Stabaek (W) vs Roa (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek (W)
Hạng 4 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
2-1
FT
29/04/2025 12:00
Roa (W)
Hạng 9 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek (W) vs Roa (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek (W) đang đứng thứ 4 với 40 điểm sau 27 trận.
  • Roa (W) xếp thứ 9 với 19 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Stabaek (W) thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stabaek (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Roa (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-04-29

Stabaek (W) vs Roa (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Stabaek (W)
Stabaek (W)
Roa (W)
Roa (W)
2025-04-29 12:00
62
22
16
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.44
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
22/02/2025 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 0
Roa (W) Roa (W)
INT CF
03/11/2024 09:00
Roa (W) Roa (W)
3 - 1
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
08/06/2024 09:00
Roa (W) Roa (W)
1 - 0
Stabaek (W) Stabaek (W)
NORW
11/05/2024 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
1 - 0
Roa (W) Roa (W)
NORW
24/02/2024 08:00
Stabaek (W) Stabaek (W)
2 - 0
Roa (W) Roa (W)
INT CF
21/10/2023 10:45
Stabaek (W) Stabaek (W)
4 - 2
Roa (W) Roa (W)
NORW
Stabaek (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Roa (W)
2
33%
Stabaek (W) Stabaek (W) 6 trận gần nhất
26/04/2025 12:00
LSK Kvinner (W) 1 - 1 Stabaek (W) NORW
22/04/2025 12:00
Stabaek (W) 2 - 0 Bodo Glimt (W) NORW
16/04/2025 12:00
Lyn (W) 6 - 0 Stabaek (W) NORW
12/04/2025 08:00
Stabaek (W) 1 - 0 Kolbotn (W) NORW
28/03/2025 13:00
Stabaek (W) 0 - 1 SK Brann (W) NORW
23/03/2025 09:00
Honefoss (W) 0 - 1 Stabaek (W) NORW
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Roa (W) Roa (W)
26/04/2025 10:00
Roa (W) 1 - 1 Rosenborg BK (W) NORW
22/04/2025 12:00
Honefoss (W) 2 - 1 Roa (W) NORW
16/04/2025 12:00
Roa (W) 2 - 5 SK Brann (W) NORW
12/04/2025 08:00
LSK Kvinner (W) 1 - 2 Roa (W) NORW
29/03/2025 09:00
Roa (W) 0 - 1 Valerenga (W) NORW
21/03/2025 13:00
Bodo Glimt (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
17 (63%)10 (37%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
18 (62%)11 (38%)
Stabaek (W)

Stabaek (W)

Trận gần đây

Roa (W)

Roa (W)

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)22 7(24%)

Xỉu /Tài

(19%)5 22(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)11 18(62%)

/Có

(30%)8 19(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)17 12(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek (W) Stabaek (W)
Roa (W) Roa (W)
Cú sút
Stabaek (W)
Stabaek (W)
Tổng cú sút
8.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
8.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek (W) Stabaek (W) Đường chuyền Roa (W) Roa (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Stabaek (W)
Stabaek (W)
27
Số trận đã đấu
Roa (W)
Roa (W)
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
10
Giữ sạch lưới
3
0.10
4.00
108
Phạt góc
114
3.93
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.04
1
Việt vị
8
0.28
0.56
15
Thủ môn cứu thua
15
0.52
Stabaek (W)
Stabaek (W)
THẺ PHẠT
Roa (W)
Roa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.70
19
Thẻ vàng
32
1.10
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.07
2
Số lỗi
28
0.97
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00