Stabaek (W) vs LSK Kvinner (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek (W)
Hạng 5 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
2
0-1
FT
22/06/2024 07:00
LSK Kvinner (W)
Hạng 3 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek (W) vs LSK Kvinner (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek (W) đang đứng thứ 5 với 37 điểm sau 27 trận.
  • LSK Kvinner (W) xếp thứ 3 với 48 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: LSK Kvinner (W) thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về LSK Kvinner (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2024-06-22

Stabaek (W) vs LSK Kvinner (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Stabaek (W)
Stabaek (W)
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
2024-06-22 07:00
33
27
40
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.16
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/06/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valerenga (W) Valerenga (W)
73 27 24 1 2 74 17 57
02 SK Brann (W) SK Brann (W)
58 27 19 1 7 70 24 46
03 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
48 27 14 6 7 43 31 12
04 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
46 27 15 1 11 38 32 6
05 Stabaek (W) Stabaek (W)
37 27 11 4 12 40 38 2
06 Lyn (W) Lyn (W)
33 27 9 6 12 25 41 -16
07 Roa (W) Roa (W)
29 27 9 2 16 22 37 -15
08 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
26 27 7 5 15 28 55 -27
09 Aasane (W) Aasane (W)
18 27 3 9 15 19 39 -20
10 Arna Bjornar (W) Arna Bjornar (W)
15 27 2 9 16 17 62 -45
Đối đầu
15/05/2024 11:59
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
3 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
07/10/2023 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 2
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
18/06/2023 09:00
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
3 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
01/04/2023 10:45
Stabaek (W) Stabaek (W)
0 - 0
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
07/03/2023 11:00
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
3 - 2
Stabaek (W) Stabaek (W)
INT CF
18/06/2022 09:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
3 - 1
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
NORW
Stabaek (W)
1
17%
Hòa
1
17%
LSK Kvinner (W)
4
67%
Stabaek (W) Stabaek (W) 6 trận gần nhất
15/06/2024 07:00
Stabaek (W) 0 - 0 Lyn (W) NORW
11/06/2024 11:59
Ovrevoll Hosle(W) 0 - 7 Stabaek (W) NOR WCUP
08/06/2024 09:00
Roa (W) 1 - 0 Stabaek (W) NORW
25/05/2024 09:00
SK Brann (W) 0 - 1 Stabaek (W) NORW
20/05/2024 09:00
Stabaek (W) 3 - 2 Aasane (W) NORW
15/05/2024 11:59
LSK Kvinner (W) 3 - 2 Stabaek (W) NORW
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
15/06/2024 07:00
LSK Kvinner (W) 3 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
12/06/2024 13:05
Sarpsborg 08 Kvinner (W) 1 - 5 LSK Kvinner (W) NOR WCUP
08/06/2024 10:45
SK Brann (W) 1 - 0 LSK Kvinner (W) NORW
25/05/2024 09:00
LSK Kvinner (W) 2 - 1 Roa (W) NORW
20/05/2024 13:05
Rosenborg BK (W) 3 - 2 LSK Kvinner (W) NORW
15/05/2024 11:59
LSK Kvinner (W) 3 - 2 Stabaek (W) NORW
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
19 (70%)8 (30%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
Stabaek (W)

Stabaek (W)

Trận gần đây

LSK Kvinner (W)

LSK Kvinner (W)

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)18 9(33%)

Xỉu /Tài

(30%)8 19(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)9 18(67%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

/Có

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)15 12(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek (W) Stabaek (W)
LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
Cú sút
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
Tổng cú sút
10.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
Số trận đã đấu
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Giữ sạch lưới
6
0.22
4.00
108
Phạt góc
117
4.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Stabaek (W)
Stabaek (W)
THẺ PHẠT
LSK Kvinner (W)
LSK Kvinner (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
15
Thẻ vàng
19
0.70
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00