Stabaek B
Hạng 8 tại Group D
2
3-1
FT
13/09/2026 09:00
Vindbjart
Hạng 2 tại Group D
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Stabaek B đang đứng thứ 8 với 26 điểm sau 19 trận.
  • Vindbjart xếp thứ 2 với 35 điểm sau 19 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vindbjart thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Stabaek B với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Vindbjart chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2026-09-13

Stabaek B vs Vindbjart - Prediction & Odds

Stabaek B
Stabaek B
Vindbjart
Vindbjart
2026-09-13 09:00
22
20
58
2
2 - 1
2 - 1
3.75
1.55
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
16°C
STANDINGS UP TO 13/09/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Asker Asker
49 18 16 1 1 68 24 44
02 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 19 13 1 5 66 35 31
03 Heming Heming
36 19 11 3 5 46 30 16
04 Baerum SK Baerum SK
35 19 11 2 6 60 35 25
05 Valerenga B Valerenga B
31 19 10 1 8 44 56 -12
06 Ready Ready
30 19 8 6 5 46 37 9
07 Frigg Frigg
29 18 8 5 5 45 38 7
08 Union Carl Berner Union Carl Berner
25 18 8 1 9 27 27 0
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
20 18 6 2 10 38 53 -15
10 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
20 19 6 2 11 35 55 -20
11 Ullern FC Ullern FC
17 19 5 2 12 37 53 -16
12 Nordstrand Nordstrand
17 19 5 2 12 31 47 -16
13 Konnerud Konnerud
16 19 5 1 13 29 51 -22
14 Grei Grei
13 19 4 1 14 32 63 -31
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Volda Volda
42 19 13 3 3 50 20 30
02 Strindheim IL Strindheim IL
39 19 12 3 4 45 28 17
03 Melhus Melhus
35 19 10 5 4 48 25 23
04 SK Herd SK Herd
28 19 8 4 7 44 32 12
05 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
28 19 8 4 7 38 38 0
06 Molde B Molde B
26 19 7 5 7 54 57 -3
07 Rosenborg B Rosenborg B
25 19 7 4 8 38 35 3
08 Spjelkavik Spjelkavik
25 19 7 4 8 38 39 -1
09 Ranheim 2 Ranheim 2
23 19 6 5 8 51 62 -11
10 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
21 19 6 3 10 31 50 -19
11 Nardo FK Nardo FK
20 18 6 2 10 38 42 -4
12 Ntnui Ntnui
19 19 4 7 8 27 42 -15
13 Orkla Orkla
19 19 5 4 10 37 53 -16
14 Aalesund FK B Aalesund FK B
19 18 6 1 11 34 50 -16
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
45 19 15 0 4 69 33 36
02 Askoy FK Askoy FK
39 19 11 6 2 35 21 14
03 Djerv 1919 Djerv 1919
38 19 11 5 3 47 26 21
04 Fana Fana
32 19 10 2 7 51 40 11
05 Brann 2 Brann 2
30 19 8 6 5 42 39 3
06 Vard Haugesund Vard Haugesund
29 19 8 5 6 48 36 12
07 Sogndal B Sogndal B
27 19 8 3 8 51 37 14
08 Austevoll Austevoll
27 19 7 6 6 37 44 -7
09 Forde Forde
27 19 8 3 8 33 41 -8
10 Asane Fotball B Asane Fotball B
18 19 4 6 9 32 42 -10
11 Stord IL Stord IL
18 19 3 9 7 35 51 -16
12 Gneist Gneist
17 19 5 2 12 34 54 -20
13 Varegg Varegg
16 19 4 4 11 27 38 -11
14 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
6 19 1 3 15 16 55 -39
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Madla IL Madla IL
41 19 12 5 2 50 25 25
02 Vindbjart Vindbjart
35 19 11 2 6 47 23 24
03 Mandalskameratene Mandalskameratene
34 19 10 4 5 45 33 12
04 Varhaug Varhaug
32 19 9 5 5 35 27 8
05 Flekkeroy IL Flekkeroy IL
32 19 10 2 7 40 33 7
06 Viking B Viking B
31 19 9 4 6 48 26 22
07 Brodd Brodd
26 19 8 2 9 37 38 -1
08 Stabaek B Stabaek B
26 19 8 2 9 41 45 -4
09 Vag Vag
22 19 7 1 11 27 34 -7
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
22 19 6 4 9 37 46 -9
11 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
22 19 6 4 9 35 44 -9
12 Haugesund 2 Haugesund 2
21 19 6 3 10 36 54 -18
13 Hinna Hinna
19 19 5 4 10 34 55 -21
14 Akra Akra
14 19 4 2 13 25 54 -29
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skedsmo Skedsmo
43 19 14 1 4 41 24 17
02 Harstad Harstad
36 19 11 3 5 63 30 33
03 IF Floya IF Floya
33 19 10 3 6 49 30 19
04 Alta Alta
33 19 9 6 4 44 28 16
05 Finnsnes Finnsnes
32 19 10 2 7 36 31 5
06 Fauske-Sprint Fauske-Sprint
28 19 8 4 7 54 63 -9
07 Lillestrom B Lillestrom B
27 19 9 0 10 63 41 22
08 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
27 18 8 3 7 42 38 4
09 Skjervoy Skjervoy
24 18 7 3 8 31 46 -15
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
23 19 7 2 10 39 42 -3
11 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
23 19 7 2 10 36 51 -15
12 Tromso B Tromso B
17 19 4 5 10 31 38 -7
13 Bossekop Bossekop
16 19 4 4 11 30 64 -34
14 Ulfstind Ulfstind
14 19 4 2 13 33 66 -33
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FF Lillehammer FF Lillehammer
44 19 14 2 3 67 28 39
02 Rade Rade
38 19 12 2 5 68 34 34
03 Elverum Elverum
38 19 12 2 5 49 31 18
04 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
35 19 11 2 6 27 14 13
05 Orn-Horten Orn-Horten
29 19 8 5 6 36 31 5
06 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
29 19 9 2 8 45 44 1
07 Raelingen Raelingen
28 19 8 4 7 37 45 -8
08 Oppsal Oppsal
27 19 8 3 8 33 30 3
09 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
26 19 7 5 7 37 28 9
10 Sandefjord B Sandefjord B
26 19 8 2 9 47 41 6
11 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
24 19 7 3 9 44 45 -1
12 Fram Larvik Fram Larvik
21 19 6 3 10 35 43 -8
13 Brumunddal Brumunddal
12 19 3 3 13 23 80 -57
14 Bjorkelangen Bjorkelangen
3 19 1 0 18 15 69 -54
Đối đầu
28/06/2026 07:00
Vindbjart Vindbjart
2 - 3
Stabaek B Stabaek B
NOR D3
Stabaek B
1
100%
Hòa
0
0%
Vindbjart
0
0%
Stabaek B Stabaek B 6 trận gần nhất
06/09/2026 04:30
Viking B 3 - 1 Stabaek B NOR D3
30/08/2026 05:00
Stabaek B 2 - 1 Staal Jorpeland NOR D3
17/08/2026 09:00
Varhaug 2 - 0 Stabaek B NOR D3
09/08/2026 06:00
Stabaek B 2 - 0 Vag NOR D3
03/08/2026 09:00
Brodd 2 - 2 Stabaek B NOR D3
25/07/2026 07:00
Stabaek B 1 - 1 Viking B NOR D3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Vindbjart Vindbjart
05/09/2026 06:00
Vindbjart 2 - 0 Hinna NOR D3
30/08/2026 07:00
Haugesund 2 0 - 4 Vindbjart NOR D3
22/08/2026 07:00
Vindbjart 2 - 1 Flekkeroy IL NORC
15/08/2026 06:00
Vindbjart 6 - 0 Akra NOR D3
08/08/2026 06:00
Madla IL 4 - 3 Vindbjart NOR D3
03/08/2026 09:00
Vindbjart 2 - 1 Odd Grenland 2 NOR D3
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
2.16
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
2.37
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
2.47
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 19 matches
Không
17 (89%)2 (11%)
In last 19 matches
Không
16 (84%)3 (16%)
Stabaek B

Stabaek B

Trận gần đây

Vindbjart

Vindbjart

Under /Over

(100%)19 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)17 2(11%)

Under /Over

(74%)14 5(26%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)10 9(47%)

Under /Over

(68%)13 6(32%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)12 7(37%)

/Yes

(84%)16 3(16%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)7 12(63%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Stabaek B Stabaek B
Vindbjart Vindbjart
Cú sút
Stabaek B
Stabaek B
Tổng cú sút
11.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vindbjart
Vindbjart
Tổng cú sút
15.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Stabaek B
Stabaek B
19
Số trận đã đấu
Vindbjart
Vindbjart
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.05
1
Clean sheets
9
0.47
4.63
88
Corners
99
5.21
0.58
11
Throw-ins
26
1.37
0.05
1
Offsides
4
0.21
0.00
0
GK saves
0
0.00
Stabaek B
Stabaek B
THẺ PHẠT
Vindbjart
Vindbjart
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.26
24
Thẻ vàng
32
1.68
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00