Rukinzo FC
Hạng 6 tại Burundi League
1 - 1
FT
12/04/2023 07:00
Athletico Olympic
Hạng 13 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Rukinzo FC đang đứng thứ 6 với 43 điểm sau 29 trận.
  • Athletico Olympic xếp thứ 13 với 27 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rukinzo FC với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Athletico Olympic chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 12/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bumamuru Bumamuru
67 29 20 7 2 70 20 50
02 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
62 29 18 8 3 52 26 26
03 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
56 30 16 8 6 44 19 25
04 Aigle Noir Aigle Noir
53 29 14 11 4 32 20 12
05 Vitalo Vitalo
52 30 14 10 6 41 30 11
06 Rukinzo FC Rukinzo FC
43 29 12 7 10 28 29 -1
07 Musongati FC Musongati FC
40 29 9 13 7 30 30 0
08 Kayanza Utd Kayanza Utd
40 30 11 7 12 34 39 -5
09 Olympique Star Olympique Star
34 29 9 7 13 28 35 -7
10 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
30 27 7 9 11 28 28 0
11 Magara Young Boys Magara Young Boys
30 29 8 6 15 35 49 -14
12 Romania Inter Star Romania Inter Star
28 29 7 7 15 21 45 -24
13 Athletico Olympic Athletico Olympic
27 30 7 6 17 29 52 -23
14 BS Dynamic BS Dynamic
25 29 5 10 14 18 37 -19
15 Top Junior Top Junior
23 29 5 8 16 18 34 -16
16 Bujumbura City Bujumbura City
22 29 4 10 15 27 42 -15
Đối đầu
18/09/2022 09:00
Athletico Olympic Athletico Olympic
0 - 1
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
12/02/2022 09:00
Rukinzo FC Rukinzo FC
1 - 1
Athletico Olympic Athletico Olympic
BI PL
09/10/2021 09:00
Athletico Olympic Athletico Olympic
0 - 0
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
26/01/2021 09:00
Rukinzo FC Rukinzo FC
1 - 0
Athletico Olympic Athletico Olympic
INT CF
10/01/2021 09:00
Athletico Olympic Athletico Olympic
1 - 2
Rukinzo FC Rukinzo FC
BI PL
20/12/2020 07:30
Rukinzo FC Rukinzo FC
3 - 1
Athletico Olympic Athletico Olympic
BI PL
Rukinzo FC
4
67%
Hòa
2
33%
Athletico Olympic
0
0%
Rukinzo FC Rukinzo FC 6 trận gần nhất
10/03/2023 09:00
Rukinzo FC 2 - 3 Olympique Star BI PL
04/03/2023 09:00
BS Dynamic 0 - 1 Rukinzo FC BI PL
25/02/2023 07:00
Rukinzo FC 0 - 2 Bujumbura City BI PL
19/02/2023 09:00
Kayanza Utd 1 - 0 Rukinzo FC BI PL
11/02/2023 09:00
Romania Inter Star 1 - 0 Rukinzo FC BI PL
03/02/2023 09:00
Rukinzo FC 1 - 0 Top Junior BI PL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Athletico Olympic Athletico Olympic
11/03/2023 09:00
Top Junior 4 - 2 Athletico Olympic BI PL
05/03/2023 09:00
Athletico Olympic 0 - 0 Fc Tigre Noir BI PL
25/02/2023 10:00
Magara Young Boys 0 - 1 Athletico Olympic BI PL
19/02/2023 09:00
Athletico Olympic 2 - 4 Flambeau du Centre BI PL
12/02/2023 09:00
Le Messager Ngozi 1 - 0 Athletico Olympic BI PL
04/02/2023 07:00
Athletico Olympic 0 - 3 Vitalo BI PL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 29 matches
Không
19 (66%)10 (34%)
In last 29 matches
Không
16 (55%)13 (45%)
Rukinzo FC

Rukinzo FC

Trận gần đây

Athletico Olympic

Athletico Olympic

Under /Over

(55%)16 13(45%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(72%)21 8(28%)

Under /Over

(14%)4 25(86%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)7 22(76%)

Under /Over

(38%)11 18(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)16 13(45%)

/Yes

(38%)11 18(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(48%)14 15(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rukinzo FC Rukinzo FC
Athletico Olympic Athletico Olympic
Cú sút
Rukinzo FC
Rukinzo FC
Tổng cú sút
5.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Athletico Olympic
Athletico Olympic
Tổng cú sút
4.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Rukinzo FC
Rukinzo FC
29
Số trận đã đấu
Athletico Olympic
Athletico Olympic
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
11
Clean sheets
6
0.21
1.62
47
Corners
13
0.45
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Rukinzo FC
Rukinzo FC
THẺ PHẠT
Athletico Olympic
Athletico Olympic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
9
Thẻ vàng
9
0.31
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00