Slovan Liberec (W)
Hạng 4 tại Czech Republic Cambrinus Liga Women's
? - ?
20/05/2023 09:00
Slavia Praha (W)
Hạng 2 tại Czech Republic Cambrinus Liga Women's
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Slovan Liberec (W) đang đứng thứ 4 với 26 điểm sau 14 trận.
  • Slavia Praha (W) xếp thứ 2 với 34 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Slavia Praha (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Slovan Liberec (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 20/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sparta Praha (w) Sparta Praha (w)
36 14 11 3 0 52 8 44
02 Slavia Praha (w) Slavia Praha (w)
34 14 11 1 2 76 10 66
03 Slovacko (w) Slovacko (w)
27 14 8 3 3 38 24 14
04 Slovan Liberec (w) Slovan Liberec (w)
26 14 8 2 4 33 16 17
05 FC Viktoria Plzen (w) FC Viktoria Plzen (w)
14 14 4 2 8 21 35 -14
06 Horni Herspice (w) Horni Herspice (w)
10 14 3 1 10 14 42 -28
07 Dukla Prague (w) Dukla Prague (w)
8 14 2 2 10 11 49 -38
08 Banik Ostrava (w) Banik Ostrava (w)
5 14 1 2 11 6 67 -61
Đối đầu
29/04/2023 12:00
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
5 - 1
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
CZE W1
02/12/2022 15:30
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
2 - 1
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
CZE W1
27/08/2022 12:00
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
3 - 1
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
CZE W1
30/10/2021 12:00
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
8 - 0
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
CZE W1
28/08/2021 08:30
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
0 - 4
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
CZE W1
01/05/2021 09:30
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
0 - 7
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
CZE W1
Slovan Liberec (W)
1
17%
Hòa
0
0%
Slavia Praha (W)
5
83%
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W) 6 trận gần nhất
13/05/2023 15:00
Slovacko (W) 1 - 0 Slovan Liberec (W) CZE W1
07/05/2023 11:00
Slovan Liberec (W) 0 - 0 Sparta Praha (W) CZE W1
03/05/2023 15:30
Sparta Praha (W) 2 - 2 Slovan Liberec (W) CZE W1
29/04/2023 12:00
Slavia Praha (W) 5 - 1 Slovan Liberec (W) CZE W1
22/04/2023 12:30
Slovan Liberec (W) 2 - 0 Slovacko (W) CZE W1
25/03/2023 10:00
Slovan Liberec (W) 6 - 1 FC Viktoria Plzen (W) CZE W1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
14/05/2023 10:30
Slavia Praha (W) 2 - 0 Sparta Praha (W) CZE W1
06/05/2023 12:30
Slovacko (W) 0 - 2 Slavia Praha (W) CZE W1
29/04/2023 12:00
Slavia Praha (W) 5 - 1 Slovan Liberec (W) CZE W1
23/04/2023 11:30
Sparta Praha (W) 0 - 1 Slavia Praha (W) CZE W1
15/04/2023 12:00
Slavia Praha (W) 3 - 0 Slovacko (W) CZE W1
26/03/2023 12:00
Sparta Praha (W) 1 - 0 Slavia Praha (W) CZE W1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
89
TB mỗi trận
4.68
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.58
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 19 matches
Không
17 (89%)2 (11%)
In last 19 matches
Không
18 (95%)1 (5%)
Slovan Liberec (W)

Slovan Liberec (W)

Trận gần đây

Slavia Praha (W)

Slavia Praha (W)

Under /Over

(84%)16 3(16%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)17 2(11%)

Under /Over

(47%)9 10(53%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(58%)11 8(42%)

Under /Over

(53%)10 9(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)12 7(37%)

/Yes

(58%)11 8(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)7 12(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
Cú sút
Slovan Liberec (W)
Slovan Liberec (W)
Tổng cú sút
11.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Slavia Praha (W)
Slavia Praha (W)
Tổng cú sút
16.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Slovan Liberec (W)
Slovan Liberec (W)
19
Số trận đã đấu
Slavia Praha (W)
Slavia Praha (W)
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
7
Clean sheets
11
0.58
4.42
84
Corners
61
3.21
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Slovan Liberec (W)
Slovan Liberec (W)
THẺ PHẠT
Slavia Praha (W)
Slavia Praha (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.58
11
Thẻ vàng
9
0.47
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00