Pardubice (W)
Czech Republic Cambrinus Liga Women's
2026-2027
W
D
W
L
L
L
L
L
L
W
Thắng H1/Cả trận
3/10
30%
CZE W1
Pardubice (W) won 3 of their last 10 CZE W1 matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
07:00 13/09 | Pardubice (W) |
3 - 2
| Lisen(W) | Czech 2W |
|
07:00 30/08 | Pardubice (W) |
1 - 0
| Slovan Liberec II (W) | Czech 2W |
|
07:00 24/05 | Pardubice (W) |
0 - 4
| Prague Raptors (W) | Czech 2W |
|
07:00 03/05 | Pardubice (W) |
0 - 1
| Sparta Praha II (W) | Czech 2W |
|
07:00 21/09 | Pardubice (W) |
3 - 0
| Dukla Prague (W) | Czech 2W |
|
07:00 31/08 | Pardubice (W) |
1 - 2
| Hradec Kralove (W) | Czech 2W |
|
07:00 18/05 | Pardubice (W) |
0 - 4
| Horni Herspice (W) | CZE W1 |
|
07:00 11/05 | Pardubice (W) |
1 - 2
| FC Praha (W) | CZE W1 |
|
07:00 04/05 | Pardubice (W) |
1 - 3
| FC Viktoria Plzen (W) | CZE W1 |
|
06:45 29/03 | Pardubice (W) |
0 - 2
| Slovacko (W) | CZE W1 |
Thắng
30%
Hòa
0%
Thua
70%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
60% (6)
40% (4)
Under/Over
2.5
60% (6)
40% (4)
Under/Over
3.5
60% (6)
40% (4)
Both teams scored games (Yes/No)
50% (5)
50% (5)
Clean sheets (Yes/No)
20% (2)
80% (8)
Scored a goal (Yes/No)
60% (6)
40% (4)
LỊCH THI ĐẤU
| Không có trận sắp tới. | ||||
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||