Rukinzo FC
Hạng 6 tại Burundi League
2 - 1
FT
10/05/2023 08:50
Le Messager Ngozi
Hạng 3 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Rukinzo FC đang đứng thứ 6 với 43 điểm sau 29 trận.
  • Le Messager Ngozi xếp thứ 3 với 56 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Messager Ngozi với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rukinzo FC chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
STANDINGS UP TO 10/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bumamuru Bumamuru
67 29 20 7 2 70 20 50
02 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
62 29 18 8 3 52 26 26
03 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
56 30 16 8 6 44 19 25
04 Aigle Noir Aigle Noir
53 29 14 11 4 32 20 12
05 Vitalo Vitalo
52 30 14 10 6 41 30 11
06 Rukinzo FC Rukinzo FC
43 29 12 7 10 28 29 -1
07 Musongati FC Musongati FC
40 29 9 13 7 30 30 0
08 Kayanza Utd Kayanza Utd
40 30 11 7 12 34 39 -5
09 Olympique Star Olympique Star
34 29 9 7 13 28 35 -7
10 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
30 27 7 9 11 28 28 0
11 Magara Young Boys Magara Young Boys
30 29 8 6 15 35 49 -14
12 Romania Inter Star Romania Inter Star
28 29 7 7 15 21 45 -24
13 Athletico Olympic Athletico Olympic
27 30 7 6 17 29 52 -23
14 BS Dynamic BS Dynamic
25 29 5 10 14 18 37 -19
15 Top Junior Top Junior
23 29 5 8 16 18 34 -16
16 Bujumbura City Bujumbura City
22 29 4 10 15 27 42 -15
Đối đầu
21/08/2022 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
0 - 0
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
09/01/2022 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
2 - 0
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
29/09/2021 09:00
Rukinzo FC Rukinzo FC
0 - 0
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
29/04/2021 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
1 - 1
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
26/09/2020 10:00
Rukinzo FC Rukinzo FC
1 - 1
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
12/01/2020 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
2 - 0
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
Rukinzo FC
0
0%
Hòa
4
67%
Le Messager Ngozi
2
33%
Rukinzo FC Rukinzo FC 6 trận gần nhất
07/05/2023 09:00
Vitalo 1 - 2 Rukinzo FC BI PL
03/05/2023 09:00
Bumamuru 1 - 0 Rukinzo FC Burundi Cup
30/04/2023 09:00
Rukinzo FC 0 - 3 Bumamuru BI PL
23/04/2023 09:00
Aigle Noir 0 - 1 Rukinzo FC BI PL
12/04/2023 07:00
Rukinzo FC 1 - 1 Athletico Olympic BI PL
09/04/2023 09:00
Musongati FC 0 - 0 Rukinzo FC BI PL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
07/05/2023 09:00
Le Messager Ngozi 1 - 0 Romania Inter Star BI PL
29/04/2023 09:00
Top Junior 0 - 1 Le Messager Ngozi BI PL
22/04/2023 09:00
Le Messager Ngozi 1 - 1 Fc Tigre Noir BI PL
12/04/2023 07:00
Magara Young Boys 0 - 5 Le Messager Ngozi BI PL
09/04/2023 09:00
Le Messager Ngozi 0 - 1 Flambeau du Centre BI PL
12/03/2023 09:00
Le Messager Ngozi 2 - 1 Kayanza Utd BI PL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
Không
19 (66%)10 (34%)
In last 29 matches
Không
20 (69%)9 (31%)
Rukinzo FC

Rukinzo FC

Trận gần đây

Le Messager Ngozi

Le Messager Ngozi

Under /Over

(55%)16 13(45%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(52%)15 14(48%)

Under /Over

(14%)4 25(86%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(21%)6 23(79%)

Under /Over

(38%)11 18(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)10 19(66%)

/Yes

(38%)11 18(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(34%)10 19(66%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rukinzo FC Rukinzo FC
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
Cú sút
Rukinzo FC
Rukinzo FC
Tổng cú sút
5.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Rukinzo FC
Rukinzo FC
29
Số trận đã đấu
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
11
Clean sheets
15
0.52
1.62
47
Corners
21
0.72
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rukinzo FC
Rukinzo FC
THẺ PHẠT
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
9
Thẻ vàng
4
0.14
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00