SSV Ulm 1846 vs Arminia Bielefeld: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SSV Ulm 1846
Hạng 1 tại 3. Liga (Đức)
1 - 0
FT
22/08/2023 13:00
Arminia Bielefeld
Hạng 14 tại 3. Liga (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SSV Ulm 1846 vs Arminia Bielefeld trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SSV Ulm 1846 đang đứng thứ 1 với 77 điểm sau 38 trận.
  • Arminia Bielefeld xếp thứ 14 với 46 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
77 38 23 8 7 65 38 27
02 Preuben Munster Preuben Munster
67 38 19 10 9 68 49 19
03 Jahn Regensburg Jahn Regensburg
63 38 17 12 9 51 42 9
04 Dynamo Dresden Dynamo Dresden
62 38 19 5 14 58 40 18
05 Saarbrucken Saarbrucken
60 38 15 15 8 60 43 17
06 Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue
60 38 16 12 10 51 47 4
07 Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen
59 38 17 8 13 60 53 7
08 SV Sandhausen SV Sandhausen
56 38 15 11 12 58 57 1
09 Unterhaching Unterhaching
55 38 16 7 15 50 49 1
10 Ingolstadt Ingolstadt
54 38 14 12 12 65 51 14
11 Borussia Dortmund (Youth) Borussia Dortmund (Youth)
54 38 14 12 12 58 53 5
12 SC Verl SC Verl
53 38 14 11 13 59 56 3
13 Viktoria koln Viktoria koln
49 38 13 10 15 59 65 -6
14 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
46 38 11 13 14 48 47 1
15 TSV 1860 Munchen TSV 1860 Munchen
46 38 13 7 18 40 42 -2
16 SV Waldhof Mannheim SV Waldhof Mannheim
43 38 11 10 17 51 60 -9
17 Hallescher FC Hallescher FC
40 38 11 7 20 50 68 -18
18 MSV Duisburg MSV Duisburg
34 38 8 10 20 41 65 -24
19 VFB Lubeck VFB Lubeck
32 38 6 14 18 37 77 -40
20 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
30 38 8 6 24 37 64 -27
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846 6 trận gần nhất
19/08/2023 08:00
Unterhaching 3 - 2 SSV Ulm 1846 GER D3
06/08/2023 07:30
SSV Ulm 1846 1 - 1 Saarbrucken GER D3
29/07/2023 08:00
FSV Frankfurt 0 - 2 SSV Ulm 1846 INT CF
23/07/2023 08:00
SSV Ulm 1846 0 - 0 Eintracht Frankfurt (Youth) INT CF
19/07/2023 11:59
Vfr Aalen 0 - 4 SSV Ulm 1846 INT CF
14/07/2023 10:00
SC Bregenz 0 - 2 SSV Ulm 1846 INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
19/08/2023 08:00
Arminia Bielefeld 4 - 0 Preuben Munster GER D3
12/08/2023 11:59
Arminia Bielefeld 2 - 2 VfL Bochum GERC
05/08/2023 10:15
Dynamo Dresden 3 - 1 Arminia Bielefeld GER D3
29/07/2023 08:00
Arminia Bielefeld 3 - 1 TSV Steinbach Haiger INT CF
28/07/2023 05:00
Arminia Bielefeld 0 - 1 Sportfreunde Lotte INT CF
22/07/2023 11:59
VVV Venlo 1 - 3 Arminia Bielefeld INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
34 (89%)4 (11%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

Trận gần đây

Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

Xỉu /Tài

(84%)32 6(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Cú sút
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
Tổng cú sút
9.11 TB / trận
Bị chặn
21 tổng
TB 5.25
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
Tổng cú sút
12.08 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
TB 5.00
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
38
Số trận đã đấu
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Giữ sạch lưới
11
0.29
5.55
211
Phạt góc
215
5.66
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.24
9
Việt vị
11
0.29
0.34
13
Thủ môn cứu thua
7
0.18
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
THẺ PHẠT
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
85
Thẻ vàng
84
2.21
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.08
1.55
59
Số lỗi
57
1.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00