Shenzhen 2028 vs Haimen Codion: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Shenzhen 2028
Hạng 2 tại South
1
1-2
FT
19/10/2025 02:30
Haimen Codion
Hạng 3 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Shenzhen 2028 vs Haimen Codion trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Shenzhen 2028 đang đứng thứ 2 với 48 điểm sau 22 trận.
  • Haimen Codion xếp thứ 3 với 38 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Shenzhen 2028 thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Haimen Codion với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Shenzhen 2028 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
02:30

2025-10-19

Shenzhen 2028 vs Haimen Codion - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
Haimen Codion
Haimen Codion
2025-10-19 02:30
57
25
18
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.52
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
33°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2025
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
57 22 18 3 1 47 9 38
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
48 22 14 6 2 30 13 17
03 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
40 22 12 4 6 39 20 19
04 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
39 22 12 3 7 33 25 8
05 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
38 22 11 5 6 31 18 13
06 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
29 22 8 5 9 21 20 1
07 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
26 22 6 8 8 21 27 -6
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
23 22 4 11 7 18 28 -10
09 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
20 22 4 8 10 20 32 -12
10 Kunming City Star Kunming City Star
19 22 4 7 11 15 31 -16
11 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
15 22 3 6 13 13 30 -17
12 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
6 22 0 6 16 10 45 -35
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
45 22 13 6 3 31 14 17
02 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
39 22 10 9 3 36 22 14
03 Haimen Codion Haimen Codion
38 22 10 8 4 38 24 14
04 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
38 22 10 8 4 19 11 8
05 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 22 3
06 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
32 22 8 8 6 24 26 -2
07 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
26 22 7 5 10 22 25 -3
08 Shanghai Port B Shanghai Port B
25 22 6 7 9 25 26 -1
09 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
23 22 5 8 9 17 32 -15
10 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
22 22 5 7 10 21 32 -11
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
17 22 5 2 15 21 29 -8
12 Hubei Istar Hubei Istar
16 22 3 7 12 23 39 -16
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
73 8 5 1 2 15 8 7
02 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
64 8 6 1 1 11 4 7
03 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
55 8 2 1 5 6 13 -7
04 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
51 8 2 5 1 9 7 2
05 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
50 8 3 2 3 6 9 -3
06 Haimen Codion Haimen Codion
49 8 3 2 3 14 10 4
07 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
48 8 2 3 3 7 5 2
08 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
41 8 0 3 5 5 17 -12
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
47 8 5 0 3 10 7 3
02 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
46 8 2 2 4 6 9 -3
03 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
40 8 5 3 0 11 1 10
04 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
37 8 3 2 3 7 6 1
05 Shanghai Port B Shanghai Port B
37 8 3 3 2 7 6 1
06 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
29 8 3 0 5 6 10 -4
07 Hubei Istar Hubei Istar
27 8 3 2 3 8 9 -1
08 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
19 8 0 4 4 4 11 -7
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
49 8 4 2 2 14 7 7
02 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
41 8 4 3 1 9 5 4
03 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
38 8 2 3 3 7 7 0
04 Bei Li Gong Bei Li Gong
35 8 6 0 2 18 7 11
05 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
35 8 3 3 2 11 9 2
06 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
33 8 3 1 4 6 9 -3
07 Kunming City Star Kunming City Star
27 8 2 2 4 9 10 -1
08 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
8 8 0 2 6 6 26 -20
Đối đầu
13/09/2025 07:30
Haimen Codion Haimen Codion
2 - 0
Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
CHA D2
Shenzhen 2028
0
0%
Hòa
0
0%
Haimen Codion
1
100%
Shenzhen 2028 Shenzhen 2028 6 trận gần nhất
05/10/2025 07:30
Shenzhen 2028 2 - 1 Wuxi Wugou CHA D2
28/09/2025 04:00
Changchun XIdu Football Club 0 - 3 Shenzhen 2028 CHA D2
21/09/2025 07:30
Shenzhen 2028 0 - 1 Shandong Taishan B CHA D2
13/09/2025 07:30
Haimen Codion 2 - 0 Shenzhen 2028 CHA D2
31/08/2025 05:00
Wuxi Wugou 2 - 0 Shenzhen 2028 CHA D2
23/08/2025 07:30
Shenzhen 2028 0 - 0 Changchun XIdu Football Club CHA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Haimen Codion Haimen Codion
04/10/2025 07:30
Haimen Codion 0 - 0 Chengdu Rongcheng B CHA D2
26/09/2025 07:00
Guangxi Hengchen 2 - 1 Haimen Codion CHA D2
21/09/2025 07:30
Guizhou Zhucheng Jingji FC 1 - 1 Haimen Codion CHA D2
13/09/2025 07:30
Haimen Codion 2 - 0 Shenzhen 2028 CHA D2
31/08/2025 07:30
Chengdu Rongcheng B 2 - 1 Haimen Codion CHA D2
24/08/2025 07:30
Haimen Codion 3 - 4 Guangxi Hengchen CHA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.87
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

Trận gần đây

Haimen Codion

Haimen Codion

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

/Có

(37%)11 19(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
Haimen Codion Haimen Codion
Cú sút
Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
Tổng cú sút
12.97 TB / trận
Bị chặn
22 tổng
TB 2.44
Haimen Codion
Haimen Codion
Tổng cú sút
13.57 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 3.63
Tổng đường chuyền
3274
TB 364 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
2895
TB 322 / trận
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
30
Số trận đã đấu
Haimen Codion
Haimen Codion
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
12
0.40
4.60
138
Phạt góc
163
5.43
6.00
180
Ném biên
197
6.57
1.43
43
Việt vị
49
1.63
1.80
54
Thủ môn cứu thua
48
1.60
Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
THẺ PHẠT
Haimen Codion
Haimen Codion
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
47
Thẻ vàng
42
1.40
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.10
8.03
241
Số lỗi
291
9.70
3.27
98
Tắc bóng
117
3.90