Staal Jorpeland vs Vindbjart: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Staal Jorpeland
Hạng 10 tại Group D
? - ?
24/10/2026 10:00
Vindbjart
Hạng 4 tại Group D
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Staal Jorpeland vs Vindbjart trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Staal Jorpeland đang đứng thứ 10 với 26 điểm sau 22 trận.
  • Vindbjart xếp thứ 4 với 38 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/10/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Asker Asker
55 21 18 1 2 74 29 45
02 Heming Heming
43 22 13 4 5 58 36 22
03 Gamle Oslo Gamle Oslo
41 22 13 2 7 69 42 27
04 Valerenga B Valerenga B
37 22 12 1 9 50 58 -8
05 Ready Ready
36 22 10 6 6 55 43 12
06 Baerum SK Baerum SK
35 22 11 2 9 62 41 21
07 Union Carl Berner Union Carl Berner
35 22 11 2 9 40 32 8
08 Frigg Frigg
33 21 9 6 6 50 45 5
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
24 22 7 3 12 43 62 -19
10 Ullern FC Ullern FC
23 22 7 2 13 42 58 -16
11 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
23 22 7 2 13 40 65 -25
12 Nordstrand Nordstrand
20 22 6 2 14 36 51 -15
13 Grei Grei
19 22 6 1 15 40 72 -32
14 Konnerud Konnerud
17 22 5 2 15 34 59 -25
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Volda Volda
49 22 15 4 3 59 24 35
02 Strindheim IL Strindheim IL
46 22 14 4 4 58 30 28
03 Melhus Melhus
38 22 11 5 6 52 28 24
04 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
37 22 11 4 7 49 40 9
05 Molde B Molde B
32 22 9 5 8 61 69 -8
06 Rosenborg B Rosenborg B
31 22 9 4 9 50 40 10
07 SK Herd SK Herd
29 22 8 5 9 47 44 3
08 Spjelkavik Spjelkavik
28 22 8 4 10 41 48 -7
09 Nardo FK Nardo FK
26 21 8 2 11 47 46 1
10 Ranheim 2 Ranheim 2
26 22 7 5 10 58 71 -13
11 Ntnui Ntnui
25 22 6 7 9 34 48 -14
12 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
22 22 6 4 12 32 54 -22
13 Orkla Orkla
20 22 5 5 12 40 62 -22
14 Aalesund FK B Aalesund FK B
20 21 6 2 13 38 62 -24
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
49 22 16 1 5 74 39 35
02 Djerv 1919 Djerv 1919
47 22 14 5 3 58 30 28
03 Askoy FK Askoy FK
43 22 12 7 3 39 26 13
04 Vard Haugesund Vard Haugesund
38 22 11 5 6 57 41 16
05 Brann 2 Brann 2
36 22 10 6 6 54 42 12
06 Fana Fana
35 21 11 2 8 56 43 13
07 Austevoll Austevoll
33 22 9 6 7 42 49 -7
08 Forde Forde
31 22 9 4 9 41 48 -7
09 Sogndal B Sogndal B
27 22 8 3 11 56 46 10
10 Varegg Varegg
23 22 6 5 11 35 43 -8
11 Stord IL Stord IL
21 22 4 9 9 41 58 -17
12 Asane Fotball B Asane Fotball B
19 21 4 7 10 36 47 -11
13 Gneist Gneist
18 22 5 3 14 36 62 -26
14 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
6 22 1 3 18 19 70 -51
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Madla IL Madla IL
45 22 13 6 3 57 27 30
02 Mandalskameratene Mandalskameratene
43 22 13 4 5 54 33 21
03 Flekkeroy IL Flekkeroy IL
39 22 12 3 7 45 36 9
04 Vindbjart Vindbjart
38 22 12 2 8 50 26 24
05 Varhaug Varhaug
36 22 10 6 6 41 34 7
06 Viking B Viking B
32 21 9 5 7 51 30 21
07 Stabaek B Stabaek B
30 22 9 3 10 47 49 -2
08 Brodd Brodd
30 22 9 3 10 40 42 -2
09 Vag Vag
29 22 9 2 11 35 38 -3
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
26 22 7 5 10 45 54 -9
11 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
23 21 6 5 10 36 49 -13
12 Hinna Hinna
23 22 6 5 11 42 63 -21
13 Haugesund 2 Haugesund 2
22 22 6 4 12 40 63 -23
14 Akra Akra
15 22 4 3 15 27 66 -39
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skedsmo Skedsmo
50 22 16 2 4 52 27 25
02 IF Floya IF Floya
42 22 13 3 6 61 34 27
03 Alta Alta
42 22 12 6 4 56 31 25
04 Harstad Harstad
40 22 12 4 6 69 35 34
05 Finnsnes Finnsnes
36 22 11 3 8 40 35 5
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
33 21 10 3 8 52 42 10
07 Fauske-Sprint Fauske-Sprint
31 22 9 4 9 58 71 -13
08 Lillestrom B Lillestrom B
28 22 9 1 12 71 56 15
09 Skjervoy Skjervoy
27 22 8 3 11 36 56 -20
10 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
26 21 8 2 11 38 58 -20
11 Tromso B Tromso B
24 22 6 6 10 41 39 2
12 Stromsgodset B Stromsgodset B
24 22 7 3 12 44 51 -7
13 Bossekop Bossekop
19 22 5 4 13 35 75 -40
14 Ulfstind Ulfstind
14 22 4 2 16 36 79 -43
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FF Lillehammer FF Lillehammer
53 22 17 2 3 83 32 51
02 Elverum Elverum
44 22 14 2 6 61 36 25
03 Rade Rade
39 21 12 3 6 70 40 30
04 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
38 22 12 2 8 36 20 16
05 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
35 22 10 5 7 50 31 19
06 Orn-Horten Orn-Horten
35 22 10 5 7 44 35 9
07 Sandefjord B Sandefjord B
33 22 10 3 9 54 46 8
08 Oppsal Oppsal
33 22 10 3 9 39 35 4
09 Raelingen Raelingen
31 22 9 4 9 39 54 -15
10 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
30 21 9 3 9 47 47 0
11 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
28 22 8 4 10 50 53 -3
12 Fram Larvik Fram Larvik
23 22 6 5 11 39 49 -10
13 Brumunddal Brumunddal
12 22 3 3 16 25 88 -63
14 Bjorkelangen Bjorkelangen
3 22 1 0 21 16 87 -71
Staal Jorpeland Staal Jorpeland 6 trận gần nhất
02/10/2026 23:00
Hinna 2 - 4 Staal Jorpeland 4. divisjon (Na Uy)
26/09/2026 00:00
Varhaug 4 - 2 Staal Jorpeland 4. divisjon (Na Uy)
21/09/2026 23:00
Staal Jorpeland 2 - 2 Viking B 4. divisjon (Na Uy)
12/09/2026 19:00
Brodd 1 - 3 Staal Jorpeland 4. divisjon (Na Uy)
05/09/2026 20:00
Staal Jorpeland 0 - 2 Mandalskameratene 4. divisjon (Na Uy)
30/08/2026 19:00
Stabaek B 2 - 1 Staal Jorpeland 4. divisjon (Na Uy)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vindbjart Vindbjart
03/10/2026 20:00
Vindbjart 1 - 2 Flekkeroy IL 4. divisjon (Na Uy)
26/09/2026 20:00
Brodd 0 - 2 Vindbjart 4. divisjon (Na Uy)
19/09/2026 20:00
Vindbjart 0 - 1 Mandalskameratene 4. divisjon (Na Uy)
16/09/2026 23:00
Vindbjart 2 - 3 Start Kristiansand Cúp Quốc gia Na Uy (NM Cupen)
13/09/2026 23:00
Stabaek B 3 - 1 Vindbjart 4. divisjon (Na Uy)
05/09/2026 20:00
Vindbjart 2 - 0 Hinna 4. divisjon (Na Uy)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
2.05
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.45
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
20 (91%)2 (9%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Staal Jorpeland

Staal Jorpeland

Trận gần đây

Vindbjart

Vindbjart

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

/Có

(82%)18 4(18%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Staal Jorpeland Staal Jorpeland
Vindbjart Vindbjart
Cú sút
Staal Jorpeland
Staal Jorpeland
Tổng cú sút
10.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vindbjart
Vindbjart
Tổng cú sút
14.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Staal Jorpeland
Staal Jorpeland
22
Số trận đã đấu
Vindbjart
Vindbjart
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Giữ sạch lưới
10
0.45
2.45
54
Phạt góc
123
5.59
1.36
30
Ném biên
26
1.18
0.18
4
Việt vị
4
0.18
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Staal Jorpeland
Staal Jorpeland
THẺ PHẠT
Vindbjart
Vindbjart
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
29
Thẻ vàng
32
1.45
0.09
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00