Slavia Mozyr
Hạng 7 tại Belarusian Premier League
0 - 2
FT
05/11/2023 14:30
Neman Grodno
Hạng 2 tại Belarusian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Slavia Mozyr đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 28 trận.
  • Neman Grodno xếp thứ 2 với 62 điểm sau 28 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Neman Grodno với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Slavia Mozyr chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 05/11/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Minsk Dinamo Minsk
69 28 22 3 3 72 21 51
02 Neman Grodno Neman Grodno
62 28 19 5 4 60 22 38
03 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
49 28 12 13 3 33 18 15
04 BATE Borisov BATE Borisov
47 28 14 5 9 49 32 17
05 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
47 28 14 5 9 40 29 11
06 FC Gomel FC Gomel
41 28 11 8 9 45 48 -3
07 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
40 28 11 7 10 32 30 2
08 Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
35 28 9 8 11 38 40 -2
09 FC Minsk FC Minsk
33 28 8 9 11 21 26 -5
10 Dinamo Brest Dinamo Brest
30 28 9 3 16 33 50 -17
11 Smorgon FC Smorgon FC
25 28 7 4 17 30 58 -28
12 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
21 28 5 6 17 27 59 -32
13 Shakhter Soligorsk Shakhter Soligorsk
14 28 13 5 10 50 40 10
14 Energetik-BGU Minsk Energetik-BGU Minsk
7 28 7 6 15 25 42 -17
15 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
4 28 3 5 20 21 61 -40
Đối đầu
10/06/2023 17:00
Neman Grodno Neman Grodno
1 - 0
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
BLR D1
11/02/2023 09:00
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
0 - 1
Neman Grodno Neman Grodno
INT CF
09/10/2022 14:30
Neman Grodno Neman Grodno
2 - 0
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
BLR D1
22/05/2022 14:00
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
1 - 1
Neman Grodno Neman Grodno
BLR D1
11/02/2022 09:00
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
0 - 3
Neman Grodno Neman Grodno
INT CF
07/11/2021 14:00
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
1 - 1
Neman Grodno Neman Grodno
BLR D1
Slavia Mozyr
0
0%
Hòa
2
33%
Neman Grodno
4
67%
Slavia Mozyr Slavia Mozyr 6 trận gần nhất
28/10/2023 11:00
Naftan Novopolock 2 - 2 Slavia Mozyr BLR D1
21/10/2023 17:30
Slavia Mozyr 0 - 2 BATE Borisov BLR D1
14/10/2023 12:00
Dinamo Minsk 1 - 2 Slavia Mozyr INT CF
06/10/2023 13:00
Slutsksakhar Slutsk 1 - 0 Slavia Mozyr BLR D1
24/09/2023 16:30
Slavia Mozyr 2 - 1 FK Isloch Minsk BLR D1
15/09/2023 17:30
FC Torpedo Zhodino 2 - 2 Slavia Mozyr BLR D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Neman Grodno Neman Grodno
20/10/2023 15:59
FC Torpedo Zhodino 1 - 1 Neman Grodno BLR D1
07/10/2023 15:00
Neman Grodno 3 - 1 FC Belshina Babruisk BLR D1
01/10/2023 13:00
Smorgon FC 1 - 3 Neman Grodno BLR D1
27/09/2023 16:45
Shakhter Soligorsk 2 - 5 Neman Grodno BLR D1
23/09/2023 15:00
Neman Grodno 3 - 1 Dinamo Brest BLR D1
17/09/2023 15:30
Dinamo Minsk 2 - 1 Neman Grodno BLR D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.07
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 28 matches
Không
18 (64%)10 (36%)
In last 28 matches
Không
24 (86%)4 (14%)
Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

Trận gần đây

Neman Grodno

Neman Grodno

Under /Over

(57%)16 12(43%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)21 7(25%)

Under /Over

(21%)6 22(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)8 20(71%)

Under /Over

(39%)11 17(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)14 14(50%)

/Yes

(39%)11 17(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)13 15(54%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
Neman Grodno Neman Grodno
Cú sút
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
Tổng cú sút
12.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Neman Grodno
Neman Grodno
Tổng cú sút
13.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
28
Số trận đã đấu
Neman Grodno
Neman Grodno
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
9
Clean sheets
13
0.46
5.68
159
Corners
167
5.96
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.11
3
Offsides
0
0.00
2.82
79
GK saves
56
2.00
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
THẺ PHẠT
Neman Grodno
Neman Grodno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.64
46
Thẻ vàng
35
1.25
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.11
0.36
10
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00