Slovacko (W)
Hạng 3 tại League
2 - 0
FT
08/10/2023 08:00
Slovan Liberec (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Slovacko (W) đang đứng thứ 3 với 25 điểm sau 14 trận.
  • Slovan Liberec (W) xếp thứ 4 với 21 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Slovacko (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Slovan Liberec (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 08/10/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
40 14 13 1 0 76 5 71
02 Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
33 14 10 3 1 69 11 58
03 Slovacko (W) Slovacko (W)
25 14 7 4 3 33 16 17
04 Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
21 14 6 3 5 22 17 5
05 FC Viktoria Plzen (W) FC Viktoria Plzen (W)
20 14 6 2 6 20 33 -13
06 Horni Herspice (W) Horni Herspice (W)
10 14 3 1 10 6 52 -46
07 Banik Ostrava (W) Banik Ostrava (W)
8 14 2 2 10 13 40 -27
08 Pardubice (W) Pardubice (W)
2 14 0 2 12 5 70 -65
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Praha (W) Slavia Praha (W)
58 6 6 0 0 22 5 17
02 Sparta Praha (W) Sparta Praha (W)
45 6 4 0 2 14 10 4
03 Slovacko (W) Slovacko (W)
27 6 0 2 4 5 12 -7
04 Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
23 6 0 2 4 7 21 -14
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Viktoria Plzen (W) FC Viktoria Plzen (W)
27 6 2 1 3 8 8 0
02 Pardubice (W) Pardubice (W)
17 6 5 0 1 12 12 0
03 Horni Herspice (W) Horni Herspice (W)
17 6 2 1 3 6 8 -2
04 Banik Ostrava (W) Banik Ostrava (W)
13 6 1 2 3 9 7 2
Đối đầu
13/05/2023 11:00
Slovacko (W) Slovacko (W)
1 - 0
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
CZE W1
22/04/2023 08:30
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
2 - 0
Slovacko (W) Slovacko (W)
CZE W1
23/10/2022 08:30
Slovacko (W) Slovacko (W)
1 - 1
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
CZE W1
14/09/2022 10:00
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
1 - 2
Slovacko (W) Slovacko (W)
CZE W1
05/03/2022 06:15
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
0 - 1
Slovacko (W) Slovacko (W)
CZE W1
26/09/2021 08:00
Slovacko (W) Slovacko (W)
2 - 0
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
CZE W1
Slovacko (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Slovan Liberec (W)
1
17%
Slovacko (W) Slovacko (W) 6 trận gần nhất
30/09/2023 10:00
Slovacko (W) 2 - 2 Banik Ostrava (W) CZE W1
16/09/2023 07:30
FC Viktoria Plzen (W) 0 - 2 Slovacko (W) CZE W1
09/09/2023 12:30
Okzhetpes (W) 0 - 3 Slovacko (W) UEFA WUC
06/09/2023 12:30
Eintracht Frankfurt (W) 1 - 0 Slovacko (W) UEFA WUC
01/09/2023 09:00
Slovacko (W) 1 - 4 Slavia Praha (W) CZE W1
27/08/2023 10:00
Pardubice (W) 0 - 5 Slovacko (W) CZE W1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
30/09/2023 08:30
Slovan Liberec (W) 1 - 0 FC Viktoria Plzen (W) CZE W1
16/09/2023 08:00
Slavia Praha (W) 3 - 0 Slovan Liberec (W) CZE W1
02/09/2023 09:30
Slovan Liberec (W) 4 - 0 Pardubice (W) CZE W1
26/08/2023 07:00
Horni Herspice (W) 0 - 5 Slovan Liberec (W) CZE W1
20/08/2023 11:30
Slovan Liberec (W) 3 - 4 Sparta Praha (W) CZE W1
20/05/2023 05:00
Slovan Liberec (W) 0 - 1 Slavia Praha (W) CZE W1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.45
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 20 matches
Không
17 (85%)3 (15%)
In last 20 matches
Không
14 (70%)6 (30%)
Slovacko (W)

Slovacko (W)

Trận gần đây

Slovan Liberec (W)

Slovan Liberec (W)

Under /Over

(100%)20 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)16 4(20%)

Under /Over

(50%)10 10(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)8 12(60%)

Under /Over

(35%)7 13(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)11 9(45%)

/Yes

(50%)10 10(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)9 11(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Slovacko (W) Slovacko (W)
Slovan Liberec (W) Slovan Liberec (W)
Cú sút
Slovacko (W)
Slovacko (W)
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Slovan Liberec (W)
Slovan Liberec (W)
Tổng cú sút
9.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Slovacko (W)
Slovacko (W)
20
Số trận đã đấu
Slovan Liberec (W)
Slovan Liberec (W)
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
7
Clean sheets
7
0.35
5.20
104
Corners
61
3.05
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Slovacko (W)
Slovacko (W)
THẺ PHẠT
Slovan Liberec (W)
Slovan Liberec (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.85
17
Thẻ vàng
17
0.85
0.10
2
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00