? - ?
31/10/2026 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo Minsk đang đứng thứ 3 với 40 điểm sau 20 trận.
- Neman Grodno xếp thứ 6 với 34 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FK Isloch Minsk | 45 | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 |
| 02 ML Vitebsk | 41 | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 |
| 03 Dinamo Minsk | 40 | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 |
| 04 Dinamo Brest | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 |
| 05 FC Gomel | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 |
| 06 Neman Grodno | 34 | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 |
| 07 FC Minsk | 34 | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 |
| 08 FK Vitebsk | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 |
| 09 FC Torpedo Zhodino | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 |
| 10 Slavia Mozyr | 25 | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 |
| 11 FC Baranovichi | 25 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 |
| 12 Arsenal Dzyarzhynsk | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 |
| 13 BATE Borisov | 18 | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 |
| 14 FC Belshina Babruisk | 18 | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 |
| 15 Dnepr Mogilev | 16 | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 |
| 16 Naftan Novopolock | 11 | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 20 matches
CóKhông
15 (75%)5 (25%)
In last 20 matches
KhôngCó
14 (67%)7 (33%)
Dinamo Minsk
Trận gần đây
Neman Grodno
Under /Over
(65%)13 7(35%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(57%)12 9(43%)
Under /Over
(35%)7 13(65%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)7 14(67%)
Under /Over
(40%)8 12(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)7 14(67%)
/Yes
(50%)10 10(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)9 12(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Dinamo Minsk
Neman Grodno
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo Minsk
20
Số trận đã đấu
Neman Grodno
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
7
Clean sheets
7
0.33
5.35
107
Corners
103
4.90
24.85
497
Throw-ins
568
27.05
1.75
35
Offsides
16
0.76
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dinamo Minsk
THẺ PHẠT
Neman Grodno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.60
32
26
1.24
0.00
0
1
0.05
11.90
238
Fouls
234
11.14
0.00
0
Tackles
0
0.00