Sporting CP vs AVS Futebol SAD: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sporting CP
Hạng 1 tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
1
3-0
FT
22/09/2024 15:30
AVS Futebol SAD
Hạng 16 tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sporting CP vs AVS Futebol SAD trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sporting CP đang đứng thứ 1 với 82 điểm sau 34 trận.
  • AVS Futebol SAD xếp thứ 16 với 27 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sporting CP thắng với xác suất 87%.
trận yêu thích
15:30

2024-09-22

Sporting CP vs AVS Futebol SAD - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Sporting CP
Sporting CP
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD
2024-09-22 15:30
87
9
4
1
2 - 2
2 - 2
3.50
1.04
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sporting CP Sporting CP
82 34 25 7 2 88 27 61
02 Benfica Benfica
80 34 25 5 4 84 28 56
03 FC Porto FC Porto
71 34 22 5 7 65 30 35
04 Sporting Braga Sporting Braga
66 34 19 9 6 55 30 25
05 Santa Clara Santa Clara
57 34 17 6 11 36 32 4
06 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
54 34 14 12 8 47 37 10
07 FC Famalicao FC Famalicao
47 34 12 11 11 44 39 5
08 Estoril Estoril
46 34 12 10 12 48 53 -5
09 Casa Pia AC Casa Pia AC
45 34 12 9 13 39 44 -5
10 Moreirense Moreirense
40 34 10 10 14 42 50 -8
11 Rio Ave Rio Ave
38 34 9 11 14 39 55 -16
12 FC Arouca FC Arouca
38 34 9 11 14 35 49 -14
13 Gil Vicente Gil Vicente
34 34 8 10 16 34 47 -13
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
34 34 9 7 18 32 50 -18
15 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
29 34 7 8 19 24 50 -26
16 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
27 34 5 12 17 25 60 -35
17 SC Farense SC Farense
27 34 6 9 19 25 46 -21
18 Boavista FC Boavista FC
24 34 6 6 22 24 59 -35
Sporting CP Sporting CP 6 trận gần nhất
13/09/2024 15:15
FC Arouca 0 - 3 Sporting CP POR D1
31/08/2024 15:30
Sporting CP 2 - 0 FC Porto POR D1
23/08/2024 15:15
SC Farense 0 - 5 Sporting CP POR D1
17/08/2024 13:00
Nacional da Madeira 1 - 6 Sporting CP POR D1
09/08/2024 15:15
Sporting CP 3 - 1 Rio Ave POR D1
03/08/2024 15:15
Sporting CP 3 - 3 FC Porto POR SC
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
14/09/2024 13:00
AVS Futebol SAD 1 - 0 Rio Ave POR D1
31/08/2024 10:30
Santa Clara 2 - 1 AVS Futebol SAD POR D1
25/08/2024 15:30
AVS Futebol SAD 1 - 0 Vitoria Guimaraes POR D1
16/08/2024 15:15
Gil Vicente 4 - 2 AVS Futebol SAD POR D1
10/08/2024 10:30
AVS Futebol SAD 1 - 1 Nacional da Madeira POR D1
03/08/2024 13:00
AVS Futebol SAD 1 - 0 Racing de Ferrol INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
88
TB mỗi trận
2.59
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.79
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
32 (94%)2 (6%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
Sporting CP

Sporting CP

Trận gần đây

AVS Futebol SAD

AVS Futebol SAD

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sporting CP Sporting CP
AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
Cú sút
Sporting CP
Sporting CP
Tổng cú sút
17.94 TB / trận
Bị chặn
114 tổng
TB 4.96
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD
Tổng cú sút
10.29 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.46
Tổng đường chuyền
17476
TB 514 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
11869
TB 349 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Sporting CP
Sporting CP
34
Số trận đã đấu
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Giữ sạch lưới
8
0.24
6.24
212
Phạt góc
117
3.44
18.59
632
Ném biên
754
22.18
1.09
37
Việt vị
48
1.41
1.38
47
Thủ môn cứu thua
121
3.56
Sporting CP
Sporting CP
THẺ PHẠT
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
105
3.09
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
11.24
382
Số lỗi
475
13.97
15.74
535
Tắc bóng
551
16.21