? - ?
24/10/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Teplice đang đứng thứ 7 với 13 điểm sau 8 trận.
- Artis Brno xếp thứ 14 với 4 điểm sau 8 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 20 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 5 | 18 |
| 02 Slovan Liberec | 19 | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 |
| 03 Sigma Olomouc | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 |
| 04 Brno | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 |
| 05 Mlada Boleslav | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 |
| 06 Hradec Kralove | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 07 | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 15 | 0 |
| 08 Baumit Jablonec | 13 | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 |
| 09 AC Sparta Prague | 12 | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 12 | 3 |
| 10 FC Viktoria Plzen | 10 | 8 | 2 | 4 | 2 | 16 | 15 | 1 |
| 11 Bohemians 1905 | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 |
| 12 Banik Ostrava | 9 | 8 | 3 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 |
| 13 Pardubice | 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Artis Brno | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 |
| 15 Synot Slovacko | 3 | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 |
| 16 Tescoma Zlin | 0 | 8 | 0 | 0 | 8 | 7 | 18 | -11 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
2.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 8 matches
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
In last 8 matches
KhôngCó
5 (63%)3 (38%)
Teplice
Trận gần đây
Artis Brno
Under /Over
(88%)7 1(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)7 1(12%)
Under /Over
(25%)2 6(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)4 4(50%)
Under /Over
(50%)4 4(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)5 3(37%)
/Yes
(50%)4 4(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Artis Brno
Cú sút
Tổng đường chuyền
2900
Avg. 363 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
2526
Avg. 316 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Teplice
8
Số trận đã đấu
Artis Brno
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Clean sheets
0
0.00
5.63
45
Corners
25
3.13
20.38
163
Throw-ins
156
19.50
0.88
7
Offsides
17
2.13
3.25
26
GK saves
42
5.25
Teplice
THẺ PHẠT
Artis Brno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
17
10
1.25
0.13
1
1
0.13
14.00
112
Fouls
109
13.63
7.88
63
Tackles
94
11.75