Skenderbeu Korca vs KF Laci: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Skenderbeu Korca
Hạng 9 tại Giải VĐQG Albania (Kategoria Superiore)
2 - 1
FT
21/09/2024 11:00
KF Laci
Hạng 10 tại Giải VĐQG Albania (Kategoria Superiore)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Skenderbeu Korca vs KF Laci trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Skenderbeu Korca đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 36 trận.
  • KF Laci xếp thứ 10 với 37 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KF Laci với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Skenderbeu Korca thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Egnatia Egnatia
59 36 16 11 9 47 30 17
02 Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
57 36 15 12 9 54 39 15
03 KS Dinamo Tirana KS Dinamo Tirana
55 36 14 13 9 49 41 8
04 Partizani Tirana Partizani Tirana
53 36 13 14 9 38 33 5
05 KS Elbasani KS Elbasani
50 36 11 17 8 40 38 2
06 Teuta Durres Teuta Durres
44 36 10 14 12 29 42 -13
07 KS Bylis KS Bylis
42 36 11 9 16 33 50 -17
08 KF Tirana KF Tirana
39 36 7 18 11 43 44 -1
09 Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
38 36 9 11 16 35 45 -10
10 KF Laci KF Laci
37 36 8 13 15 31 37 -6
Đối đầu
08/05/2024 10:00
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
1 - 1
KF Laci KF Laci
ALB D1
01/03/2024 08:30
KF Laci KF Laci
0 - 1
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
ALB D1
17/12/2023 11:59
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
0 - 1
KF Laci KF Laci
ALB D1
08/10/2023 08:00
KF Laci KF Laci
2 - 0
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
ALB D1
14/05/2022 11:15
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
1 - 2
KF Laci KF Laci
ALB D1
13/03/2022 08:45
KF Laci KF Laci
0 - 0
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
ALB D1
Skenderbeu Korca
1
17%
Hòa
2
33%
KF Laci
3
50%
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca 6 trận gần nhất
11/09/2024 13:00
Skenderbeu Korca 2 - 3 Teuta Durres ALB D1
31/08/2024 14:00
Skenderbeu Korca 1 - 0 Vllaznia Shkoder ALB D1
25/08/2024 14:00
Partizani Tirana 2 - 1 Skenderbeu Korca ALB D1
19/08/2024 14:00
Skenderbeu Korca 1 - 1 KS Elbasani ALB D1
24/05/2024 13:00
Skenderbeu Korca 3 - 2 Vllaznia Shkoder ALB D1
17/05/2024 14:00
Partizani Tirana 1 - 0 Skenderbeu Korca ALB D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất KF Laci KF Laci
12/09/2024 13:00
KS Elbasani 1 - 0 KF Laci ALB D1
31/08/2024 11:00
KF Laci 0 - 0 KS Bylis ALB D1
25/08/2024 11:00
Egnatia 2 - 1 KF Laci ALB D1
19/08/2024 11:00
KF Laci 0 - 0 KF Tirana ALB D1
19/05/2024 10:00
KF Laci 1 - 1 Flamurtari ALB D1
11/05/2024 10:00
KF Laci 2 - 0 KS Perparimi Kukesi ALB D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
23 (64%)13 (36%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
21 (58%)15 (42%)
Skenderbeu Korca

Skenderbeu Korca

Trận gần đây

KF Laci

KF Laci

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(14%)5 31(86%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

/Có

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
KF Laci KF Laci
Cú sút
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca
Tổng cú sút
8.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KF Laci
KF Laci
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca Đường chuyền KF Laci KF Laci
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca
36
Số trận đã đấu
KF Laci
KF Laci
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
11
0.31
3.31
119
Phạt góc
118
3.28
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Skenderbeu Korca
Skenderbeu Korca
THẺ PHẠT
KF Laci
KF Laci
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
88
Thẻ vàng
89
2.47
0.19
7
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00