1 - 1
FT
20/10/2023 11:59
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Torpedo Zhodino đang đứng thứ 3 với 49 điểm sau 28 trận.
- Neman Grodno xếp thứ 2 với 62 điểm sau 28 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Neman Grodno với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Torpedo Zhodino chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
20/10/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo Minsk | 69 | 28 | 22 | 3 | 3 | 72 | 21 | 51 |
| 02 Neman Grodno | 62 | 28 | 19 | 5 | 4 | 60 | 22 | 38 |
| 03 FC Torpedo Zhodino | 49 | 28 | 12 | 13 | 3 | 33 | 18 | 15 |
| 04 BATE Borisov | 47 | 28 | 14 | 5 | 9 | 49 | 32 | 17 |
| 05 FK Isloch Minsk | 47 | 28 | 14 | 5 | 9 | 40 | 29 | 11 |
| 06 FC Gomel | 41 | 28 | 11 | 8 | 9 | 45 | 48 | -3 |
| 07 Slavia Mozyr | 40 | 28 | 11 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 |
| 08 Slutsksakhar Slutsk | 35 | 28 | 9 | 8 | 11 | 38 | 40 | -2 |
| 09 FC Minsk | 33 | 28 | 8 | 9 | 11 | 21 | 26 | -5 |
| 10 Dinamo Brest | 30 | 28 | 9 | 3 | 16 | 33 | 50 | -17 |
| 11 Smorgon FC | 25 | 28 | 7 | 4 | 17 | 30 | 58 | -28 |
| 12 Naftan Novopolock | 21 | 28 | 5 | 6 | 17 | 27 | 59 | -32 |
| 13 Shakhter Soligorsk | 14 | 28 | 13 | 5 | 10 | 50 | 40 | 10 |
| 14 Energetik-BGU Minsk | 7 | 28 | 7 | 6 | 15 | 25 | 42 | -17 |
| 15 FC Belshina Babruisk | 4 | 28 | 3 | 5 | 20 | 21 | 61 | -40 |
Đối đầu
24/05/2023 11:00
Neman Grodno
0 - 0
FC Torpedo Zhodino
BLR D1
17/02/2023 06:30
Neman Grodno
0 - 0
FC Torpedo Zhodino
INT CF
17/02/2023 04:00
Neman Grodno
3 - 0
FC Torpedo Zhodino
INT CF
03/02/2023 04:30
FC Torpedo Zhodino
3 - 4
Neman Grodno
INT CF
06/08/2022 10:30
FC Torpedo Zhodino
2 - 2
Neman Grodno
BLR D1
19/03/2022 09:00
Neman Grodno
2 - 0
FC Torpedo Zhodino
BLR D1
FC Torpedo Zhodino
0
0%
Hòa
3
50%
Neman Grodno
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.64
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 28 matches
CóKhông
21 (75%)7 (25%)
In last 28 matches
KhôngCó
24 (86%)4 (14%)
FC Torpedo Zhodino
Trận gần đây
Neman Grodno
Under /Over
(57%)16 12(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)21 7(25%)
Under /Over
(25%)7 21(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(29%)8 20(71%)
Under /Over
(21%)6 22(79%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)14 14(50%)
/Yes
(50%)14 14(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(46%)13 15(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Torpedo Zhodino
Neman Grodno
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Torpedo Zhodino
28
Số trận đã đấu
Neman Grodno
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
12
Clean sheets
13
0.46
5.79
162
Corners
167
5.96
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
1.36
38
GK saves
56
2.00
FC Torpedo Zhodino
THẺ PHẠT
Neman Grodno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
42
35
1.25
0.04
1
3
0.11
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00