KF Laci vs KF Tirana: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KF Laci
Hạng 10 tại Giải VĐQG Albania (Kategoria Superiore)
1
0-0
FT
19/08/2024 11:00
KF Tirana
Hạng 8 tại Giải VĐQG Albania (Kategoria Superiore)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KF Laci vs KF Tirana trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KF Laci đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 36 trận.
  • KF Tirana xếp thứ 8 với 39 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KF Laci thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: KF Laci và KF Tirana mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-08-19

KF Laci vs KF Tirana - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

KF Laci
KF Laci
KF Tirana
KF Tirana
2024-08-19 11:00
40
29
31
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.24
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Egnatia Egnatia
59 36 16 11 9 47 30 17
02 Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder
57 36 15 12 9 54 39 15
03 KS Dinamo Tirana KS Dinamo Tirana
55 36 14 13 9 49 41 8
04 Partizani Tirana Partizani Tirana
53 36 13 14 9 38 33 5
05 KS Elbasani KS Elbasani
50 36 11 17 8 40 38 2
06 Teuta Durres Teuta Durres
44 36 10 14 12 29 42 -13
07 KS Bylis KS Bylis
42 36 11 9 16 33 50 -17
08 KF Tirana KF Tirana
39 36 7 18 11 43 44 -1
09 Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
38 36 9 11 16 35 45 -10
10 KF Laci KF Laci
37 36 8 13 15 31 37 -6
Đối đầu
04/05/2024 10:00
KF Laci KF Laci
1 - 0
KF Tirana KF Tirana
ALB D1
26/02/2024 11:59
KF Tirana KF Tirana
1 - 1
KF Laci KF Laci
ALB D1
10/12/2023 08:30
KF Laci KF Laci
2 - 2
KF Tirana KF Tirana
ALB D1
03/10/2023 08:00
KF Tirana KF Tirana
0 - 3
KF Laci KF Laci
ALB D1
21/05/2023 10:00
KF Laci KF Laci
1 - 3
KF Tirana KF Tirana
ALB D1
11/03/2023 11:59
KF Tirana KF Tirana
3 - 2
KF Laci KF Laci
ALB D1
KF Laci
2
33%
Hòa
2
33%
KF Tirana
2
33%
KF Laci KF Laci 6 trận gần nhất
19/05/2024 10:00
KF Laci 1 - 1 Flamurtari ALB D1
11/05/2024 10:00
KF Laci 2 - 0 KS Perparimi Kukesi ALB D1
08/05/2024 10:00
Skenderbeu Korca 1 - 1 KF Laci ALB D1
04/05/2024 10:00
KF Laci 1 - 0 KF Tirana ALB D1
27/04/2024 11:59
KS Dinamo Tirana 0 - 0 KF Laci ALB D1
20/04/2024 09:00
KF Laci 1 - 2 Egnatia ALB D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất KF Tirana KF Tirana
18/07/2024 14:00
KF Tirana 0 - 1 Torpedo Kutaisi UEFA ECL
11/07/2024 13:00
Torpedo Kutaisi 1 - 1 KF Tirana UEFA ECL
28/06/2024 11:00
FC Struga Trim Lum 1 - 0 KF Tirana INT CF
21/06/2024 11:20
FK Shkendija 79 1 - 0 KF Tirana INT CF
11/05/2024 10:00
Egnatia 0 - 3 KF Tirana ALB D1
08/05/2024 10:00
KF Tirana 0 - 0 Vllaznia Shkoder ALB D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
21 (58%)15 (42%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
27 (73%)10 (27%)
KF Laci

KF Laci

Trận gần đây

KF Tirana

KF Tirana

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

Xỉu /Tài

(14%)5 31(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)15 22(59%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)21 16(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KF Laci KF Laci
KF Tirana KF Tirana
Cú sút
KF Laci
KF Laci
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KF Tirana
KF Tirana
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KF Laci KF Laci Đường chuyền KF Tirana KF Tirana
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
KF Laci
KF Laci
36
Số trận đã đấu
KF Tirana
KF Tirana
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Giữ sạch lưới
13
0.35
3.28
118
Phạt góc
138
3.73
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
KF Laci
KF Laci
THẺ PHẠT
KF Tirana
KF Tirana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
89
Thẻ vàng
78
2.11
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00