Sport Boys vs UTC Cajamarca: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sport Boys
Hạng 16 tại Clausura
1
2-2
FT
02/11/2025 19:00
UTC Cajamarca
Hạng 18 tại Clausura
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sport Boys vs UTC Cajamarca trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sport Boys đang đứng thứ 16 với 16 điểm sau 17 trận.
  • UTC Cajamarca xếp thứ 18 với 13 điểm sau 17 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sport Boys thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sport Boys với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. UTC Cajamarca chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
19:00

2025-11-02

Sport Boys vs UTC Cajamarca - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Sport Boys
Sport Boys
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca
2025-11-02 19:00
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.07
FT
2-2 2-1
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2025
Clausura PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Universitario De Deportes Universitario De Deportes
40 17 12 4 1 29 13 16
02 Cusco FC Cusco FC
36 17 11 3 3 29 15 14
03 Sporting Cristal Sporting Cristal
31 17 9 4 4 29 13 16
04 Alianza Lima Alianza Lima
31 17 9 4 4 30 19 11
05 Cienciano Cienciano
27 17 8 3 6 25 21 4
06 Los Chankas Los Chankas
27 17 9 0 8 21 28 -7
07 FBC Melgar FBC Melgar
25 17 6 7 4 24 17 7
08 Deportivo Garcilaso Deportivo Garcilaso
25 17 6 7 4 20 21 -1
09 AD Tarma AD Tarma
25 17 7 4 6 19 20 -1
10 Alianza Atletico Sullana Alianza Atletico Sullana
23 17 6 5 6 15 12 3
11 Comerciantes Unidos Comerciantes Unidos
23 17 6 5 6 17 22 -5
12 Sport Huancayo Sport Huancayo
18 17 5 3 9 28 28 0
13 Ayacucho Futbol Club Ayacucho Futbol Club
17 17 5 2 10 17 26 -9
14 Alianza Universidad Alianza Universidad
17 17 5 2 10 23 33 -10
15 Atletico Grau Atletico Grau
16 17 4 4 9 19 24 -5
16 Sport Boys Sport Boys
16 17 4 4 9 14 25 -11
17 Juan Pablo II College Juan Pablo II College
14 17 3 5 9 13 23 -10
18 UTC Cajamarca UTC Cajamarca
13 17 3 4 10 16 28 -12
19 EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
0 0 0 0 0 0 0 0
Apertura PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Universitario De Deportes Universitario De Deportes
39 18 12 3 3 38 12 26
02 Alianza Lima Alianza Lima
37 18 11 4 3 23 11 12
03 Cusco FC Cusco FC
34 18 10 4 4 34 20 14
04 Alianza Atletico Sullana Alianza Atletico Sullana
34 18 11 1 6 28 18 10
05 Sporting Cristal Sporting Cristal
32 18 10 2 6 31 24 7
06 FBC Melgar FBC Melgar
31 18 8 7 3 28 20 8
07 Sport Huancayo Sport Huancayo
30 18 9 3 6 23 21 2
08 Deportivo Garcilaso Deportivo Garcilaso
27 18 8 3 7 28 19 9
09 AD Tarma AD Tarma
24 18 6 6 6 24 30 -6
10 Cienciano Cienciano
23 18 5 8 5 29 25 4
11 Los Chankas Los Chankas
23 18 5 8 5 24 25 -1
12 Atletico Grau Atletico Grau
22 18 5 7 6 23 24 -1
13 Sport Boys Sport Boys
20 18 5 5 8 26 28 -2
14 Juan Pablo II College Juan Pablo II College
19 18 5 4 9 20 28 -8
15 UTC Cajamarca UTC Cajamarca
19 18 5 4 9 17 34 -17
16 EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
18 18 4 6 8 20 33 -13
17 Ayacucho Futbol Club Ayacucho Futbol Club
15 18 4 3 11 14 27 -13
18 Comerciantes Unidos Comerciantes Unidos
11 18 2 5 11 17 31 -14
19 Alianza Universidad Alianza Universidad
11 18 2 5 11 16 33 -17
Đối đầu
28/06/2025 16:15
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
1 - 1
Sport Boys Sport Boys
PER D1
27/10/2024 14:00
Sport Boys Sport Boys
1 - 1
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
PER D1
20/05/2024 16:00
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
2 - 4
Sport Boys Sport Boys
PER D1
29/09/2023 16:00
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
1 - 1
Sport Boys Sport Boys
PER D1
22/05/2023 16:30
Sport Boys Sport Boys
3 - 2
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
PER D1
11/07/2022 14:00
Sport Boys Sport Boys
3 - 0
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
PER D1
Sport Boys
3
50%
Hòa
3
50%
UTC Cajamarca
0
0%
Sport Boys Sport Boys 6 trận gần nhất
20/10/2025 19:00
Sport Boys 1 - 0 FBC Melgar PER D1
16/10/2025 21:00
Alianza Lima 3 - 1 Sport Boys PER D1
04/10/2025 20:00
Sport Boys 2 - 1 Sport Huancayo PER D1
26/09/2025 12:00
Alianza Universidad 2 - 3 Sport Boys PER D1
22/09/2025 20:30
Sport Boys 1 - 1 Atletico Grau PER D1
17/09/2025 20:30
Cienciano 2 - 2 Sport Boys PER D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất UTC Cajamarca UTC Cajamarca
26/10/2025 14:15
UTC Cajamarca 3 - 2 Alianza Universidad PER D1
19/10/2025 16:00
Atletico Grau 0 - 2 UTC Cajamarca PER D1
13/10/2025 14:00
UTC Cajamarca 0 - 2 Cienciano PER D1
03/10/2025 16:00
Comerciantes Unidos 2 - 1 UTC Cajamarca PER D1
29/09/2025 14:00
UTC Cajamarca 2 - 0 Los Chankas PER D1
25/09/2025 20:00
Deportivo Garcilaso 0 - 0 UTC Cajamarca PER D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.51
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
22 (63%)13 (37%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
20 (57%)15 (43%)
Sport Boys

Sport Boys

Trận gần đây

UTC Cajamarca

UTC Cajamarca

Xỉu /Tài

(69%)24 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)27 8(23%)

Xỉu /Tài

(40%)14 21(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

/Có

(51%)18 17(49%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)16 19(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sport Boys Sport Boys
UTC Cajamarca UTC Cajamarca
Cú sút
Sport Boys
Sport Boys
Tổng cú sút
10.43 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
TB 1.94
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca
Tổng cú sút
10.91 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 2.13
Sport Boys Sport Boys Đường chuyền UTC Cajamarca UTC Cajamarca
Tổng đường chuyền
10204
TB 300 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
10326
TB 323 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Sport Boys
Sport Boys
35
Số trận đã đấu
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Giữ sạch lưới
8
0.23
3.54
124
Phạt góc
132
3.77
9.20
322
Ném biên
401
11.46
0.89
31
Việt vị
42
1.20
2.86
100
Thủ môn cứu thua
110
3.14
Sport Boys
Sport Boys
THẺ PHẠT
UTC Cajamarca
UTC Cajamarca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.66
93
Thẻ vàng
78
2.23
0.34
12
Thẻ đỏ
5
0.14
11.40
399
Số lỗi
400
11.43
11.11
389
Tắc bóng
281
8.03