Sokol vs Tyumen: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sokol
Hạng 14 tại League
1
2-1
FT
12/05/2024 13:00
Tyumen
Hạng 9 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sokol vs Tyumen trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sokol đang đứng thứ 14 với 38 điểm sau 34 trận.
  • Tyumen xếp thứ 9 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sokol thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Tyumen với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sokol thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-05-12

Sokol vs Tyumen - Prediction & Odds

Sokol
Sokol
Tyumen
Tyumen
2024-05-12 13:00
45
28
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.00
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 12/05/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Khimki Khimki
66 34 20 6 8 56 39 17
02 FK Makhachkala FK Makhachkala
61 34 18 7 9 37 19 18
03 Akron Togliatti Akron Togliatti
59 34 17 8 9 48 26 22
04 Arsenal Tula Arsenal Tula
55 34 13 16 5 39 25 14
05 Rodina Moskva Rodina Moskva
55 34 15 10 9 53 31 22
06 Yenisey Krasnoyarsk Yenisey Krasnoyarsk
51 34 15 6 13 55 40 15
07 Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl
51 34 14 9 11 39 41 -2
08 Alania Vladikavkaz Alania Vladikavkaz
49 34 12 13 9 42 42 0
09 Tyumen Tyumen
48 34 13 9 12 36 35 1
10 Torpedo Moscow Torpedo Moscow
47 34 12 11 11 33 33 0
11 Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
42 34 11 9 14 31 35 -4
12 KAMAZ Naberezhnye Chelny KAMAZ Naberezhnye Chelny
41 34 10 11 13 30 36 -6
13 SKA Khabarovsk SKA Khabarovsk
41 34 11 8 15 33 36 -3
14 Sokol Sokol
38 34 10 8 16 32 53 -21
15 Chernomorets Novorossiysk Chernomorets Novorossiysk
35 34 7 14 13 30 38 -8
16 FK Leningradets FK Leningradets
34 34 8 10 16 27 44 -17
17 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
34 34 7 13 14 29 44 -15
18 PFK Kuban PFK Kuban
23 34 5 8 21 20 53 -33
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
35 18 10 5 3 22 13 9
02 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
32 18 9 5 4 17 13 4
03 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
27 18 7 6 5 19 20 -1
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
26 18 7 5 6 19 16 3
05 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
25 18 6 7 5 25 18 7
06 Avangard Avangard
25 18 7 4 7 27 19 8
07 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
24 18 7 3 8 24 27 -3
08 Amkar Perm Amkar Perm
24 18 6 6 6 19 17 2
09 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
22 18 5 7 6 21 18 3
10 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
5 18 1 2 15 14 46 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
33 18 9 6 3 27 20 7
02 FC Ufa FC Ufa
31 18 9 4 5 23 10 13
03 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
28 18 7 7 4 21 17 4
04 FC Murom FC Murom
24 18 6 6 6 24 26 -2
05 Veles Veles
24 18 6 6 6 16 21 -5
06 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
23 18 6 5 7 23 21 2
07 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 15 18 -3
08 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
23 18 6 5 7 15 15 0
09 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 6 4 8 18 22 -4
10 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
13 18 3 4 11 13 25 -12
Secondary Silver Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
35 18 10 5 3 24 9 15
02 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
28 18 6 10 2 17 13 4
03 FK Kaluga FK Kaluga
27 18 7 6 5 30 26 4
04 Avangard Avangard
27 18 8 3 7 18 19 -1
05 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
26 18 6 8 4 18 16 2
06 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
23 18 6 5 7 24 15 9
07 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
22 18 6 4 8 14 20 -6
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
21 18 5 6 7 17 23 -6
09 Torpedo Miass Torpedo Miass
17 18 4 5 9 16 26 -10
10 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
15 18 3 6 9 18 29 -11
Secondary gold group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Ufa FC Ufa
33 18 9 6 3 26 9 17
02 FK Chayka Pesch FK Chayka Pesch
31 18 8 7 3 25 17 8
03 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
27 18 6 9 3 18 13 5
04 Chelyabinsk Chelyabinsk
25 18 6 7 5 23 19 4
05 Rotor Volgograd Rotor Volgograd
25 18 7 4 7 20 20 0
06 Veles Veles
25 18 7 4 7 15 16 -1
07 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
21 18 5 6 7 15 24 -9
08 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
20 18 5 5 8 25 23 2
09 FC Murom FC Murom
20 18 5 5 8 20 27 -7
10 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
14 18 3 5 10 9 28 -19
Đối đầu
05/11/2023 08:30
Tyumen Tyumen
2 - 0
Sokol Sokol
RUS D1
29/04/2017 12:00
Sokol Sokol
1 - 0
Tyumen Tyumen
RUS D1
08/10/2016 11:00
Tyumen Tyumen
1 - 1
Sokol Sokol
RUS D1
21/05/2016 13:00
Sokol Sokol
0 - 1
Tyumen Tyumen
RUS D1
11/07/2015 13:00
Tyumen Tyumen
1 - 2
Sokol Sokol
RUS D1
29/03/2015 13:00
Tyumen Tyumen
1 - 0
Sokol Sokol
RUS D1
Sokol
2
33%
Hòa
1
17%
Tyumen
3
50%
Sokol Sokol 6 trận gần nhất
08/05/2024 15:00
Sokol 0 - 0 Chernomorets Novorossiysk RUS D1
04/05/2024 11:30
Khimki 5 - 4 Sokol RUS D1
28/04/2024 11:00
Shinnik Yaroslavl 1 - 0 Sokol RUS D1
24/04/2024 15:00
Sokol 0 - 2 Yenisey Krasnoyarsk RUS D1
20/04/2024 13:00
FK Leningradets 0 - 2 Sokol RUS D1
14/04/2024 10:30
Sokol 0 - 2 Torpedo Moscow RUS D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Tyumen Tyumen
05/05/2024 11:00
Tyumen 0 - 2 Akron Togliatti RUS D1
30/04/2024 12:00
Rodina Moskva 1 - 1 Tyumen RUS D1
24/04/2024 13:00
Tyumen 1 - 1 Chernomorets Novorossiysk RUS D1
20/04/2024 08:30
Tyumen 0 - 3 Neftekhimik Nizhnekamsk RUS D1
13/04/2024 13:00
Volgar-Gazprom Astrachan 1 - 2 Tyumen RUS D1
06/04/2024 10:00
Tyumen 0 - 2 Shinnik Yaroslavl RUS D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
18 (53%)16 (47%)
In last 34 matches
Không
22 (65%)12 (35%)
Sokol

Sokol

Trận gần đây

Tyumen

Tyumen

Under /Over

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)24 10(29%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 25(74%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)11 23(68%)

/Yes

(35%)12 22(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sokol Sokol
Tyumen Tyumen
Cú sút
Sokol
Sokol
Tổng cú sút
7.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tyumen
Tyumen
Tổng cú sút
7.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Sokol Sokol Đường chuyền Tyumen Tyumen
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Sokol
Sokol
34
Số trận đã đấu
Tyumen
Tyumen
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Clean sheets
13
0.38
4.09
139
Corners
134
3.94
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
1.00
34
GK saves
17
0.50
Sokol
Sokol
THẺ PHẠT
Tyumen
Tyumen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.44
49
Thẻ vàng
57
1.68
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00