Honefoss (W) vs Roa (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Honefoss (W)
Hạng 6 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
2-1
FT
22/04/2025 12:00
Roa (W)
Hạng 9 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Honefoss (W) vs Roa (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Honefoss (W) đang đứng thứ 6 với 26 điểm sau 27 trận.
  • Roa (W) xếp thứ 9 với 19 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Honefoss (W) thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Roa (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Honefoss (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-04-22

Honefoss (W) vs Roa (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Honefoss (W)
Honefoss (W)
Roa (W)
Roa (W)
2025-04-22 12:00
42
25
33
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.15
FT
2-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
08/03/2025 09:00
Roa (W) Roa (W)
2 - 3
Honefoss (W) Honefoss (W)
INT CF
31/01/2024 13:00
Roa (W) Roa (W)
5 - 1
Honefoss (W) Honefoss (W)
INT CF
21/06/2023 11:59
Roa (W) Roa (W)
1 - 1
Honefoss (W) Honefoss (W)
NOR WCUP
11/02/2023 10:00
Roa (W) Roa (W)
2 - 0
Honefoss (W) Honefoss (W)
INT CF
09/10/2021 09:00
Roa (W) Roa (W)
8 - 0
Honefoss (W) Honefoss (W)
NOR D1 W
10/07/2021 09:00
Honefoss (W) Honefoss (W)
0 - 1
Roa (W) Roa (W)
NOR D1 W
Honefoss (W)
1
17%
Hòa
1
17%
Roa (W)
4
67%
Honefoss (W) Honefoss (W) 6 trận gần nhất
16/04/2025 12:00
Kolbotn (W) 3 - 1 Honefoss (W) NORW
12/04/2025 08:00
Honefoss (W) 2 - 3 Rosenborg BK (W) NORW
29/03/2025 09:00
Lyn (W) 1 - 1 Honefoss (W) NORW
23/03/2025 09:00
Honefoss (W) 0 - 1 Stabaek (W) NORW
08/03/2025 09:00
Roa (W) 2 - 3 Honefoss (W) INT CF
27/02/2025 13:00
Honefoss (W) 0 - 1 Lyn (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Roa (W) Roa (W)
16/04/2025 12:00
Roa (W) 2 - 5 SK Brann (W) NORW
12/04/2025 08:00
LSK Kvinner (W) 1 - 2 Roa (W) NORW
29/03/2025 09:00
Roa (W) 0 - 1 Valerenga (W) NORW
21/03/2025 13:00
Bodo Glimt (W) 1 - 0 Roa (W) NORW
14/03/2025 11:00
Roa (W) 2 - 4 LSK Kvinner (W) INT CF
08/03/2025 09:00
Roa (W) 2 - 3 Honefoss (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.07
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
14 (52%)13 (48%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
18 (62%)11 (38%)
Honefoss (W)

Honefoss (W)

Trận gần đây

Roa (W)

Roa (W)

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)22 7(24%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)9 20(69%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)11 18(62%)

/Có

(44%)12 15(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)17 12(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Honefoss (W) Honefoss (W)
Roa (W) Roa (W)
Cú sút
Honefoss (W)
Honefoss (W)
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roa (W)
Roa (W)
Tổng cú sút
8.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Honefoss (W) Honefoss (W) Đường chuyền Roa (W) Roa (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Honefoss (W)
Honefoss (W)
27
Số trận đã đấu
Roa (W)
Roa (W)
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
3
0.10
3.81
103
Phạt góc
114
3.93
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.22
6
Việt vị
8
0.28
0.33
9
Thủ môn cứu thua
15
0.52
Honefoss (W)
Honefoss (W)
THẺ PHẠT
Roa (W)
Roa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
23
Thẻ vàng
32
1.10
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.37
10
Số lỗi
28
0.97
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00