Sao Bernardo vs Athletic Club MG: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sao Bernardo
Hạng 11 tại Serie B (Brazil)
? - ?
14/11/2026 16:00
Athletic Club MG
Hạng 14 tại Serie B (Brazil)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sao Bernardo vs Athletic Club MG trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sao Bernardo đang đứng thứ 11 với 45 điểm sau 31 trận.
  • Athletic Club MG xếp thứ 14 với 42 điểm sau 31 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vila Nova Vila Nova
57 31 17 6 8 44 31 13
02 Juventude Juventude
56 31 16 8 7 35 19 16
03 Gremio Novorizontino Gremio Novorizontino
54 31 15 9 7 52 27 25
04 Criciuma Criciuma
53 31 15 8 8 33 27 6
05 Fortaleza Fortaleza
53 31 14 11 6 36 27 9
06 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
52 31 14 10 7 39 27 12
07 CRB AL CRB AL
48 31 14 6 11 46 44 2
08 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
48 31 13 9 9 43 41 2
09 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
47 31 12 11 8 42 33 9
10 Cuiaba Cuiaba
46 31 11 13 7 32 25 7
11 Sao Bernardo Sao Bernardo
45 31 12 9 10 43 32 11
12 Goias Goias
42 31 12 6 13 30 39 -9
13 Nautico (PE) Nautico (PE)
42 31 11 9 11 39 38 1
14 Athletic Club MG Athletic Club MG
42 31 10 12 9 37 35 2
15 Ceara Ceara
39 31 10 9 12 34 39 -5
16 Botafogo SP Botafogo SP
35 31 9 8 14 34 37 -3
17 Avai FC Avai FC
30 31 8 6 17 30 42 -12
18 Londrina PR Londrina PR
28 31 7 7 17 39 45 -6
19 America MG America MG
17 31 4 5 22 21 52 -31
20 Ponte Preta Ponte Preta
13 31 3 4 24 17 66 -49
Sao Bernardo Sao Bernardo 6 trận gần nhất
03/10/2026 05:30
Sao Bernardo 3 - 1 CRB AL Serie B (Brazil)
26/09/2026 05:30
Gremio Novorizontino 0 - 0 Sao Bernardo Serie B (Brazil)
19/09/2026 07:00
Sao Bernardo 1 - 0 Atletico Clube Goianiense Serie B (Brazil)
15/09/2026 05:30
America MG 0 - 2 Sao Bernardo Serie B (Brazil)
11/09/2026 07:00
Sao Bernardo 1 - 2 Londrina PR Serie B (Brazil)
07/09/2026 04:30
Ponte Preta 0 - 2 Sao Bernardo Serie B (Brazil)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Athletic Club MG Athletic Club MG
02/10/2026 06:30
Athletic Club MG 1 - 2 Sport Club do Recife Serie B (Brazil)
28/09/2026 04:30
Fortaleza 2 - 2 Athletic Club MG Serie B (Brazil)
20/09/2026 04:30
Athletic Club MG 1 - 1 Botafogo SP Serie B (Brazil)
14/09/2026 04:00
Juventude 0 - 2 Athletic Club MG Serie B (Brazil)
09/09/2026 06:30
Cuiaba 3 - 0 Athletic Club MG Serie B (Brazil)
05/09/2026 06:30
Athletic Club MG 5 - 0 Vila Nova Serie B (Brazil)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
25 (81%)6 (19%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
23 (74%)8 (26%)
Sao Bernardo

Sao Bernardo

Trận gần đây

Athletic Club MG

Athletic Club MG

Xỉu /Tài

(71%)22 9(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)24 7(23%)

Xỉu /Tài

(26%)8 23(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)8 23(74%)

Xỉu /Tài

(39%)12 19(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)12 19(61%)

/Có

(58%)18 13(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)18 13(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sao Bernardo Sao Bernardo
Athletic Club MG Athletic Club MG
Cú sút
Sao Bernardo
Sao Bernardo
Tổng cú sút
11.45 TB / trận
Bị chặn
87 tổng
TB 3.11
Athletic Club MG
Athletic Club MG
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
87 tổng
TB 2.90
Tổng đường chuyền
11376
TB 392 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
10393
TB 335 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Sao Bernardo
Sao Bernardo
31
Số trận đã đấu
Athletic Club MG
Athletic Club MG
31
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
9
Giữ sạch lưới
8
0.26
4.48
139
Phạt góc
126
4.06
16.03
497
Ném biên
616
19.87
1.61
50
Việt vị
47
1.52
2.90
90
Thủ môn cứu thua
100
3.23
Sao Bernardo
Sao Bernardo
THẺ PHẠT
Athletic Club MG
Athletic Club MG
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
60
Thẻ vàng
61
1.97
0.03
1
Thẻ đỏ
8
0.26
10.68
331
Số lỗi
442
14.26
7.10
220
Tắc bóng
271
8.74