Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Haimen Codion
Hạng 3 tại North
1
0-0
FT
04/10/2025 07:30
Chengdu Rongcheng B
Hạng 3 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Haimen Codion đang đứng thứ 3 với 38 điểm sau 22 trận.
  • Chengdu Rongcheng B xếp thứ 3 với 40 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Haimen Codion thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Chengdu Rongcheng B với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Haimen Codion chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:30

2025-10-04

Haimen Codion vs Chengdu Rongcheng B - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Haimen Codion
Haimen Codion
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
2025-10-04 07:30
47
28
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.90
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
25°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/10/2025
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
57 22 18 3 1 47 9 38
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
48 22 14 6 2 30 13 17
03 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
40 22 12 4 6 39 20 19
04 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
39 22 12 3 7 33 25 8
05 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
38 22 11 5 6 31 18 13
06 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
29 22 8 5 9 21 20 1
07 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
26 22 6 8 8 21 27 -6
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
23 22 4 11 7 18 28 -10
09 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
20 22 4 8 10 20 32 -12
10 Kunming City Star Kunming City Star
19 22 4 7 11 15 31 -16
11 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
15 22 3 6 13 13 30 -17
12 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
6 22 0 6 16 10 45 -35
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
45 22 13 6 3 31 14 17
02 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
39 22 10 9 3 36 22 14
03 Haimen Codion Haimen Codion
38 22 10 8 4 38 24 14
04 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
38 22 10 8 4 19 11 8
05 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 22 3
06 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
32 22 8 8 6 24 26 -2
07 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
26 22 7 5 10 22 25 -3
08 Shanghai Port B Shanghai Port B
25 22 6 7 9 25 26 -1
09 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
23 22 5 8 9 17 32 -15
10 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
22 22 5 7 10 21 32 -11
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
17 22 5 2 15 21 29 -8
12 Hubei Istar Hubei Istar
16 22 3 7 12 23 39 -16
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
73 8 5 1 2 15 8 7
02 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
64 8 6 1 1 11 4 7
03 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
55 8 2 1 5 6 13 -7
04 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
51 8 2 5 1 9 7 2
05 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
50 8 3 2 3 6 9 -3
06 Haimen Codion Haimen Codion
49 8 3 2 3 14 10 4
07 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
48 8 2 3 3 7 5 2
08 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
41 8 0 3 5 5 17 -12
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
47 8 5 0 3 10 7 3
02 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
46 8 2 2 4 6 9 -3
03 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
40 8 5 3 0 11 1 10
04 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
37 8 3 2 3 7 6 1
05 Shanghai Port B Shanghai Port B
37 8 3 3 2 7 6 1
06 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
29 8 3 0 5 6 10 -4
07 Hubei Istar Hubei Istar
27 8 3 2 3 8 9 -1
08 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
19 8 0 4 4 4 11 -7
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
49 8 4 2 2 14 7 7
02 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
41 8 4 3 1 9 5 4
03 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
38 8 2 3 3 7 7 0
04 Bei Li Gong Bei Li Gong
35 8 6 0 2 18 7 11
05 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
35 8 3 3 2 11 9 2
06 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
33 8 3 1 4 6 9 -3
07 Kunming City Star Kunming City Star
27 8 2 2 4 9 10 -1
08 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
8 8 0 2 6 6 26 -20
Đối đầu
31/08/2025 07:30
Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
2 - 1
Haimen Codion Haimen Codion
CHA D2
Haimen Codion
0
0%
Hòa
0
0%
Chengdu Rongcheng B
1
100%
Haimen Codion Haimen Codion 6 trận gần nhất
26/09/2025 07:00
Guangxi Hengchen 2 - 1 Haimen Codion CHA D2
21/09/2025 07:30
Guizhou Zhucheng Jingji FC 1 - 1 Haimen Codion CHA D2
13/09/2025 07:30
Haimen Codion 2 - 0 Shenzhen 2028 CHA D2
31/08/2025 07:30
Chengdu Rongcheng B 2 - 1 Haimen Codion CHA D2
24/08/2025 07:30
Haimen Codion 3 - 4 Guangxi Hengchen CHA D2
02/08/2025 04:00
Yan An Ronghai 1 - 0 Haimen Codion CHA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
27/09/2025 07:30
Chengdu Rongcheng B 0 - 0 Shandong Taishan B CHA D2
21/09/2025 04:00
Changchun XIdu Football Club 1 - 1 Chengdu Rongcheng B CHA D2
13/09/2025 07:30
Chengdu Rongcheng B 0 - 0 Wuxi Wugou CHA D2
31/08/2025 07:30
Chengdu Rongcheng B 2 - 1 Haimen Codion CHA D2
23/08/2025 07:00
Shandong Taishan B 1 - 1 Chengdu Rongcheng B CHA D2
03/08/2025 04:00
Shenzhen 2028 4 - 1 Chengdu Rongcheng B CHA D2
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Haimen Codion

Haimen Codion

Trận gần đây

Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Haimen Codion Haimen Codion
Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
Cú sút
Haimen Codion
Haimen Codion
Tổng cú sút
13.57 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 3.63
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
Tổng cú sút
11.48 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
TB 2.78
Tổng đường chuyền
2895
TB 322 / trận
Chính xác
69%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
3083
TB 343 / trận
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Haimen Codion
Haimen Codion
30
Số trận đã đấu
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
13
0.43
5.43
163
Phạt góc
123
4.10
6.57
197
Ném biên
166
5.53
1.63
49
Việt vị
53
1.77
1.60
48
Thủ môn cứu thua
61
2.03
Haimen Codion
Haimen Codion
THẺ PHẠT
Chengdu Rongcheng B
Chengdu Rongcheng B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.40
42
Thẻ vàng
37
1.23
0.10
3
Thẻ đỏ
0
0.00
9.70
291
Số lỗi
308
10.27
3.90
117
Tắc bóng
130
4.33