Sola vs Vindbjart: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sola
Hạng 13 tại Group E
2
1-4
FT
20/06/2025 12:00
Vindbjart
Hạng 2 tại Group E
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sola vs Vindbjart trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sola đang đứng thứ 13 với 22 điểm sau 26 trận.
  • Vindbjart xếp thứ 2 với 55 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vindbjart thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sola với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vindbjart thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-06-20

Sola vs Vindbjart - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Sola
Sola
Vindbjart
Vindbjart
2025-06-20 12:00
32
22
46
2
2 - 2
2 - 2
4.00
1.90
FT
1-4 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/06/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Junkeren Junkeren
69 26 22 3 1 89 31 58
02 Frigg Frigg
60 26 19 3 4 91 41 50
03 Baerum SK Baerum SK
49 26 15 4 7 77 41 36
04 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 26 11 7 8 68 48 20
05 Tromso B Tromso B
40 26 12 4 10 58 47 11
06 Ullern FC Ullern FC
39 26 12 3 11 64 55 9
07 IF Floya IF Floya
35 26 11 2 13 63 58 5
08 Ulfstind Ulfstind
35 26 11 2 13 46 58 -12
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
32 26 8 8 10 44 50 -6
10 Harstad Harstad
29 26 9 2 15 61 63 -2
11 Skjervoy Skjervoy
29 26 8 5 13 44 86 -42
12 Funnefoss/Vormsund Funnefoss/Vormsund
25 26 5 10 11 45 65 -20
13 Sortland IL Sortland IL
19 26 5 4 17 33 91 -58
14 Alta B Alta B
15 26 4 3 19 44 93 -49
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Trygg Lade SK Trygg Lade
64 26 20 4 2 73 22 51
02 Melhus Melhus
57 26 18 3 5 69 33 36
03 Volda Volda
53 26 16 5 5 71 37 34
04 Spjelkavik Spjelkavik
51 26 15 6 5 69 37 32
05 Rosenborg B Rosenborg B
49 26 15 4 7 63 39 24
06 Aalesund FK B Aalesund FK B
38 26 12 2 12 54 66 -12
07 Nardo FK Nardo FK
37 26 10 7 9 51 43 8
08 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
35 26 9 8 9 40 41 -1
09 Molde B Molde B
31 26 10 1 15 63 76 -13
10 Ranheim 2 Ranheim 2
29 26 8 5 13 56 60 -4
11 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
27 26 6 9 11 40 48 -8
12 Kristiansund B Kristiansund B
18 26 3 9 14 20 59 -39
13 Surnadal Surnadal
13 26 2 7 17 35 89 -54
14 Tiller Tiller
7 26 1 4 21 34 88 -54
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorenskog Lorenskog
62 26 20 2 4 82 24 58
02 Elverum Elverum
58 26 19 1 6 85 29 56
03 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
58 26 17 7 2 61 20 41
04 FF Lillehammer FF Lillehammer
48 26 14 6 6 48 44 4
05 Nordstrand Nordstrand
44 26 14 2 10 65 53 12
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
41 26 12 5 9 56 46 10
07 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
38 26 12 2 12 58 62 -4
08 Lillestrom B Lillestrom B
35 26 11 2 13 60 65 -5
09 Skedsmo Skedsmo
34 26 11 1 14 51 56 -5
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
29 26 9 2 15 52 78 -26
11 Bjorkelangen Bjorkelangen
28 26 8 4 14 37 54 -17
12 HamKam B HamKam B
24 26 8 0 18 48 56 -8
13 Assiden Assiden
18 26 5 3 18 45 70 -25
14 Ull Kisa B Ull Kisa B
10 26 3 1 22 30 121 -91
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bjarg Bjarg
73 26 24 1 1 92 20 72
02 Forde Forde
53 26 16 5 5 75 40 35
03 Fana Fana
51 26 15 6 5 79 47 32
04 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
44 26 14 2 10 84 46 38
05 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
40 26 13 1 12 50 61 -11
06 Sandefjord B Sandefjord B
38 26 12 2 12 57 70 -13
07 Gneist Gneist
34 26 9 7 10 55 54 1
08 Askoy FK Askoy FK
33 26 9 6 11 44 52 -8
09 Valerenga B Valerenga B
31 26 10 1 15 63 65 -2
10 Asane Fotball B Asane Fotball B
30 26 9 3 14 52 78 -26
11 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
28 26 8 4 14 53 68 -15
12 Fjora Fjora
27 26 8 3 15 49 79 -30
13 Lyngbo Lyngbo
22 26 6 4 16 39 58 -19
14 Loddefjord Loddefjord
18 26 5 3 18 42 96 -54
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vidar Vidar
58 26 19 1 6 96 34 62
02 Vindbjart Vindbjart
55 26 17 4 5 74 38 36
03 Djerv 1919 Djerv 1919
50 26 16 2 8 62 37 25
04 Viking B Viking B
47 26 15 2 9 58 47 11
05 Madla IL Madla IL
46 26 13 7 6 60 42 18
06 Brodd Brodd
42 26 13 3 10 60 54 6
07 Stord IL Stord IL
42 26 12 6 8 58 54 4
08 Vag Vag
37 26 11 4 11 66 63 3
09 Hinna Hinna
35 26 11 2 13 62 53 9
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
29 26 9 2 15 60 73 -13
11 Haugesund 2 Haugesund 2
29 26 9 2 15 41 61 -20
12 Torvastad Torvastad
25 26 7 4 15 29 68 -39
13 Sola Sola
22 26 6 4 16 38 87 -49
14 Sandnes B Sandnes B
7 26 2 1 23 32 85 -53
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kvik Halden Kvik Halden
66 26 21 3 2 87 25 62
02 Fram Larvik Fram Larvik
51 26 16 3 7 64 39 25
03 Orn-Horten Orn-Horten
45 26 14 3 9 51 38 13
04 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
43 26 12 7 7 52 45 7
05 Grei Grei
42 26 13 3 10 66 51 15
06 Oppsal Oppsal
36 26 10 6 10 42 48 -6
07 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
34 26 11 1 14 59 47 12
08 Stabaek B Stabaek B
34 26 10 4 12 49 55 -6
09 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
34 26 8 10 8 46 52 -6
10 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
32 26 9 5 12 45 46 -1
11 Ready Ready
30 26 9 3 14 50 59 -9
12 Fredrikstad B Fredrikstad B
29 26 9 2 15 49 69 -20
13 Flint Flint
25 26 7 4 15 43 65 -22
14 Pors Grenland B Pors Grenland B
16 26 4 4 18 29 93 -64
Đối đầu
14/09/2024 09:00
Sola Sola
2 - 0
Vindbjart Vindbjart
NOR D4
20/05/2024 10:00
Vindbjart Vindbjart
1 - 0
Sola Sola
NOR D4
09/10/2021 09:00
Sola Sola
5 - 1
Vindbjart Vindbjart
NOR D4
08/09/2018 09:00
Sola Sola
6 - 0
Vindbjart Vindbjart
NOR D4
21/05/2018 10:00
Vindbjart Vindbjart
4 - 2
Sola Sola
NOR D4
12/09/2015 10:00
Sola Sola
4 - 2
Vindbjart Vindbjart
NOR D2
Sola
4
67%
Hòa
0
0%
Vindbjart
2
33%
Sola Sola 6 trận gần nhất
17/06/2025 12:00
Sola 1 - 2 Madla IL INT CF
13/06/2025 13:00
Brodd 3 - 2 Sola NOR D4
08/06/2025 09:00
Sola 3 - 3 Djerv 1919 NOR D4
01/06/2025 11:00
Sandnes B 1 - 2 Sola NOR D4
24/05/2025 08:00
Sola 1 - 2 Stord IL NOR D4
08/05/2025 12:00
Vidar 6 - 0 Sola NOR D4
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Vindbjart Vindbjart
14/06/2025 09:00
Vindbjart 4 - 1 Torvastad NOR D4
07/06/2025 09:00
Madla IL 1 - 3 Vindbjart NOR D4
31/05/2025 10:00
Djerv 1919 3 - 0 Vindbjart NOR D4
24/05/2025 09:00
Vindbjart 6 - 4 Hinna NOR D4
10/05/2025 09:00
Brodd 2 - 1 Vindbjart NOR D4
03/05/2025 09:00
Vindbjart 4 - 1 Staal Jorpeland NOR D4
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
87
TB mỗi trận
3.35
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
2.85
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.46
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
24 (92%)2 (8%)
Sola

Sola

Trận gần đây

Vindbjart

Vindbjart

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

/Có

(73%)19 7(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)19 7(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sola Sola
Vindbjart Vindbjart
Cú sút
Sola
Sola
Tổng cú sút
10.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vindbjart
Vindbjart
Tổng cú sút
12.76 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sola Sola Đường chuyền Vindbjart Vindbjart
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Sola
Sola
26
Số trận đã đấu
Vindbjart
Vindbjart
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Giữ sạch lưới
5
0.19
3.46
90
Phạt góc
86
3.31
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.46
12
Việt vị
18
0.69
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Sola
Sola
THẺ PHẠT
Vindbjart
Vindbjart
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.31
34
Thẻ vàng
32
1.23
0.04
1
Thẻ đỏ
4
0.15
4.19
109
Số lỗi
91
3.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00