Unterhaching
Hạng 9 tại German 3.Liga
3 - 2
FT
19/08/2023 12:00
SSV Ulm 1846
Hạng 1 tại German 3.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Unterhaching đang đứng thứ 9 với 55 điểm sau 38 trận.
  • SSV Ulm 1846 xếp thứ 1 với 77 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Unterhaching với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. SSV Ulm 1846 thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 19/08/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
77 38 23 8 7 65 38 27
02 Preuben Munster Preuben Munster
67 38 19 10 9 68 49 19
03 Jahn Regensburg Jahn Regensburg
63 38 17 12 9 51 42 9
04 Dynamo Dresden Dynamo Dresden
62 38 19 5 14 58 40 18
05 Saarbrucken Saarbrucken
60 38 15 15 8 60 43 17
06 Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue
60 38 16 12 10 51 47 4
07 Rot-Weiss Essen Rot-Weiss Essen
59 38 17 8 13 60 53 7
08 SV Sandhausen SV Sandhausen
56 38 15 11 12 58 57 1
09 Unterhaching Unterhaching
55 38 16 7 15 50 49 1
10 Ingolstadt Ingolstadt
54 38 14 12 12 65 51 14
11 Borussia Dortmund (Youth) Borussia Dortmund (Youth)
54 38 14 12 12 58 53 5
12 SC Verl SC Verl
53 38 14 11 13 59 56 3
13 Viktoria koln Viktoria koln
49 38 13 10 15 59 65 -6
14 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
46 38 11 13 14 48 47 1
15 TSV 1860 Munchen TSV 1860 Munchen
46 38 13 7 18 40 42 -2
16 SV Waldhof Mannheim SV Waldhof Mannheim
43 38 11 10 17 51 60 -9
17 Hallescher FC Hallescher FC
40 38 11 7 20 50 68 -18
18 MSV Duisburg MSV Duisburg
34 38 8 10 20 41 65 -24
19 VFB Lubeck VFB Lubeck
32 38 6 14 18 37 77 -40
20 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
30 38 8 6 24 37 64 -27
Đối đầu
29/06/2019 12:00
Unterhaching Unterhaching
0 - 2
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
INT CF
10/07/2010 12:50
Unterhaching Unterhaching
4 - 0
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
INT CF
01/02/2009 13:00
Unterhaching Unterhaching
7 - 0
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
INT CF
Unterhaching
2
67%
Hòa
0
0%
SSV Ulm 1846
1
33%
Unterhaching Unterhaching 6 trận gần nhất
13/08/2023 13:30
Unterhaching 2 - 0 Augsburg GERC
05/08/2023 12:00
Jahn Regensburg 1 - 1 Unterhaching GER D3
22/07/2023 15:59
Unterhaching 1 - 0 TSV 1860 Munchen INT CF
22/07/2023 13:30
Unterhaching 1 - 2 Nurnberg INT CF
14/07/2023 15:59
SV Ried 1 - 2 Unterhaching INT CF
04/07/2023 15:30
Unterhaching 1 - 1 Lugano INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
06/08/2023 11:30
SSV Ulm 1846 1 - 1 Saarbrucken GER D3
29/07/2023 12:00
FSV Frankfurt 0 - 2 SSV Ulm 1846 INT CF
23/07/2023 12:00
SSV Ulm 1846 0 - 0 Eintracht Frankfurt (Youth) INT CF
19/07/2023 15:59
Vfr Aalen 0 - 4 SSV Ulm 1846 INT CF
14/07/2023 14:00
SC Bregenz 0 - 2 SSV Ulm 1846 INT CF
07/07/2023 16:30
SSV Ulm 1846 2 - 1 Wurzburger Kickers INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
Unterhaching

Unterhaching

Trận gần đây

SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)32 6(16%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)17 21(55%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Unterhaching Unterhaching
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Cú sút
Unterhaching
Unterhaching
Tổng cú sút
9.92 TB / trận
Bị chặn
10 tổng
Avg. 3.33
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
Tổng cú sút
9.11 TB / trận
Bị chặn
21 tổng
Avg. 5.25
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Unterhaching
Unterhaching
38
Số trận đã đấu
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
14
Clean sheets
16
0.42
4.58
174
Corners
211
5.55
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.08
3
Offsides
9
0.24
0.26
10
GK saves
13
0.34
Unterhaching
Unterhaching
THẺ PHẠT
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
94
Thẻ vàng
85
2.24
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
1.05
40
Fouls
59
1.55
0.00
0
Tackles
0
0.00