? - ?
10/10/2026 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Saint Etienne đang đứng thứ 1 với 15 điểm sau 6 trận.
- Rodez Aveyron xếp thứ 11 với 7 điểm sau 6 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Saint Etienne | 15 | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 |
| 02 Reims | 12 | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 8 | 6 |
| 03 Montpellier | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 04 Red Star FC 93 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 |
| 05 FC Annecy | 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 06 Metz | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 |
| 07 Sochaux | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 |
| 08 USL Dunkerque | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| 09 Guingamp | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 10 Nancy | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 4 | 0 |
| 11 Rodez Aveyron | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | -1 |
| 12 Grenoble | 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 |
| 13 Dijon | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 |
| 14 Boulogne | 5 | 6 | 0 | 5 | 1 | 2 | 3 | -1 |
| 15 Pau FC | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 |
| 16 Clermont | 5 | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | -2 |
| 17 Nantes | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 |
| 18 Stade Lavallois MFC | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | -6 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.83
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Saint Etienne
Trận gần đây
Rodez Aveyron
Under /Over
(100%)6 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)5 1(17%)
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)3 3(50%)
Under /Over
(67%)4 2(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)2 4(67%)
/Yes
(67%)4 2(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)4 2(33%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Saint Etienne
Rodez Aveyron
Cú sút
Tổng đường chuyền
3158
Avg. 526 / game
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
2391
Avg. 399 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Saint Etienne
6
Số trận đã đấu
Rodez Aveyron
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
2
Clean sheets
0
0.00
4.17
25
Corners
43
7.17
20.67
124
Throw-ins
158
26.33
4.00
24
Offsides
8
1.33
1.67
10
GK saves
12
2.00
Saint Etienne
THẺ PHẠT
Rodez Aveyron
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.17
7
7
1.17
0.00
0
0
0.00
15.17
91
Fouls
95
15.83
9.33
56
Tackles
51
8.50