Slovan Liberec vs Teplice: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Slovan Liberec
Hạng 2 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
1
0-1
FT
01/08/2026 11:00
Teplice
Hạng 6 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Slovan Liberec vs Teplice trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Slovan Liberec đang đứng thứ 2 với 20 điểm sau 9 trận.
  • Teplice xếp thứ 6 với 16 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Slovan Liberec thắng với xác suất 54%.
trận yêu thích
11:00

2026-08-01

Slovan Liberec vs Teplice - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Slovan Liberec
Slovan Liberec
Teplice
Teplice
2026-08-01 11:00
54
26
20
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.68
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
21℃~22℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Praha Slavia Praha
23 9 7 2 0 25 6 19
02 Slovan Liberec Slovan Liberec
20 9 6 2 1 13 4 9
03 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
17 8 5 2 1 17 9 8
04 Brno Brno
16 9 5 1 3 12 12 0
05 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
16 9 5 1 3 16 13 3
06 Teplice Teplice
16 9 5 1 3 17 15 2
07 AC Sparta Prague AC Sparta Prague
15 9 5 0 4 18 12 6
08 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
14 9 4 2 3 11 9 2
09 Hradec Kralove Hradec Kralove
14 9 4 2 3 8 9 -1
10 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
10 9 2 4 3 17 17 0
11 Banik Ostrava Banik Ostrava
10 9 3 1 5 7 17 -10
12 Bohemians 1905 Bohemians 1905
9 8 2 3 3 9 11 -2
13 Pardubice Pardubice
8 9 2 2 5 9 14 -5
14 Artis Brno Artis Brno
5 9 1 2 6 7 18 -11
15 Synot Slovacko Synot Slovacko
4 9 0 4 5 7 16 -9
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
1 9 0 1 8 8 19 -11
Slovan Liberec Slovan Liberec 6 trận gần nhất
19/09/2026 20:00
Artis Brno 0 - 0 Slovan Liberec Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
15/09/2026 22:00
FK Graffin Vlasim 0 - 2 Slovan Liberec Cúp Quốc gia Séc
12/09/2026 20:00
Slovan Liberec 3 - 0 Mlada Boleslav Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
06/09/2026 20:00
Baumit Jablonec 1 - 2 Slovan Liberec Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
30/08/2026 20:00
Slovan Liberec 2 - 0 Hradec Kralove Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
26/08/2026 22:30
FK Prepere 0 - 2 Slovan Liberec Cúp Quốc gia Séc
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Teplice Teplice
20/09/2026 18:00
Hradec Kralove 0 - 2 Teplice Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
16/09/2026 21:00
FK MAS Taborsko 0 - 5 Teplice Cúp Quốc gia Séc
13/09/2026 23:00
Teplice 0 - 2 Slavia Praha Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
06/09/2026 20:00
Tescoma Zlin 1 - 3 Teplice Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
30/08/2026 22:00
Teplice 2 - 0 Baumit Jablonec Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
26/08/2026 22:30
Krimice 1 - 2 Teplice Cúp Quốc gia Séc
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.44
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Slovan Liberec

Slovan Liberec

Trận gần đây

Teplice

Teplice

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

Xỉu /Tài

(0%)0 9(100%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

/Có

(33%)3 6(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)4 5(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slovan Liberec Slovan Liberec
Teplice Teplice
Cú sút
Slovan Liberec
Slovan Liberec
Tổng cú sút
16.22 TB / trận
Bị chặn
36 tổng
TB 4.00
Teplice
Teplice
Tổng cú sút
14.50 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 4.00
Slovan Liberec Slovan Liberec Đường chuyền Teplice Teplice
Tổng đường chuyền
2923
TB 325 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
2910
TB 323 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Slovan Liberec
Slovan Liberec
9
Số trận đã đấu
Teplice
Teplice
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
5
Giữ sạch lưới
3
0.33
5.56
50
Phạt góc
48
5.33
23.11
208
Ném biên
163
18.11
0.89
8
Việt vị
7
0.78
2.56
23
Thủ môn cứu thua
26
2.89
Slovan Liberec
Slovan Liberec
THẺ PHẠT
Teplice
Teplice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
23
Thẻ vàng
20
2.22
0.22
2
Thẻ đỏ
1
0.11
15.00
135
Số lỗi
112
12.44
12.78
115
Tắc bóng
63
7.00