Rothes vs Huntly: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rothes
Hạng 11 tại Highland Football League (Scotland)
1 - 4
FT
29/07/2023 14:00
Huntly
Hạng 7 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rothes vs Huntly trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rothes đang đứng thứ 11 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Huntly xếp thứ 7 với 54 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rothes với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Huntly thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/07/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
81 34 26 3 5 98 34 64
02 Brechin City Brechin City
81 34 26 3 5 90 28 62
03 fraserburgh fraserburgh
78 34 25 3 6 102 37 65
04 Banks o Dee Banks o Dee
72 34 21 9 4 87 33 54
05 Formartine United Formartine United
72 34 22 6 6 87 43 44
06 Brora Rangers Brora Rangers
59 34 17 8 9 64 46 18
07 Huntly Huntly
54 34 16 6 12 81 61 20
08 Nairn County Nairn County
53 34 16 5 13 59 58 1
09 Turriff United Turriff United
48 34 15 3 16 75 63 12
10 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
44 34 13 5 16 52 58 -6
11 Rothes Rothes
37 34 10 7 17 47 71 -24
12 Wick Academy Wick Academy
36 34 10 6 18 49 70 -21
13 Keith Keith
33 34 9 6 19 35 61 -26
14 Forres Mechanics Forres Mechanics
30 34 7 9 18 37 64 -27
15 Lossiemouth Lossiemouth
29 34 7 8 19 36 66 -30
16 Deveronvale Deveronvale
25 34 5 10 19 43 91 -48
17 Clachnacuddin Clachnacuddin
23 34 5 8 21 47 89 -42
18 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
10 34 3 1 30 35 151 -116
Đối đầu
19/04/2023 19:00
Rothes Rothes
0 - 2
Huntly Huntly
SCO HL
13/08/2022 14:00
Huntly Huntly
1 - 1
Rothes Rothes
SCO HL
15/01/2022 15:00
Rothes Rothes
3 - 0
Huntly Huntly
SCO HL
28/08/2021 14:00
Huntly Huntly
0 - 2
Rothes Rothes
SCO HL
28/11/2020 15:00
Rothes Rothes
1 - 0
Huntly Huntly
SCO HL
28/12/2019 15:00
Rothes Rothes
2 - 0
Huntly Huntly
SCO HL
Rothes
4
67%
Hòa
1
17%
Huntly
1
17%
Rothes Rothes 6 trận gần nhất
27/06/2023 18:45
Elgin City 5 - 1 Rothes INT CF
22/04/2023 14:00
Brora Rangers 3 - 0 Rothes SCO HL
19/04/2023 19:00
Rothes 0 - 2 Huntly SCO HL
15/04/2023 14:00
Lossiemouth 2 - 4 Rothes SCO HL
08/04/2023 14:00
Rothes 1 - 1 Deveronvale SCO HL
01/04/2023 13:00
Rothes 0 - 3 fraserburgh SCO HL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Huntly Huntly
15/07/2023 13:00
Huntly 2 - 0 Pollok INT CF
01/07/2023 14:00
Elgin City 0 - 2 Huntly INT CF
19/04/2023 19:00
Rothes 0 - 2 Huntly SCO HL
15/04/2023 14:00
Brora Rangers 1 - 0 Huntly SCO HL
08/04/2023 14:00
Keith 1 - 1 Huntly SCO HL
01/04/2023 14:00
Wick Academy 0 - 1 Huntly SCO HL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
2.09
Ghi bàn
81
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Rothes

Rothes

Trận gần đây

Huntly

Huntly

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rothes Rothes
Huntly Huntly
Cú sút
Rothes
Rothes
Tổng cú sút
6.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Huntly
Huntly
Tổng cú sút
12.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rothes Rothes Đường chuyền Huntly Huntly
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Rothes
Rothes
34
Số trận đã đấu
Huntly
Huntly
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
6
0.18
0.91
31
Phạt góc
20
0.59
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Rothes
Rothes
THẺ PHẠT
Huntly
Huntly
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Thẻ vàng
3
0.09
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00