Slavia Praha (W)
Hạng 2 tại Czech Republic Cambrinus Liga Women's
5 - 1
FT
29/04/2023 08:00
Slovan Liberec (W)
Hạng 4 tại Czech Republic Cambrinus Liga Women's
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Slavia Praha (W) đang đứng thứ 2 với 34 điểm sau 14 trận.
  • Slovan Liberec (W) xếp thứ 4 với 26 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Slavia Praha (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Slovan Liberec (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 29/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sparta Praha (w) Sparta Praha (w)
36 14 11 3 0 52 8 44
02 Slavia Praha (w) Slavia Praha (w)
34 14 11 1 2 76 10 66
03 Slovacko (w) Slovacko (w)
27 14 8 3 3 38 24 14
04 Slovan Liberec (w) Slovan Liberec (w)
26 14 8 2 4 33 16 17
05 FC Viktoria Plzen (w) FC Viktoria Plzen (w)
14 14 4 2 8 21 35 -14
06 Horni Herspice (w) Horni Herspice (w)
10 14 3 1 10 14 42 -28
07 Dukla Prague (w) Dukla Prague (w)
8 14 2 2 10 11 49 -38
08 Banik Ostrava (w) Banik Ostrava (w)
5 14 1 2 11 6 67 -61
Đối đầu
02/12/2022 11:30
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
2 - 1
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
CZE W1
27/08/2022 08:00
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
3 - 1
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
CZE W1
30/10/2021 08:00
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
8 - 0
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
CZE W1
28/08/2021 04:30
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
0 - 4
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
CZE W1
01/05/2021 05:30
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
0 - 7
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
CZE W1
29/08/2020 08:00
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
8 - 0
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
CZE W1
Slavia Praha (W)
5
83%
Hòa
0
0%
Slovan Liberec (W)
1
17%
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W) 6 trận gần nhất
15/04/2023 08:00
Slavia Praha (W) 3 - 0 Slovacko (W) CZE W1
26/03/2023 08:00
Sparta Praha (W) 1 - 0 Slavia Praha (W) CZE W1
18/03/2023 09:00
Slavia Praha (W) 10 - 0 Banik Ostrava (W) CZE W1
11/03/2023 09:00
Slavia Praha (W) 4 - 2 Slovacko (W) CZE W1
22/12/2022 13:45
Slavia Praha (W) 0 - 3 Roma CF (W) UEFA WUC
16/12/2022 16:00
VfL Wolfsburg (W) 0 - 0 Slavia Praha (W) UEFA WUC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
25/03/2023 06:00
Slovan Liberec (W) 6 - 1 FC Viktoria Plzen (W) CZE W1
19/03/2023 08:15
Horni Herspice (W) 1 - 5 Slovan Liberec (W) CZE W1
11/03/2023 08:00
Banik Ostrava (W) 1 - 1 Slovan Liberec (W) CZE W1
02/12/2022 11:30
Slovan Liberec (W) 2 - 1 Slavia Praha (W) CZE W1
26/11/2022 08:00
FK Teplice (W) 0 - 4 Slovan Liberec (W) Cz WC
19/11/2022 06:00
Slovan Liberec (W) 3 - 0 Dukla Prague (W) CZE W1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
89
TB mỗi trận
4.68
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.58
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 19 matches
Không
18 (95%)1 (5%)
In last 19 matches
Không
17 (89%)2 (11%)
Slavia Praha (W)

Slavia Praha (W)

Trận gần đây

Slovan Liberec (W)

Slovan Liberec (W)

Under /Over

(89%)17 2(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)16 3(16%)

Under /Over

(58%)11 8(42%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(47%)9 10(53%)

Under /Over

(63%)12 7(37%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)10 9(47%)

/Yes

(37%)7 12(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)11 8(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
Cú sút
Slavia Praha (W)
Slavia Praha (W)
Tổng cú sút
16.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Slovan Liberec (W)
Slovan Liberec (W)
Tổng cú sút
11.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Slavia Praha (W)
Slavia Praha (W)
19
Số trận đã đấu
Slovan Liberec (W)
Slovan Liberec (W)
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.58
11
Clean sheets
7
0.37
3.21
61
Corners
84
4.42
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Slavia Praha (W)
Slavia Praha (W)
THẺ PHẠT
Slovan Liberec (W)
Slovan Liberec (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
9
Thẻ vàng
11
0.58
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00