Stabaek vs Brann: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Stabaek
Hạng 15 tại Eliteserien (Na Uy)
2
0-1
FT
17/09/2023 10:00
Brann
Hạng 2 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Stabaek vs Brann trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Stabaek đang đứng thứ 15 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Brann xếp thứ 2 với 61 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brann thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brann với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Stabaek thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2023-09-17

Stabaek vs Brann - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Stabaek
Stabaek
Brann
Brann
2023-09-17 10:00
22
24
54
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.65
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bodo Glimt Bodo Glimt
70 30 22 4 4 78 38 40
02 Brann Brann
61 30 19 4 7 55 35 20
03 Tromso IL Tromso IL
61 30 19 4 7 48 33 15
04 Viking Viking
58 30 18 4 8 61 48 13
05 Molde Molde
51 30 15 6 9 65 39 26
06 Lillestrom Lillestrom
43 30 13 4 13 49 49 0
07 Stromsgodset Stromsgodset
42 30 13 3 14 37 35 2
08 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
41 30 12 5 13 55 52 3
09 Rosenborg Rosenborg
39 30 11 6 13 46 50 -4
10 Odd Grenland Odd Grenland
38 30 10 8 12 42 44 -2
11 Ham-Kam Ham-Kam
34 30 10 4 16 39 59 -20
12 Haugesund Haugesund
33 30 9 6 15 34 40 -6
13 Sandefjord Sandefjord
31 30 8 7 15 47 55 -8
14 Valerenga Valerenga
29 30 7 8 15 39 50 -11
15 Stabaek Stabaek
29 30 7 8 15 30 48 -18
16 Aalesund FK Aalesund FK
18 30 5 3 22 23 73 -50
Đối đầu
16/05/2023 10:59
Brann Brann
4 - 1
Stabaek Stabaek
NOR D1
26/04/2023 10:59
Stabaek Stabaek
0 - 2
Brann Brann
NORC
07/08/2022 08:00
Stabaek Stabaek
1 - 2
Brann Brann
NOR AL
10/07/2022 08:00
Brann Brann
1 - 1
Stabaek Stabaek
NOR AL
17/10/2021 10:00
Brann Brann
1 - 1
Stabaek Stabaek
NOR D1
27/05/2021 10:59
Stabaek Stabaek
2 - 0
Brann Brann
NOR D1
Stabaek
1
17%
Hòa
2
33%
Brann
3
50%
Stabaek Stabaek 6 trận gần nhất
03/09/2023 10:00
Stromsgodset 2 - 1 Stabaek NOR D1
20/08/2023 10:00
Viking 1 - 0 Stabaek NOR D1
06/08/2023 10:00
Odd Grenland 4 - 0 Stabaek NOR D1
29/07/2023 10:59
Stabaek 0 - 1 Molde NOR D1
23/07/2023 10:00
Ham-Kam 3 - 2 Stabaek NOR D1
16/07/2023 10:00
Stabaek 0 - 1 Viking NOR D1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Brann Brann
03/09/2023 10:00
Brann 1 - 0 Sarpsborg 08 NOR D1
31/08/2023 12:00
Brann 3 - 3 AZ Alkmaar UEFA ECL
24/08/2023 13:45
AZ Alkmaar 1 - 1 Brann UEFA ECL
20/08/2023 10:00
Brann 5 - 1 Aalesund FK NOR D1
17/08/2023 12:00
Brann 3 - 1 FC Arouca UEFA ECL
10/08/2023 13:00
FC Arouca 2 - 1 Brann UEFA ECL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
17 (57%)13 (43%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Stabaek

Stabaek

Trận gần đây

Brann

Brann

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Stabaek Stabaek
Brann Brann
Cú sút
Stabaek
Stabaek
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
TB 3.16
Brann
Brann
Tổng cú sút
13.53 TB / trận
Bị chặn
99 tổng
TB 4.30
Stabaek Stabaek Đường chuyền Brann Brann
Tổng đường chuyền
13045
TB 435 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
16703
TB 557 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
KHÁC
Stabaek
Stabaek
30
Số trận đã đấu
Brann
Brann
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
9
0.30
4.90
147
Phạt góc
205
6.83
4.23
127
Ném biên
153
5.10
1.00
30
Việt vị
58
1.93
3.83
115
Thủ môn cứu thua
79
2.63
Stabaek
Stabaek
THẺ PHẠT
Brann
Brann
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.03
31
Thẻ vàng
39
1.30
0.17
5
Thẻ đỏ
1
0.03
9.27
278
Số lỗi
335
11.17
13.60
408
Tắc bóng
531
17.70