Juventude
Hạng 1 tại Brazil Serie B
1
0-2
FT
13/09/2026 21:00
Athletic Club MG
Hạng 10 tại Brazil Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Juventude đang đứng thứ 1 với 50 điểm sau 28 trận.
  • Athletic Club MG xếp thứ 10 với 40 điểm sau 28 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Juventude thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Juventude và Athletic Club MG mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
21:00

2026-09-13

Juventude vs Athletic Club MG - Prediction & Odds

Juventude
Juventude
Athletic Club MG
Athletic Club MG
2026-09-13 21:00
57
26
17
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.48
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 13/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Juventude Juventude
50 28 14 8 6 30 17 13
02 Gremio Novorizontino Gremio Novorizontino
50 28 14 8 6 48 25 23
03 Vila Nova Vila Nova
48 28 14 6 8 40 31 9
04 Fortaleza Fortaleza
48 28 13 9 6 31 23 8
05 Criciuma Criciuma
47 28 13 8 7 28 25 3
06 Atletico Clube Goianiense Atletico Clube Goianiense
46 28 12 10 6 36 26 10
07 CRB AL CRB AL
45 28 13 6 9 42 40 2
08 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
44 28 12 8 8 39 36 3
09 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
41 28 10 11 7 37 28 9
10 Athletic Club MG Athletic Club MG
40 28 10 10 8 33 30 3
11 Cuiaba Cuiaba
40 28 9 13 6 27 22 5
12 Goias Goias
39 28 11 6 11 28 34 -6
13 Sao Bernardo Sao Bernardo
38 28 10 8 10 39 31 8
14 Nautico (PE) Nautico (PE)
38 28 10 8 10 35 33 2
15 Ceara Ceara
32 28 8 8 12 29 36 -7
16 Botafogo SP Botafogo SP
31 28 8 7 13 31 35 -4
17 Avai FC Avai FC
30 28 8 6 14 29 36 -7
18 Londrina PR Londrina PR
28 28 7 7 14 38 39 -1
19 America MG America MG
17 28 4 5 19 21 48 -27
20 Ponte Preta Ponte Preta
10 28 2 4 22 16 62 -46
Đối đầu
17/05/2026 19:00
Athletic Club MG Athletic Club MG
1 - 1
Juventude Juventude
BRA D2
Juventude
0
0%
Hòa
1
100%
Athletic Club MG
0
0%
Juventude Juventude 6 trận gần nhất
05/09/2026 21:00
Juventude 2 - 2 Atletico Clube Goianiense BRA D2
01/09/2026 22:30
Londrina PR 0 - 0 Juventude BRA D2
25/08/2026 22:30
Juventude 2 - 1 CRB AL BRA D2
19/08/2026 00:35
Goias 0 - 1 Juventude BRA D2
15/08/2026 21:30
Juventude 0 - 0 Fortaleza BRA D2
09/08/2026 19:00
Gremio Novorizontino 0 - 1 Juventude BRA D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Athletic Club MG Athletic Club MG
04/09/2026 23:30
Athletic Club MG 5 - 0 Vila Nova BRA D2
28/08/2026 23:30
Nautico (PE) 2 - 1 Athletic Club MG BRA D2
24/08/2026 22:30
Athletic Club MG 1 - 4 Gremio Novorizontino BRA D2
20/08/2026 22:30
Athletic Club MG 0 - 2 CRB AL BRA D2
16/08/2026 21:30
America MG 1 - 3 Athletic Club MG BRA D2
09/08/2026 14:00
Athletic Club MG 2 - 0 Criciuma BRA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.61
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 28 matches
Không
19 (68%)9 (32%)
In last 28 matches
Không
20 (71%)8 (29%)
Juventude

Juventude

Trận gần đây

Athletic Club MG

Athletic Club MG

Under /Over

(50%)14 14(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)21 7(25%)

Under /Over

(18%)5 23(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(18%)5 23(82%)

Under /Over

(21%)6 22(79%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)11 17(61%)

/Yes

(21%)6 22(79%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)15 13(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Juventude Juventude
Athletic Club MG Athletic Club MG
Cú sút
Juventude
Juventude
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
Avg. 2.30
Athletic Club MG
Athletic Club MG
Tổng cú sút
10.61 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
Avg. 2.70
Tổng đường chuyền
9708
Avg. 347 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
9171
Avg. 328 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Juventude
Juventude
28
Số trận đã đấu
Athletic Club MG
Athletic Club MG
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.68
19
Clean sheets
8
0.29
3.71
104
Corners
115
4.11
17.68
495
Throw-ins
550
19.64
1.18
33
Offsides
44
1.57
2.64
74
GK saves
91
3.25
Juventude
Juventude
THẺ PHẠT
Athletic Club MG
Athletic Club MG
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
51
Thẻ vàng
57
2.04
0.00
0
Thẻ đỏ
8
0.29
15.68
439
Fouls
399
14.25
9.61
269
Tackles
252
9.00