Soroksar (W) vs Szetomeharry (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Soroksar (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
2
0-2
FT
12/10/2024 07:00
Szetomeharry (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Soroksar (W) vs Szetomeharry (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Soroksar (W) đang đứng thứ 11 với 14 điểm sau 22 trận.
  • Szetomeharry (W) xếp thứ 7 với 26 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Szetomeharry (W) thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Soroksar (W) với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Szetomeharry (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2024-10-12

Soroksar (W) vs Szetomeharry (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Soroksar (W)
Soroksar (W)
Szetomeharry (W)
Szetomeharry (W)
2024-10-12 07:00
34
25
41
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.20
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
58 22 19 1 2 66 12 54
02 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
57 22 19 0 3 84 9 75
03 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
57 22 19 0 3 44 13 31
04 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
47 22 15 2 5 57 14 43
05 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
30 22 7 9 6 31 32 -1
06 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
27 22 7 6 9 21 35 -14
07 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
26 22 8 2 12 30 45 -15
08 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
21 22 6 3 13 19 47 -28
09 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
20 22 5 5 12 19 55 -36
10 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
16 22 4 4 14 26 50 -24
11 Soroksar (W) Soroksar (W)
14 22 4 2 16 12 46 -34
12 Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
6 22 2 0 20 8 59 -51
Đối đầu
20/04/2024 11:00
Soroksar (W) Soroksar (W)
3 - 3
Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
HUN WD1
21/10/2023 08:30
Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
0 - 1
Soroksar (W) Soroksar (W)
HUN WD1
Soroksar (W)
1
50%
Hòa
1
50%
Szetomeharry (W)
0
0%
Soroksar (W) Soroksar (W) 6 trận gần nhất
05/10/2024 07:00
Diosgyori VTK (W) 6 - 2 Soroksar (W) HUN WCup
28/09/2024 10:00
Budapest Honved Woman's 4 - 0 Soroksar (W) HUN WD1
21/09/2024 10:00
Soroksar (W) 2 - 2 Szekszard UFC (W) HUN WD1
14/09/2024 08:00
Ferencvarosi TC (W) 4 - 0 Soroksar (W) HUN WD1
07/09/2024 11:00
Soroksar (W) 1 - 2 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
31/08/2024 11:00
Soroksar (W) 0 - 2 Victoria Boys (W) HUN WD1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
06/10/2024 09:00
Ujpesti (W) 1 - 0 Szetomeharry (W) HUN WCup
28/09/2024 10:00
Szetomeharry (W) 2 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
21/09/2024 09:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 1 Szetomeharry (W) HUN WD1
13/09/2024 07:00
Szetomeharry (W) 0 - 3 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
07/09/2024 11:00
Puskas Akademia (W) 3 - 2 Szetomeharry (W) HUN WD1
31/08/2024 11:00
Szetomeharry (W) 0 - 3 Pecsi MFC (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
0.55
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
2.09
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
2.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
7 (32%)15 (68%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
14 (64%)8 (36%)
Soroksar (W)

Soroksar (W)

Trận gần đây

Szetomeharry (W)

Szetomeharry (W)

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

/Có

(14%)3 19(86%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Soroksar (W) Soroksar (W)
Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
Cú sút
Soroksar (W)
Soroksar (W)
Tổng cú sút
6.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Szetomeharry (W)
Szetomeharry (W)
Tổng cú sút
6.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Soroksar (W)
Soroksar (W)
22
Số trận đã đấu
Szetomeharry (W)
Szetomeharry (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Giữ sạch lưới
3
0.14
2.64
58
Phạt góc
67
3.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Soroksar (W)
Soroksar (W)
THẺ PHẠT
Szetomeharry (W)
Szetomeharry (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
16
Thẻ vàng
23
1.05
0.09
2
Thẻ đỏ
2
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00