Saint Etienne
Hạng 17 tại France Ligue 1
2
2-1
FT
20/04/2025 11:45
Lyon
Hạng 6 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Saint Etienne đang đứng thứ 17 với 30 điểm sau 34 trận.
  • Lyon xếp thứ 6 với 57 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Saint Etienne chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:45

2025-04-20

Saint Etienne vs Lyon - Prediction & Odds

Saint Etienne
Saint Etienne
Lyon
Lyon
2025-04-20 11:45
23
22
55
2
2 - 2
2 - 2
3.25
1.64
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 20/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
10/11/2024 12:45
Lyon Lyon
1 - 0
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D1
21/01/2022 13:00
Lyon Lyon
1 - 0
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D1
03/10/2021 11:45
Saint Etienne Saint Etienne
1 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
24/01/2021 13:00
Saint Etienne Saint Etienne
0 - 5
Lyon Lyon
FRA D1
08/11/2020 13:00
Lyon Lyon
2 - 1
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D1
01/03/2020 13:00
Lyon Lyon
2 - 0
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D1
Saint Etienne
0
0%
Hòa
1
17%
Lyon
5
83%
Saint Etienne Saint Etienne 6 trận gần nhất
13/04/2025 06:00
Saint Etienne 3 - 3 Stade Brestois FRA D1
06/04/2025 06:00
Lens 1 - 0 Saint Etienne FRA D1
29/03/2025 11:00
Saint Etienne 1 - 6 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
09/03/2025 09:15
Le Havre 1 - 1 Saint Etienne FRA D1
01/03/2025 09:00
Saint Etienne 1 - 3 Nice FRA D1
22/02/2025 11:00
Saint Etienne 3 - 3 Angers FRA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lyon Lyon
10/04/2025 12:00
Lyon 2 - 2 Manchester United UEFA EL
05/04/2025 12:05
Lyon 2 - 1 Lille FRA D1
28/03/2025 12:45
Strasbourg 4 - 2 Lyon FRA D1
16/03/2025 07:00
Lyon 4 - 2 Le Havre FRA D1
13/03/2025 13:00
Lyon 4 - 0 FC Steaua Bucuresti UEFA EL
09/03/2025 12:45
Nice 0 - 2 Lyon FRA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
77
TB mỗi trận
2.26
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
Saint Etienne

Saint Etienne

Trận gần đây

Lyon

Lyon

Under /Over

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)30 4(12%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)11 23(68%)

Under /Over

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)19 15(44%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Saint Etienne Saint Etienne
Lyon Lyon
Cú sút
Saint Etienne
Saint Etienne
Tổng cú sút
11.18 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
Avg. 3.53
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
Avg. 3.62
Saint Etienne Saint Etienne Đường chuyền Lyon Lyon
Tổng đường chuyền
14951
Avg. 440 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
17581
Avg. 517 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Saint Etienne
Saint Etienne
34
Số trận đã đấu
Lyon
Lyon
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
10
0.29
3.97
135
Corners
186
5.47
17.50
595
Throw-ins
605
17.79
1.32
45
Offsides
71
2.09
3.97
135
GK saves
119
3.50
Saint Etienne
Saint Etienne
THẺ PHẠT
Lyon
Lyon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.91
65
Thẻ vàng
60
1.76
0.09
3
Thẻ đỏ
0
0.00
13.00
442
Fouls
407
11.97
17.15
583
Tackles
567
16.68