Nyva Ternopil B vs Podillya Khmelnytskyi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nyva Ternopil B
Hạng 13 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
1 - 2
FT
25/09/2026 08:00
Podillya Khmelnytskyi
Hạng 5 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nyva Ternopil B vs Podillya Khmelnytskyi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nyva Ternopil B đang đứng thứ 13 với 9 điểm sau 8 trận.
  • Podillya Khmelnytskyi xếp thứ 5 với 13 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/09/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bratslav Vinnytsia Bratslav Vinnytsia
20 8 6 2 0 20 7 13
02 Niva Vinica Niva Vinica
15 8 4 3 1 14 8 6
03 Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy
15 8 4 3 1 13 9 4
04 Dnister Zalishchyky Dnister Zalishchyky
14 8 4 2 2 16 13 3
05 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
13 8 4 1 3 15 14 1
06 Lozova Lozova
13 8 4 1 3 9 9 0
07 Atlet Kiev Atlet Kiev
12 8 3 3 2 16 12 4
08 Rebel Kyiv Rebel Kyiv
11 8 3 2 3 15 15 0
09 SC Poltava B SC Poltava B
11 8 3 2 3 5 6 -1
10 FC Vilkhivtsi FC Vilkhivtsi
11 8 3 2 3 11 13 -2
11 FC Trostianets FC Trostianets
10 7 2 4 1 8 5 3
12 Oleksandriya B Oleksandriya B
10 8 2 4 2 8 7 1
13 Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B
9 8 3 0 5 8 15 -7
14 Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
8 8 2 2 4 8 13 -5
15 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
7 8 1 4 3 12 18 -6
16 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
6 7 1 3 3 8 10 -2
17 Penuel Kryvyi Rih Penuel Kryvyi Rih
5 8 1 2 5 6 15 -9
18 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
3 8 1 0 7 13 16 -3
Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B 6 trận gần nhất
14/09/2026 08:30
Nyva Ternopil B 1 - 0 Rukh Vynnyky UKR D3
04/09/2026 08:30
Niva Vinica 4 - 1 Nyva Ternopil B UKR D3
28/08/2026 09:00
Nyva Ternopil B 0 - 1 Skala 1911 Stryi UKR D3
15/08/2026 05:30
Bratslav Vinnytsia 4 - 0 Nyva Ternopil B UKR D3
09/08/2026 08:00
Nyva Ternopil B 1 - 0 Dnister Zalishchyky UKR D3
02/08/2026 09:00
FC Vilkhivtsi 2 - 3 Nyva Ternopil B UKR D3
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
12/09/2026 07:00
Podillya Khmelnytskyi 2 - 1 Skala 1911 Stryi UKR D3
05/09/2026 08:30
Dnister Zalishchyky 3 - 2 Podillya Khmelnytskyi UKR D3
29/08/2026 06:30
Podillya Khmelnytskyi 1 - 1 Dinaz Vyshgorod UKR D3
21/08/2026 07:00
Podillya Khmelnytskyi 1 - 3 FC Victoria Mykolaivka UKRC
08/08/2026 07:05
Podillya Khmelnytskyi 2 - 1 Niva Vinica UKR D3
01/08/2026 05:00
Bratslav Vinnytsia 3 - 2 Podillya Khmelnytskyi UKR D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
9 (75%)3 (25%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
11 (100%)0 (0%)
Nyva Ternopil B

Nyva Ternopil B

Trận gần đây

Podillya Khmelnytskyi

Podillya Khmelnytskyi

Xỉu /Tài

(67%)8 4(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)11 0(0%)

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(64%)7 4(36%)

Xỉu /Tài

(50%)6 6(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)7 4(36%)

/Có

(58%)7 5(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(91%)10 1(9%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B
Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
Cú sút
Nyva Ternopil B
Nyva Ternopil B
Tổng cú sút
2.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
37%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Nyva Ternopil B
Nyva Ternopil B
12
Số trận đã đấu
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
3
Giữ sạch lưới
1
0.09
0.33
4
Phạt góc
18
1.64
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Nyva Ternopil B
Nyva Ternopil B
THẺ PHẠT
Podillya Khmelnytskyi
Podillya Khmelnytskyi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
6
Thẻ vàng
8
0.73
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00