Rukh Vynnyky vs Nyva Ternopil B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rukh Vynnyky
Hạng 18 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
? - ?
14/11/2026 11:00
Nyva Ternopil B
Hạng 13 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rukh Vynnyky vs Nyva Ternopil B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rukh Vynnyky đang đứng thứ 18 với 3 điểm sau 8 trận.
  • Nyva Ternopil B xếp thứ 13 với 9 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bratslav Vinnytsia Bratslav Vinnytsia
20 8 6 2 0 20 7 13
02 Niva Vinica Niva Vinica
15 8 4 3 1 14 8 6
03 Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy
15 8 4 3 1 13 9 4
04 Dnister Zalishchyky Dnister Zalishchyky
14 8 4 2 2 16 13 3
05 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
13 8 4 1 3 15 14 1
06 Lozova Lozova
13 8 4 1 3 9 9 0
07 Atlet Kiev Atlet Kiev
12 8 3 3 2 16 12 4
08 Rebel Kyiv Rebel Kyiv
11 8 3 2 3 15 15 0
09 SC Poltava B SC Poltava B
11 8 3 2 3 5 6 -1
10 FC Vilkhivtsi FC Vilkhivtsi
11 8 3 2 3 11 13 -2
11 FC Trostianets FC Trostianets
10 7 2 4 1 8 5 3
12 Oleksandriya B Oleksandriya B
10 8 2 4 2 8 7 1
13 Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B
9 8 3 0 5 8 15 -7
14 Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
8 8 2 2 4 8 13 -5
15 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
7 8 1 4 3 12 18 -6
16 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
6 7 1 3 3 8 10 -2
17 Penuel Kryvyi Rih Penuel Kryvyi Rih
5 8 1 2 5 6 15 -9
18 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
3 8 1 0 7 13 16 -3
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky 6 trận gần nhất
04/10/2026 18:00
Rukh Vynnyky 2 - 3 Bratslav Vinnytsia Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
27/09/2026 18:30
FC Vilkhivtsi 2 - 1 Rukh Vynnyky Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
20/09/2026 16:00
Rukh Vynnyky 2 - 3 Podillya Khmelnytskyi Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
14/09/2026 19:30
Nyva Ternopil B 1 - 0 Rukh Vynnyky Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
05/09/2026 20:00
Skala 1911 Stryi 1 - 0 Rukh Vynnyky Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
29/08/2026 20:00
Rukh Vynnyky 1 - 2 Dnister Zalishchyky Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B
03/10/2026 16:15
Dinaz Vyshgorod 2 - 1 Nyva Ternopil B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
25/09/2026 19:00
Nyva Ternopil B 1 - 2 Podillya Khmelnytskyi Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
14/09/2026 19:30
Nyva Ternopil B 1 - 0 Rukh Vynnyky Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
04/09/2026 19:30
Niva Vinica 4 - 1 Nyva Ternopil B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
28/08/2026 20:00
Nyva Ternopil B 0 - 1 Skala 1911 Stryi Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
15/08/2026 16:30
Bratslav Vinnytsia 4 - 0 Nyva Ternopil B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Trận gần đây

Nyva Ternopil B

Nyva Ternopil B

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

/Có

(75%)6 2(25%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B
Cú sút
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Nyva Ternopil B
Nyva Ternopil B
Tổng cú sút
2.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
37%
KHÁC
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
8
Số trận đã đấu
Nyva Ternopil B
Nyva Ternopil B
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
2
0.25
1.38
11
Phạt góc
4
0.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky
THẺ PHẠT
Nyva Ternopil B
Nyva Ternopil B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
9
Thẻ vàng
6
0.75
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00