Soroksar (W) vs Szekszard UFC (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Soroksar (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
2 - 2
FT
21/09/2024 10:00
Szekszard UFC (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Soroksar (W) vs Szekszard UFC (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Soroksar (W) đang đứng thứ 11 với 14 điểm sau 22 trận.
  • Szekszard UFC (W) xếp thứ 10 với 16 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Soroksar (W) và Szekszard UFC (W) mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
58 22 19 1 2 66 12 54
02 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
57 22 19 0 3 84 9 75
03 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
57 22 19 0 3 44 13 31
04 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
47 22 15 2 5 57 14 43
05 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
30 22 7 9 6 31 32 -1
06 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
27 22 7 6 9 21 35 -14
07 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
26 22 8 2 12 30 45 -15
08 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
21 22 6 3 13 19 47 -28
09 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
20 22 5 5 12 19 55 -36
10 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
16 22 4 4 14 26 50 -24
11 Soroksar (W) Soroksar (W)
14 22 4 2 16 12 46 -34
12 Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
6 22 2 0 20 8 59 -51
Đối đầu
02/03/2024 09:00
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
1 - 0
Soroksar (W) Soroksar (W)
HUN WD1
26/08/2023 10:00
Soroksar (W) Soroksar (W)
2 - 0
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
HUN WD1
Soroksar (W)
1
50%
Hòa
0
0%
Szekszard UFC (W)
1
50%
Soroksar (W) Soroksar (W) 6 trận gần nhất
14/09/2024 08:00
Ferencvarosi TC (W) 4 - 0 Soroksar (W) HUN WD1
07/09/2024 11:00
Soroksar (W) 1 - 2 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
31/08/2024 11:00
Soroksar (W) 0 - 2 Victoria Boys (W) HUN WD1
24/08/2024 11:00
Gyori Dozsa (W) 3 - 0 Soroksar (W) HUN WD1
11/05/2024 10:00
Ferencvarosi TC (W) 5 - 0 Soroksar (W) HUN WD1
04/05/2024 11:00
Soroksar (W) 2 - 3 Viktoria FC Szombathely (W) HUN WD1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
14/09/2024 09:00
Szekszard UFC (W) 2 - 2 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
07/09/2024 09:00
Gyori Dozsa (W) 2 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
31/08/2024 10:00
Szekszard UFC (W) 0 - 1 Puskas Akademia (W) HUN WD1
24/08/2024 11:00
Pecsi MFC (W) 0 - 0 Szekszard UFC (W) HUN WD1
11/05/2024 09:00
Gyori Dozsa (W) 6 - 0 Szekszard UFC (W) HUN WD1
04/05/2024 10:00
Szekszard UFC (W) 1 - 2 Ferencvarosi TC (W) HUN WD1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
0.55
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
2.09
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
2.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
7 (32%)15 (68%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
14 (64%)8 (36%)
Soroksar (W)

Soroksar (W)

Trận gần đây

Szekszard UFC (W)

Szekszard UFC (W)

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

/Có

(14%)3 19(86%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Soroksar (W) Soroksar (W)
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
Cú sút
Soroksar (W)
Soroksar (W)
Tổng cú sút
6.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
Tổng cú sút
6.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
KHÁC
Soroksar (W)
Soroksar (W)
22
Số trận đã đấu
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Giữ sạch lưới
4
0.18
2.64
58
Phạt góc
44
2.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Soroksar (W)
Soroksar (W)
THẺ PHẠT
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
16
Thẻ vàng
24
1.09
0.09
2
Thẻ đỏ
2
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00