (W) Stabaek (W)
Valerenga (W) Valerenga (W)
Cú sút
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Valerenga (W)
Valerenga (W)
Tổng cú sút
14.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
Số trận đã đấu
Valerenga (W)
Valerenga (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Giữ sạch lưới
13
0.48
4.00
108
Phạt góc
192
7.11
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stabaek (W)
Stabaek (W)
THẺ PHẠT
Valerenga (W)
Valerenga (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
15
Thẻ vàng
9
0.33
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00